Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-23
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65401〜65450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Linezolid-SB
Linezolid*
含量/投与経路
600mg; 300ml · Tiêm truyền
数量
192 Túi
合計
37440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110240625 Túi 195000 2026-04-09
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
31680000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T56 · 56001
539110009825 Viên 10560 2026-04-09
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
63764000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T56 · 56001
001110025723 Viên 15941 2026-04-09
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
720 Tuýp
合計
46800000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-09
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100462624 Viên 850 2026-04-09
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100462624 Viên 850 2026-04-09
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
10000 Lọ
合計
134800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100219423 Lọ 13480 2026-04-09
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
10000 Lọ
合計
134800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100219423 Lọ 13480 2026-04-09
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34440000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T26 · 26416
VN-15187-12 Viên 1722 2026-04-09
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34440000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T26 · 26413
VN-15187-12 Viên 1722 2026-04-09
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
13170000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-09
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
720 Lọ
合計
158040000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T48 · 48001
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-09
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
VD-35744-22 Viên 1113 2026-04-09
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
20050 Bơm tiêm
合計
2268918150
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-09
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
50100 Bơm tiêm
合計
4277588100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-09
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
220 Lọ
合計
55457380
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T56 · 56001
539110075023 Lọ 252079 2026-04-09
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
35370000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-09
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893110431324 Viên 260 2026-04-09
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
3000000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893100427524 Viên 108 2026-04-09
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60037
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-09
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-09
Mannitol
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
3900 Chai
合計
73710000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-23168-15 Chai 18900 2026-04-09
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
含量/投与経路
0,18 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
85000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T27 · 27009
VN-22766-21 Viên 8500 2026-04-09
Medanrix 5
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110024324 Viên 1050 2026-04-09
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110051724 Viên 250 2026-04-09
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110051724 Viên 250 2026-04-09
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
140000 viên
合計
61600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-21783-14 viên 440 2026-04-09
Mekoamin S 5%
Acid amin*
含量/投与経路
L-Isoleucin 750mg;L-Lysin HCL 3075mg; L-Tryptophan; L-Threonin 750mg; l-Valin 825mg; L-Phenylalamin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydroclorid 1125mg; L-Histdin · Tiêm truyền
数量
3100 Chai
合計
186000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893110857324 Chai 60000 2026-04-09
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
304000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-09
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
304000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-09
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
200000 viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
VD-30638-18 viên 63 2026-04-09
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893110080524 viên 63 2026-04-09
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg + 100.000IU + 10mg / 10ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
148000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110420024 Lọ 37000 2026-04-09
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg + 100.000IU + 10mg / 10ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
148000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110420024 Lọ 37000 2026-04-09
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
549947000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T48 · 48065
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-09
Meronem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
11000 Lọ
合計
6049417000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T56 · 56001
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-09
Meronem 500mg
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
12500 Lọ
合計
3971837500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T56 · 56001
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-09
Mesabi
Itopride hydrochloride
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
14760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110752624 Viên 4100 2026-04-09
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 viên
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893110230800 viên 162 2026-04-09
Methyldopa 250mg
Methyldopa
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-21013-14 Viên 800 2026-04-09
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
29025000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-20763-14 Viên 645 2026-04-09
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
6844000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893115886624 Viên 118 2026-04-09
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-22036-14 viên 252 2026-04-09
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-22036-14 viên 252 2026-04-09
Metsav 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110276924 Viên 1300 2026-04-09
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
111450000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer -BPC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110053500 Viên 2229 2026-04-09
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
111450000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer -BPC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26105
893110053500 Viên 2229 2026-04-09
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
111450000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer -BPC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110053500 Viên 2229 2026-04-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
85260000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110409524 Viên 4263 2026-04-09
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
85260000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110409524 Viên 4263 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。