Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62901〜62950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
数量
17052 Túi
合計
903756000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110453723 Túi 53000 2026-04-08
Amisea
Silymarin
含量/投与経路
167mg · Uống
数量
395000 Viên
合計
2370000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T91
893200128900 Viên 6000 2026-04-08
Amisulprid
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
284810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110150200 Viên 1499 2026-04-08
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
673000 Viên
合計
114410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110156324 Viên 170 2026-04-08
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
542200 Viên
合計
515090000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110307424 Viên 950 2026-04-08
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1095400 viên
合計
706533000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110389923 viên 645 2026-04-08
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
86500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66002
840110183223 Viên 8650 2026-04-08
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
327400 Viên
合計
1178640000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
893110106625 Viên 3600 2026-04-08
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
341685000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110025623 Viên 7593 2026-04-08
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
156660 Viên
合計
59530800
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110367623 Viên 380 2026-04-08
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
738600 Viên
合計
428388000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24579-16 Viên 580 2026-04-08
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
444130 Gói
合計
455233250
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22488-15 Gói 1025 2026-04-08
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
305800 Viên
合計
1586184600
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110388324 Viên 5187 2026-04-08
Amoxicillin 1000mg
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
315600 Viên
合計
1003608000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110388725 Viên 3180 2026-04-08
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
746104 Viên
合計
1738422320
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T91
VN-22949-21 Viên 2330 2026-04-08
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
77304 Gói
合計
811692000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110271824 Gói 10500 2026-04-08
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
190 Lọ
合計
38000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T48 · 48001
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-04-08
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
31780 Lọ
合計
222142200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110812124 Lọ 6990 2026-04-08
Amriamid 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
63600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110803124 Viên 2650 2026-04-08
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
553570 Viên
合計
1051783000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110541724 Viên 1900 2026-04-08
Amvifuxime 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
317334 Viên
合計
2472031860
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110056724 Viên 7790 2026-04-08
Amvitacine 150
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150mg/50ml · Tiêm
数量
11000 Túi
合計
1044956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110468024 Túi 94996 2026-04-08
An thần Abipha
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
1,25g+0,5g+0,5g+0,5g+0,25g · Uống
数量
1078800 Viên
合計
1315057200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T24
TCT-00084-22 Viên 1219 2026-04-08
Anbaescin
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
45000 viên
合計
314100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35786-22 viên 6980 2026-04-08
Angioblock 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
502400 Viên
合計
2763200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
GC-340-21 Viên 5500 2026-04-08
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
984400 viên
合計
669392000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110477824 viên 680 2026-04-08
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
8200 Ống
合計
574000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110148224 Ống 70000 2026-04-08
Antigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
10104 Ống
合計
67696800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893114148324 Ống 6700 2026-04-08
Antivic 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000504 Viên
合計
398200592
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110277023 Viên 398 2026-04-08
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
122800 Viên
合計
1805160000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110178923 Viên 14700 2026-04-08
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
48951000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01001
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-04-08
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
30164400
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01001
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-04-08
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01001
930114132624 Lọ 754110 2026-04-08
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
500 Bút tiêm
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-08
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
242400 Viên
合計
860520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110051025 Viên 3550 2026-04-08
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
573000 Viên
合計
2034150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110051025 Viên 3550 2026-04-08
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
1097340 Gói
合計
2578749000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100229325 Gói 2350 2026-04-08
Apitec 20 - H
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
377000 Viên
合計
1131000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110377924 Viên 3000 2026-04-08
ApixSVM 2,5mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110333100 Viên 3900 2026-04-08
Apixa - 2.5
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
13104 Viên
合計
106338960
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110437823 Viên 8115 2026-04-08
Apixtra
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
19152 Viên
合計
256636800
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110013923 Viên 13400 2026-04-08
Apotel
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/6,7ml · Tiêm
数量
34052 Ống
合計
1515279948
グループ
N1
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-15157-12 Ống 44499 2026-04-08
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1078000 viên
合計
1724800000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
594110027825 viên 1600 2026-04-08
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
172098000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-08
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
85332000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Tây Ban Nha đóng gói Anh)
省/施設
T01 · 01001
840110413123 Viên 14222 2026-04-08
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
56322000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Tây Ban Nha đóng gói Anh)
省/施設
T01 · 01001
840110413223 Viên 15645 2026-04-08
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
649935000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; ĐG: AstraZeneca UK Limited (Mỹ - Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-08
Arme-Xime 400
Cefixim
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
56704 Viên
合計
225114880
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T91
893110254300 Viên 3970 2026-04-08
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
118713600
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-20052-16 Viên 82440 2026-04-08
Artreil
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
117600 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28445-17 Viên 1250 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。