297503 件のレコードが見つかりました。66951〜67000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-36243-22 | Gói | 3381 | 2026-04-08 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100040923 | Gói | 678 | 2026-04-08 |
|
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100095323 | viên | 190 | 2026-04-08 |
|
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20561-14 | Gói | 1050 | 2026-04-08 |
|
Hapenxin 250 Caps
Cefalexin
|
VD-26599-17 | viên | 849 | 2026-04-08 |
|
Hapenxin capsules
Cefalexin
|
893110269323 | viên | 1290 | 2026-04-08 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-08 |
|
Harotin 20
Paroxetin
|
893110057700 | viên | 987 | 2026-04-08 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
|
893110457724 | Viên | 1680 | 2026-04-08 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110457824 | Viên | 1344 | 2026-04-08 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110457824 | Viên | 1344 | 2026-04-08 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110457824 | Viên | 1344 | 2026-04-08 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110457824 | Viên | 1344 | 2026-04-08 |
|
Hayex
Bambuterol
|
893110021100 | Viên | 979 | 2026-04-08 |
|
Hayex
Bambuterol
|
893110021100 | Viên | 951 | 2026-04-08 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
|
VCT-00216-22 | Gam | 273000 | 2026-04-08 |
|
Hemafer-S
Sắt sucrose (hay dextran)
|
520110338425 | Ống | 94000 | 2026-04-08 |
|
Hemastop
Carboprost tromethamin
|
893110879924 | Lọ | 290000 | 2026-04-08 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 199500 | 2026-04-08 |
|
Heralopres H 25
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110164300 | Viên | 1900 | 2026-04-08 |
|
Herapine 200
Quetiapin
|
893110956624 | viên | 5120 | 2026-04-08 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 4000 | 2026-04-08 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
VD-35257-21 | Viên | 3200 | 2026-04-08 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
893110465724 | Viên | 3450 | 2026-04-08 |
|
Heraxamic 650
Tranexamic acid
|
893110402825 | Viên | 3680 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-08 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 7027000 | 2026-04-08 |
|
Hexicof
Bromhexin hydroclorid
|
890100432723 | Viên | 454 | 2026-04-08 |
|
Hisbilas
Bilastine
|
893110292125 | Viên | 1400 | 2026-04-08 |
|
Hismedan
Trimetazidin
|
VD-18742-13 | Viên | 129 | 2026-04-08 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-04-08 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn chế
|
VD-33322-19 | Gam | 119700 | 2026-04-08 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo)
|
VD-33578-19 | Viên | 8300 | 2026-04-08 |
|
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá chích muối ăn
|
VD-31880-19 | Gam | 350000 | 2026-04-08 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
|
893210188325 | Viên | 162 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết B/P
Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân
|
VD-35146-21 | Viên | 3198 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
|
VD-27170-17 | Viên | 3150 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết Fitô
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg
|
TCT-00153-23 | viên | 800 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120500 | Viên | 498 | 2026-04-08 |
|
Huether-25
Topiramat
|
893110435224 | viên | 3500 | 2026-04-08 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。