Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62851〜62900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
25427 Chai
合計
25111959470
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T91
VN-16274-13 Chai 987610 2026-04-08
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
5376 Lọ
合計
211706880
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
540110001624 Lọ 39380 2026-04-08
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 460mg + 50mg) /10ml · Uống
数量
1017040 Gói
合計
3310465200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100278500 Gói 3255 2026-04-08
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1540 Lọ
合計
384615000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48001
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-04-08
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
49950000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-04-08
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
6880 ống
合計
233920000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T91
VN-21533-18 ống 34000 2026-04-08
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
83520000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Belgium)
省/施設
T91
540111187623 Viên 3480 2026-04-08
Algostase Mono 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1397200 Viên
合計
3227532000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Belgium)
省/施設
T91
540100430425 Viên 2310 2026-04-08
Algotra 37,5mg/325mg
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
279200 Viên
合計
2456960000
グループ
N1
製造業者
S.M.B Technology SA (Belgium)
省/施設
T91
VN-20977-18 Viên 8800 2026-04-08
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
170295000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C (cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) (Hy Lạp - Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-04-08
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
15 Lọ
合計
363267000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C (cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) (Hy Lạp - Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-04-08
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
250mg + 120mg · Uống
数量
411000 Viên
合計
612801000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893100086225 Viên 1491 2026-04-08
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1097600 Viên
合計
372086400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110064024 Viên 339 2026-04-08
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
166650000
グループ
N1
製造業者
CSSX,KTCL&ĐGSC:Fareva Pau;CSĐGTC&XX:Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp/ Ai len)
省/施設
T01 · 01001
300110997524 Lọ 1666500 2026-04-08
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
2000 Viên
合計
1340000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893110844424 Viên 670 2026-04-08
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200IU · Uống
数量
756800 Viên
合計
454080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26175-17 Viên 600 2026-04-08
Alphausar
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg (21microkatal) · Uống
数量
30000 Viên
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
893110071500 Viên 1785 2026-04-08
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 4596mg + 80mg/ 15g · Uống
数量
1070080 Gói
合計
3662883840
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100066100 Gói 3423 2026-04-08
Am-Isartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2453000 Viên
合計
8585500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110276300 Viên 3500 2026-04-08
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
964000 Viên
合計
1561680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893100276200 Viên 1620 2026-04-08
Am-cantan 4
Candesartan
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
267960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110567024 Viên 2030 2026-04-08
Am-xodin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
249504 Viên
合計
351052128
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33823-19 Viên 1407 2026-04-08
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
21310 Lọ
合計
1314827000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-04-08
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
145800 viên
合計
1283040000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110181023 viên 8800 2026-04-08
Ambig
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
64200000
グループ
N1
製造業者
Sofarimex - Industria Quimica e Farmaceutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
省/施設
T91
560110117924 Viên 53500 2026-04-08
Ambrolex 0,75%
Ambroxol
含量/投与経路
0,75% (w/v) · Uống
数量
4200 Chai
合計
133476000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100376425 Chai 31780 2026-04-08
Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2132200 Viên
合計
183369200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110437824 Viên 86 2026-04-08
Ambroxol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
0,3 % (kl/tt) · Uống
数量
4000 Chai
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100138324 Chai 8700 2026-04-08
Ambroxol Auxilto 30 mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
837000 viên
合計
878850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100112425 viên 1050 2026-04-08
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5 ml · Uống
数量
8000 Lọ
合計
281600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100284423 Lọ 35200 2026-04-08
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
683400 Viên
合計
2528580000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110002724 Viên 3700 2026-04-08
Amedolfen 100
Flurbiprofen natri
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
137000 Viên
合計
657600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110669824 Viên 4800 2026-04-08
Amefibrex 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-20455-14 Viên 3300 2026-04-08
Amefibrex 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1702724 Viên
合計
5618989200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110669924 Viên 3300 2026-04-08
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
40060 ống
合計
1474208000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35677-22 ống 36800 2026-04-08
Amikacin 250mg/100ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/100ml · Tiêm
数量
5100 Túi
合計
173394900
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110165523 Túi 33999 2026-04-08
Amikacin Kabi
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm
数量
85200 Chai
合計
4382943600
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T91
590110346900 Chai 51443 2026-04-08
Amikacin Kabi 500mg/100ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm
数量
15900 Chai
合計
291447000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110201423 Chai 18330 2026-04-08
Amikaver
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
48600 Ống
合計
988961400
グループ
N2
製造業者
Osel İlac San. Ve Tic. A.S. (Turkey)
省/施設
T91
868110436723 Ống 20349 2026-04-08
Aminazin
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2854000 Viên
合計
279692000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893115322424 Viên 98 2026-04-08
Aminazin 25mg
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2152000 Viên
合計
451920000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893115138424 Viên 210 2026-04-08
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
数量
22328 Túi
合計
2322112000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36020-22 Túi 104000 2026-04-08
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền
数量
2100 Túi
合計
850500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-22602-20 Túi 405000 2026-04-08
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625gam; Leucine 1,1125gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) 1,07gam; Methionine 0,55gam; Phenylalanine 0,5875gam; Threonine 0,525gam; Tryptophan 0,2 · Tiêm truyền
数量
6900 Chai
合計
496800000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T91
VN-18161-14 Chai 72000 2026-04-08
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%-250ml · Tiêm truyền
数量
9000 Chai
合計
639000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-18161-14 Chai 71000 2026-04-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
数量
7100 Chai
合計
738400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
数量
2410 Chai
合計
250640000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48001
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-08
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
104180 Viên
合計
194712420
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110251424 Viên 1869 2026-04-08
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
94624 Viên
合計
619787200
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T91
VN-23269-22 Viên 6550 2026-04-08
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
134513 Túi
合計
8474319000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110453623 Túi 63000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。