Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-23
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65301〜65350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
273000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-09
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml-5ml · Tiêm truyền
数量
900 Bơm tiêm
合計
491400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-09
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
49350000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T56 · 56001
840110412723 Viên 8225 2026-04-09
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
49350000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T56 · 56001
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-09
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893112426324 Viên 315 2026-04-09
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893112467324 Viên 210 2026-04-09
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
1008000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-09
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
12000 Bơm tiêm
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-09
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
475000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-09
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110175124 Ống 1020 2026-04-09
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
12040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-22909-15 Viên 344 2026-04-09
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
900900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-09
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893100389124 Viên 205 2026-04-09
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-35953-22 Chai 8400 2026-04-09
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110118123 Chai 7344 2026-04-09
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110118123 Chai 7344 2026-04-09
Glumeca Plus XR 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
1000mg + 50mg · uống
数量
20000 viên
合計
172000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110230825 viên 8600 2026-04-09
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
80000 viên
合計
74320000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-35537-22 viên 929 2026-04-09
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
80000 viên
合計
74320000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-35537-22 viên 929 2026-04-09
Glumeform 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
35000 viên
合計
16100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110309424 viên 460 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
890110435723 Viên 3200 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
890110435723 Viên 3250 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26105
890110435723 Viên 3200 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
890110435723 Viên 3200 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
890110435723 Viên 3250 2026-04-09
Glycinorm -80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
112800000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd (India)
省/施設
T26 · 26416
VN-19676-16 Viên 1880 2026-04-09
Glycinorm -80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
112800000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd (India)
省/施設
T26 · 26105
VN-19676-16 Viên 1880 2026-04-09
Glycinorm -80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
112800000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd (India)
省/施設
T26 · 26413
VN-19676-16 Viên 1880 2026-04-09
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-09
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-09
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
157000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T26 · 26416
880100006823 Gói 7850 2026-04-09
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
157000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T26 · 26413
880100006823 Gói 7850 2026-04-09
Hadudipin
Nicardipin HCl
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
270 Ống
合計
19980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110107200 Ống 74000 2026-04-09
Hadudipin
Nicardipin HCl
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110107200 Ống 84000 2026-04-09
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100108000 Viên 750 2026-04-09
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100108000 Viên 750 2026-04-09
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110151100 Ống 1190 2026-04-09
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110151100 Ống 1190 2026-04-09
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
157600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HD pharma EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110369224 Viên 3940 2026-04-09
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
157600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HD pharma EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110369224 Viên 3940 2026-04-09
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17670000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T48 · 48065
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-09
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110285600 Ống 2100 2026-04-09
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
VD-24085-16 Viên 88 2026-04-09
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100000 gói
合計
72800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100040923 gói 728 2026-04-09
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100000 gói
合計
72800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100040923 gói 728 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 viên
合計
58200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-20564-14 viên 194 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-20564-14 viên 190 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-20564-14 viên 190 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 viên
合計
58200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-20564-14 viên 194 2026-04-09
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
182700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110457724 Viên 1827 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。