|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 25427 Chai
- 合計
- 25111959470
- グループ
- N1
- 製造業者
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T91
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
25427
|
987610
|
25111959470
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 5376 Lọ
- 合計
- 211706880
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T91
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5376
|
39380
|
211706880
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- (400mg + 460mg + 50mg) /10ml · Uống
- 数量
- 1017040 Gói
- 合計
- 3310465200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100278500 |
(400mg + 460mg + 50mg) /10ml
Uống
|
Gói |
1017040
|
3255
|
3310465200
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Alexan
Cytarabin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 1540 Lọ
- 合計
- 384615000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
VN-20580-17 |
50mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1540
|
249750
|
384615000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T48
48001
|
2026-04-08 |
|
Alexan
Cytarabin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 49950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
VN-20580-17 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
249750
|
49950000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01929
|
2026-04-08 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/ml · Tiêm
- 数量
- 6880 ống
- 合計
- 233920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company SRL (Romania)
- 省/施設
- T91
|
VN-21533-18 |
30mg/ml
Tiêm
|
ống |
6880
|
34000
|
233920000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- 含量/投与経路
- 500mg + 30mg · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 83520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SMB Technology S.A (Belgium)
- 省/施設
- T91
|
540111187623 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3480
|
83520000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Belgium
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Algostase Mono 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1397200 Viên
- 合計
- 3227532000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SMB Technology S.A (Belgium)
- 省/施設
- T91
|
540100430425 |
500mg
Uống
|
Viên |
1397200
|
2310
|
3227532000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Belgium
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Algotra 37,5mg/325mg
Paracetamol + tramadol
- 含量/投与経路
- 325mg + 37,5mg · Uống
- 数量
- 279200 Viên
- 合計
- 2456960000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.M.B Technology SA (Belgium)
- 省/施設
- T91
|
VN-20977-18 |
325mg + 37,5mg
Uống
|
Viên |
279200
|
8800
|
2456960000
|
N1 |
S.M.B Technology SA
Belgium
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 170295000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vianex S.A-Plant C (cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) (Hy Lạp - Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
30
|
5676500
|
170295000
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C (cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France)
Hy Lạp - Pháp
|
T01
01001
|
2026-04-08 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 15 Lọ
- 合計
- 363267000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vianex S.A-Plant C (cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) (Hy Lạp - Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
15
|
24217800
|
363267000
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C (cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France)
Hy Lạp - Pháp
|
T01
01001
|
2026-04-08 |
|
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 250mg + 120mg · Uống
- 数量
- 411000 Viên
- 合計
- 612801000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100086225 |
250mg + 120mg
Uống
|
Viên |
411000
|
1491
|
612801000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1097600 Viên
- 合計
- 372086400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
1097600
|
339
|
372086400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 166650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX,KTCL&ĐGSC:Fareva Pau;CSĐGTC&XX:Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Pháp/ Ai len)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
300110997524 |
0,25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
1666500
|
166650000
|
N1 |
CSSX,KTCL&ĐGSC:Fareva Pau;CSĐGTC&XX:Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
Pháp/ Ai len
|
T01
01001
|
2026-04-08 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1340000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01029
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
2000
|
670
|
1340000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-04-08 |
|
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4200IU · Uống
- 数量
- 756800 Viên
- 合計
- 454080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-26175-17 |
4200IU
Uống
|
Viên |
756800
|
600
|
454080000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Alphausar
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg (21microkatal) · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 53550000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46053
|
893110071500 |
4,2mg (21microkatal)
Uống
|
Viên |
30000
|
1785
|
53550000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-04-08 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 4596mg + 80mg/ 15g · Uống
- 数量
- 1070080 Gói
- 合計
- 3662883840
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100066100 |
800,4mg + 4596mg + 80mg/ 15g
Uống
|
Gói |
1070080
|
3423
|
3662883840
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Am-Isartan
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 2453000 Viên
- 合計
- 8585500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110276300 |
150mg
Uống
|
Viên |
2453000
|
3500
|
8585500000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Am-broxol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 964000 Viên
- 合計
- 1561680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100276200 |
30mg
Uống
|
Viên |
964000
|
1620
|
1561680000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Am-cantan 4
Candesartan
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 132000 Viên
- 合計
- 267960000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110567024 |
4mg
Uống
|
Viên |
132000
|
2030
|
267960000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Am-xodin 60
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 249504 Viên
- 合計
- 351052128
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-33823-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
249504
|
1407
|
351052128
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 21310 Lọ
- 合計
- 1314827000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- 省/施設
- T91
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
21310
|
61700
|
1314827000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 145800 viên
- 合計
- 1283040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T91
|
383110181023 |
5mg + 10mg
Uống
|
viên |
145800
|
8800
|
1283040000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Ambig
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 64200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sofarimex - Industria Quimica e Farmaceutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
- 省/施設
- T91
|
560110117924 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
53500
|
64200000
|
N1 |
Sofarimex - Industria Quimica e Farmaceutica, S.A. (Fab.)
Portugal
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Ambrolex 0,75%
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 0,75% (w/v) · Uống
- 数量
- 4200 Chai
- 合計
- 133476000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100376425 |
0,75% (w/v)
Uống
|
Chai |
4200
|
31780
|
133476000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 2132200 Viên
- 合計
- 183369200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
2132200
|
86
|
183369200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
- 含量/投与経路
- 0,3 % (kl/tt) · Uống
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 34800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100138324 |
0,3 % (kl/tt)
Uống
|
Chai |
4000
|
8700
|
34800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-08 |
|
Ambroxol Auxilto 30 mg
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 837000 viên
- 合計
- 878850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100112425 |
30mg
Uống
|
viên |
837000
|
1050
|
878850000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg/5 ml · Uống
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 281600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100284423 |
30mg/5 ml
Uống
|
Lọ |
8000
|
35200
|
281600000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-08 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 683400 Viên
- 合計
- 2528580000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T91
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
683400
|
3700
|
2528580000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amedolfen 100
Flurbiprofen natri
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 137000 Viên
- 合計
- 657600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110669824 |
100mg
Uống
|
Viên |
137000
|
4800
|
657600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amefibrex 300
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
VD-20455-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3300
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Amefibrex 300
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1702724 Viên
- 合計
- 5618989200
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110669924 |
300mg
Uống
|
Viên |
1702724
|
3300
|
5618989200
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 1000mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 40060 ống
- 合計
- 1474208000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-35677-22 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
ống |
40060
|
36800
|
1474208000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amikacin 250mg/100ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 5100 Túi
- 合計
- 173394900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110165523 |
250mg/100ml
Tiêm
|
Túi |
5100
|
33999
|
173394900
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 85200 Chai
- 合計
- 4382943600
- グループ
- N2
- 製造業者
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- 省/施設
- T91
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
85200
|
51443
|
4382943600
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amikacin Kabi 500mg/100ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 15900 Chai
- 合計
- 291447000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110201423 |
500mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
15900
|
18330
|
291447000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amikaver
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 48600 Ống
- 合計
- 988961400
- グループ
- N2
- 製造業者
- Osel İlac San. Ve Tic. A.S. (Turkey)
- 省/施設
- T91
|
868110436723 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
48600
|
20349
|
988961400
|
N2 |
Osel İlac San. Ve Tic. A.S.
Turkey
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminazin
Clorpromazin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2854000 Viên
- 合計
- 279692000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
2854000
|
98
|
279692000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2152000 Viên
- 合計
- 451920000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
2152000
|
210
|
451920000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- 数量
- 22328 Túi
- 合計
- 2322112000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
22328
|
104000
|
2322112000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L · Tiêm truyền
- 数量
- 2100 Túi
- 合計
- 850500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T91
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L
Tiêm truyền
|
Túi |
2100
|
405000
|
850500000
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625gam; Leucine 1,1125gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) 1,07gam; Methionine 0,55gam; Phenylalanine 0,5875gam; Threonine 0,525gam; Tryptophan 0,2 · Tiêm truyền
- 数量
- 6900 Chai
- 合計
- 496800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T91
|
VN-18161-14 |
Mỗi 250ml chứa: Isoleucine 0,625gam; Leucine 1,1125gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) 1,07gam; Methionine 0,55gam; Phenylalanine 0,5875gam; Threonine 0,525gam; Tryptophan 0,2
Tiêm truyền
|
Chai |
6900
|
72000
|
496800000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5%-250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 9000 Chai
- 合計
- 639000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
VN-18161-14 |
5%-250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9000
|
71000
|
639000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01001
|
2026-04-08 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
- 数量
- 7100 Chai
- 合計
- 738400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T91
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền
|
Chai |
7100
|
104000
|
738400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
- 数量
- 2410 Chai
- 合計
- 250640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền
|
Chai |
2410
|
104000
|
250640000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T48
48001
|
2026-04-08 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 104180 Viên
- 合計
- 194712420
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
104180
|
1869
|
194712420
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 94624 Viên
- 合計
- 619787200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T91
|
VN-23269-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
94624
|
6550
|
619787200
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- 数量
- 134513 Túi
- 合計
- 8474319000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
134513
|
63000
|
8474319000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |