Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66951〜67000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 3058,83mg + 80mg) /10ml · Uống
数量
2476000 Gói
合計
8371356000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36243-22 Gói 3381 2026-04-08
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
821100 Gói
合計
556705800
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893100040923 Gói 678 2026-04-08
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
1739400 viên
合計
330486000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893100095323 viên 190 2026-04-08
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
292280 Gói
合計
306894000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20561-14 Gói 1050 2026-04-08
Hapenxin 250 Caps
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
127560 viên
合計
108298440
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26599-17 viên 849 2026-04-08
Hapenxin capsules
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
925704 viên
合計
1194158160
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269323 viên 1290 2026-04-08
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
735000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà lan)
省/施設
T01 · 01001
870110780724 Viên 14700 2026-04-08
Harotin 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
223000 viên
合計
220101000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110057700 viên 987 2026-04-08
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110457724 Viên 1680 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4032000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
806400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
414600 Viên
合計
405893400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110021100 Viên 979 2026-04-08
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
57060000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110021100 Viên 951 2026-04-08
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2834000 Gam
合計
773682000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00216-22 Gam 273000 2026-04-08
Hemafer-S
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
4800 Ống
合計
451200000
グループ
N1
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110338425 Ống 94000 2026-04-08
Hemastop
Carboprost tromethamin
含量/投与経路
332mcg/ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
348000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110879924 Lọ 290000 2026-04-08
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5000IU/ml · Tiêm
数量
61830 Lọ
合計
12335085000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T91
400410303124 Lọ 199500 2026-04-08
Heralopres H 25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
174800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110164300 Viên 1900 2026-04-08
Herapine 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
221000 viên
合計
1131520000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110956624 viên 5120 2026-04-08
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200 mcg · Uống
数量
186194 Viên
合計
744776000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110465724 Viên 4000 2026-04-08
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
44800 Viên
合計
143360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35257-21 Viên 3200 2026-04-08
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg (µg) · Uống
数量
194528 Viên
合計
671121600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01
893110465724 Viên 3450 2026-04-08
Heraxamic 650
Tranexamic acid
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
32400 Viên
合計
119232000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110402825 Viên 3680 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
9 Lọ
合計
295467102
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CSĐG và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Mỹ - Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
68 Lọ
合計
1669848800
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
2 Lọ
合計
49113200
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
1 Lọ
合計
12907089
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức - Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
19 Lọ
合計
245234691
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức - Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
1 Lọ
合計
32829678
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CSĐG và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Mỹ - Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-08
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
380 Lọ
合計
2670260000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880410196425 Lọ 7027000 2026-04-08
Hexicof
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1830100 Viên
合計
830865400
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890100432723 Viên 454 2026-04-08
Hisbilas
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
109200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110292125 Viên 1400 2026-04-08
Hismedan
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1955000 Viên
合計
252195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-18742-13 Viên 129 2026-04-08
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
263400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-08
Hoài sơn chế
Hoài sơn chế
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1904000 Gam
合計
227908800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33322-19 Gam 119700 2026-04-08
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo)
含量/投与経路
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
数量
1038000 Viên
合計
8615400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33578-19 Viên 8300 2026-04-08
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá chích muối ăn
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
171000 Gam
合計
59850000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31880-19 Gam 350000 2026-04-08
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
11346000 Viên
合計
1834648200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
893210188325 Viên 162 2026-04-08
Hoạt huyết B/P
Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân
含量/投与経路
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · uống
数量
2730000 Viên
合計
8730540000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35146-21 Viên 3198 2026-04-08
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
含量/投与経路
450mg + 38mg + 61mg · Uống
数量
2874000 Viên
合計
9053100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27170-17 Viên 3150 2026-04-08
Hoạt huyết Fitô
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
8094000 viên
合計
6475200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T24
TCT-00153-23 viên 800 2026-04-08
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid ole · Uống
数量
7251000 Viên
合計
3610998000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
893200120500 Viên 498 2026-04-08
Huether-25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
350800 viên
合計
1227800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110435224 viên 3500 2026-04-08
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
8814 Bút tiêm
合計
1745172000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T91
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-08
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
20420 Bút tiêm
合計
4043160000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T91
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-08
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
267120000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp - Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-04-08
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
51579 Bút tiêm
合計
10212642000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T91
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-08
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2400 Bút tiêm
合計
427392000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp - Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。