Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-22
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。64351〜64400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100153023 Viên 618 2026-04-10
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
24585000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01019
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-10
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110106225 Tuýp 41000 2026-04-10
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 viên
合計
5360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110211823 viên 670 2026-04-10
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
54600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
329000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
840110412723 Viên 8225 2026-04-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
840110412723 Viên 8225 2026-04-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9800 Viên
合計
80605000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-10
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
94500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893112426324 Viên 315 2026-04-10
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893112467324 Viên 140 2026-04-10
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-10
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-10
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 300mg) 10ml · Uống
数量
5000 gói
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110345524 gói 2499 2026-04-10
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
400 Bơm tiêm
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27002
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-10
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01160
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-10
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110175124 Ống 1020 2026-04-10
Gibiter Easyhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
数量
400 Hộp
合計
164000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T01 · 01019
640110297125 Hộp 410000 2026-04-10
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
8484000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-22909-15 Viên 303 2026-04-10
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1080000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
省/施設
T01 · 01019
930110003424 Viên 6000 2026-04-10
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
5200 Bút tiêm
合計
1133600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79014
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-10
GliVT 10
Glipizid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
99500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110223423 Viên 1990 2026-04-10
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01019
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-10
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01019
383110130824 Viên 4800 2026-04-10
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56400000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T24 · 24004
890110352524 Viên 1880 2026-04-10
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110049823 viên 1250 2026-04-10
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13230000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-23920-15 Viên 1890 2026-04-10
Glucophage
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
185150000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16517-13 Viên 3703 2026-04-10
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
29563000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110016124 Viên 1598 2026-04-10
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
101500 Viên
合計
349363000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110016224 Viên 3442 2026-04-10
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
339010000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110016324 Viên 4843 2026-04-10
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
96860000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110016324 Viên 4843 2026-04-10
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
124000 Viên
合計
455948000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110016424 Viên 3677 2026-04-10
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9219000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35953-22 Chai 9219 2026-04-10
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
44450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110402324 Chai 8890 2026-04-10
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-23167-15 Chai 16380 2026-04-10
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110712124 Ống 1140 2026-04-10
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
555000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110712124 Ống 1110 2026-04-10
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% - 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110117123 Túi 18600 2026-04-10
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
36820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110238000 Chai 7364 2026-04-10
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin (dưới dạng Metformin hydrochlorid) + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg+2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-20022-16 Viên 4560 2026-04-10
Glucovance 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
21679800
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-10
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25830000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110101523 Viên 861 2026-04-10
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01019
800110402523 Viên 2640 2026-04-10
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
232500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01019
880115332025 Lọ 155000 2026-04-10
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
154000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01160
880115332025 Túi 154000 2026-04-10
Goliot
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
80000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594210723124 Viên 8000 2026-04-10
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
21,41g + 7,89g/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
100 Lọ
合計
5197500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100265500 Lọ 51975 2026-04-10
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
967500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110384724 Viên 5375 2026-04-10
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110384824 Viên 3500 2026-04-10
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01019
599110407523 Viên 8000 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。