|
Invanz
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 35000 Lọ
- 合計
- 19334735000
- グループ
- N1
- 製造業者
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
35000
|
552421
|
19334735000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1491000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110367924 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1491
|
1491000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
168
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110272325 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Itameskexin
Methocarbamol
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 96000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110582524 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
96000
|
96000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Ivabradin 5
Ivabradine
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 25860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110065625 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
862
|
25860000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Ivagim 5
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 9200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82217
|
VD-35991-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
920
|
9200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82217
|
2026-04-10 |
|
Ivagim 5
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 30870000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VD-35991-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1029
|
30870000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 850mg · Uống
- 数量
- 137530 Viên
- 合計
- 1463731790
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
137530
|
10643
|
1463731790
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 1000mg · Uống
- 数量
- 102000 Viên
- 合計
- 1085586000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
102000
|
10643
|
1085586000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 3500 Viên
- 合計
- 37250500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
3500
|
10643
|
37250500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 1000mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 212860000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10643
|
212860000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 500mg · Uống
- 数量
- 129000 Viên
- 合計
- 1372947000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
129000
|
10643
|
1372947000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 15600 Viên
- 合計
- 270051600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
15600
|
17311
|
270051600
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 22280 Viên
- 合計
- 385689080
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
22280
|
17311
|
385689080
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 9800 Viên
- 合計
- 169647800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
9800
|
17311
|
169647800
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Jiracek-20
Esomeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 38000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110661124 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
760
|
38000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Kacetam
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 4500 Viên
- 合計
- 1705500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54111
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
4500
|
379
|
1705500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54111
|
2026-04-10 |
|
Kacetam
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 9500 Viên
- 合計
- 3600500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54110
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
9500
|
379
|
3600500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54110
|
2026-04-10 |
|
Kacetam
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1895000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54139
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
5000
|
379
|
1895000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54139
|
2026-04-10 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 13000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
130
|
13000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 40000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
800
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 7000 Ống
- 合計
- 13580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7000
|
1940
|
13580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 5820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- 省/施設
- T79 · 79014
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6000
|
970
|
5820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-04-10 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 2622000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
874
|
2622000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Kamelox 15
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1125000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110365223 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
225
|
1125000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000IU + 125mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 11250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1125
|
11250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 34500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
115
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Keppra
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 320000 Viên
- 合計
- 4950400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
320000
|
15470
|
4950400000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Keppra 250mg
Levetiracetam
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 318680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UCB Pharma S.A (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
540110185425 |
250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
7967
|
318680000
|
N1 |
UCB Pharma S.A
Bỉ
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 239400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VD-35224-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1995
|
239400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- 含量/投与経路
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- 数量
- 906870 Viên
- 合計
- 12877554000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
906870
|
14200
|
12877554000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 130000 Gam
- 合計
- 13650000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
CB.DL-00344-25 |
Uống
|
Gam |
130000
|
105
|
13650000
|
N2 |
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 145000 Gam
- 合計
- 174448050
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00339-22 |
Uống
|
Gam |
145000
|
1203
|
174448050
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 18000 Gam
- 合計
- 10943100
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00361-23 |
Uống
|
Gam |
18000
|
608
|
10943100
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Klacid
Clarithromycin
- 含量/投与経路
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 51570000
- グループ
- N5
- 製造業者
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
103140
|
51570000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Klacid 250mg
Clarithromycin
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 3600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AbbVie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
800110779624 |
250mg
Uống
|
Viên |
200
|
18000
|
3600000
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 700 Viên
- 合計
- 25148200
- グループ
- N1
- 製造業者
- AbbVie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
800110981924 |
500mg
Uống
|
Viên |
700
|
35926
|
25148200
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 7100 Viên
- 合計
- 258262500
- グループ
- N1
- 製造業者
- AbbVie S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
7100
|
36375
|
258262500
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 31,25mg · Uống
- 数量
- 10000 gói
- 合計
- 46800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
10000
|
4680
|
46800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 944000 Gam
- 合計
- 39157120
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00378-23 |
Uống
|
Gam |
944000
|
41
|
39157120
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- 含量/投与経路
- 0,3%/10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 61000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110591624 |
0,3%/10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2500
|
24400
|
61000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 4200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4200
|
4200000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 6489000
- グループ
- N1
- 製造業者
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
6489
|
6489000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- 含量/投与経路
- 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 30000 Chai
- 合計
- 191520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
6384
|
191520000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-10 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- 含量/投与経路
- (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 7090000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110118323 |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
7090
|
7090000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- 含量/投与経路
- 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Chai
- 合計
- 33750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
6750
|
33750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 3450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110939624 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3450
|
3450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- 含量/投与経路
- 5mg + 500mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 700000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
2800
|
700000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 13950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82217
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
279
|
13950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82217
|
2026-04-10 |