297503 件のレコードが見つかりました。65351〜65400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1827 | 2026-04-09 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1680 | 2026-04-09 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1680 | 2026-04-09 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 97000 | 2026-04-09 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
VN-21298-18 | Túi | 97000 | 2026-04-09 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-04-09 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-04-09 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 267 | 2026-04-09 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 190 | 2026-04-09 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 190 | 2026-04-09 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-09 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-09 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-09 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-09 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-09 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-04-09 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-04-09 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-34173-20 | Lọ | 36490 | 2026-04-09 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-34173-20 | Lọ | 36490 | 2026-04-09 |
|
Ifivab 5
Ivabradin
|
893110210300 | Viên | 1310 | 2026-04-09 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 552421 | 2026-04-09 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131524 | Chai | 598500 | 2026-04-09 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131624 | Chai | 462000 | 2026-04-09 |
|
Ipramol Teva
Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng sulphate)
|
500115959624 | Ống | 13660 | 2026-04-09 |
|
Itamegrani 3
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid)
|
893110167623 | Ống | 99750 | 2026-04-09 |
|
Ivabradin 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
|
893110065625 | Viên | 890 | 2026-04-09 |
|
Ivagim 7,5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg)
|
VD-35992-22 | Viên | 1218 | 2026-04-09 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
VD-25325-16 | Ống | 850 | 2026-04-09 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 850 | 2026-04-09 |
|
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
|
893110272824 | Viên | 880 | 2026-04-09 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
|
893115287823 | Viên | 1050 | 2026-04-09 |
|
Katrypsin
Alphachymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 112 | 2026-04-09 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
|
540110185425 | Viên | 7967 | 2026-04-09 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
|
VN-22526-20 | Viên | 7967 | 2026-04-09 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-04-09 |
|
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-22473-15 | Viên | 2200 | 2026-04-09 |
|
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-22473-15 | Viên | 2200 | 2026-04-09 |
|
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00222-22 | Gam | 6804 | 2026-04-09 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | gói | 3129 | 2026-04-09 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24615-16 | gói | 3129 | 2026-04-09 |
|
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110129325 | Gói | 3700 | 2026-04-09 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | Viên | 4780 | 2026-04-09 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
|
640114769624 | Viên | 6250 | 2026-04-09 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893110591624 | Ống | 5500 | 2026-04-09 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-04-09 |
|
Lantus
Insulin glargine
|
QLSP-0790-14 | Lọ | 479750 | 2026-04-09 |
|
Lepigin 100
Clozapin
|
893110040323 | Viên | 1650 | 2026-04-09 |
|
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin
|
893110332924 | Viên | 510 | 2026-04-09 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
|
VD-23764-15 | Ống | 500 | 2026-04-09 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
|
VD-23764-15 | Ống | 500 | 2026-04-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。