297503 件のレコードが見つかりました。64401〜64450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
|
400110352124 | ống | 24035 | 2026-04-10 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
|
VN-16410-13 | Ống | 14600 | 2026-04-10 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Ống tiêm | 1045000 | 2026-04-10 |
|
Hadudipin
Nicardipin HCl
|
893110107200 | Ống | 84000 | 2026-04-10 |
|
Hadudipin
Nicardipin
|
893110107200 | Ống | 82000 | 2026-04-10 |
|
Hadudipin
Nicardipin
|
893110107200 | Ống | 84000 | 2026-04-10 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1197 | 2026-04-10 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21943-19 | Ống | 6300 | 2026-04-10 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
VD-28791-18 | Ống | 2100 | 2026-04-10 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
VD-28791-18 | Ống | 2100 | 2026-04-10 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-10 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-10 |
|
Harufen
Ketoprofen
|
880100347100 | Miếng | 10500 | 2026-04-10 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1676 | 2026-04-10 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110457824 | Viên | 1344 | 2026-04-10 |
|
Hemotocin
Carbetocin
|
893110281623 | Lọ | 346500 | 2026-04-10 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin sodium
|
400410303124 | Lọ | 199950 | 2026-04-10 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
|
VN-18524-14 | Lọ | 147000 | 2026-04-10 |
|
Heraxaban 2,5
Apixaban
|
893110116325 | Viên | 3500 | 2026-04-10 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-10 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-10 |
|
Hidrasec 100mg
Racecadotril
|
300110000424 | Viên | 13125 | 2026-04-10 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-10 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-10 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-04-10 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
|
VD-33322-19 | Gam | 121 | 2026-04-10 |
|
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gam | 449 | 2026-04-10 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00258-22 | Gam | 225 | 2026-04-10 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | Gam | 182 | 2026-04-10 |
|
Hoàng liên chế
Hoàng liên
|
VD-33324-19 | Gam | 2072 | 2026-04-10 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
|
TCT-00131-23 | Viên | 833 | 2026-04-10 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
|
TCT-00131-23 | Viên | 833 | 2026-04-10 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
CB.DL-00187-23 | Gam | 250 | 2026-04-10 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-10 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
VCT-00627-25 | Gam | 125 | 2026-04-10 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110389925 | Viên | 1450 | 2026-04-10 |
|
Hyđan
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-04-10 |
|
Hyđan
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
|
VD-23165-15 | Viên | 130 | 2026-04-10 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VD-33321-19 | Gam | 263 | 2026-04-10 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
04.CBVT/TL/2025 | Gam | 189 | 2026-04-10 |
|
Hương phụ tứ chế
Hương phụ
|
VCT-00690-26 | Gam | 110 | 2026-04-10 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gam | 605 | 2026-04-10 |
|
Ibartain MR
Irbesartan
|
VD-7792-09 | Viên | 6500 | 2026-04-10 |
|
Ibuprofen
Ibuprofen
|
893100389224 | Viên | 275 | 2026-04-10 |
|
Imenir 125mg
Cefdinir
|
893110135925 | Gói | 12000 | 2026-04-10 |
|
Imidu 30mg
Isosorbid mononitrat
|
893110161100 | Viên | 2499 | 2026-04-10 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
|
VD-35592-22 | Viên | 1491 | 2026-04-10 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-04-10 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-04-10 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-04-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。