Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62801〜62850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
872520 Viên
合計
540962400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110876924 Viên 620 2026-04-08
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
306100 Viên
合計
578529000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110265024 Viên 1890 2026-04-08
Agidoxin
Vitamin B6
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
582780 Viên
合計
119469900
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110429324 Viên 205 2026-04-08
Agifovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1435320 Viên
合計
1298964600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110429524 Viên 905 2026-04-08
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3858500 Viên
合計
320255500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110255223 Viên 83 2026-04-08
Agifuros
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2431404 Viên
合計
218826360
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110255223 Viên 90 2026-04-08
Agihisitne 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
810400 Viên
合計
2252912000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110263900 Viên 2780 2026-04-08
Agilecox 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1069400 Viên
合計
278044000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110255423 Viên 260 2026-04-08
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
753604 Viên
合計
452162400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110255523 Viên 600 2026-04-08
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
976800 Viên
合計
1312819200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110015100 Viên 1344 2026-04-08
Agilosart 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3805720 Viên
合計
342514800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19311-13 Viên 90 2026-04-08
Agilosart-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
1972600 Viên
合計
631232000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110255823 Viên 320 2026-04-08
Agimdogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75 MIU +125mg · Uống
数量
648400 Viên
合計
674336000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893115255923 Viên 1040 2026-04-08
Agimidin
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
34040000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110877324 Viên 370 2026-04-08
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
478552 Gói
合計
122030760
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100702224 Gói 255 2026-04-08
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
230850 Gói
合計
65561400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893100702224 Gói 284 2026-04-08
Agimol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
126280 Gói
合計
31570000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100309000 Gói 250 2026-04-08
Agimol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
48200 Gói
合計
13496000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893100309000 Gói 280 2026-04-08
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
1mg/ml, 10ml · Uống
数量
340600 Gói
合計
1323231000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110256423 Gói 3885 2026-04-08
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
30mg/30ml · Uống
数量
130560 Chai
合計
535296000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110256423 Chai 4100 2026-04-08
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
60mg/60ml · Uống
数量
17440 Chai
合計
143008000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110256423 Chai 8200 2026-04-08
Agimstan 80
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
589000 Viên
合計
212040000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110877424 Viên 360 2026-04-08
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
292960 Viên
合計
380848000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110256623 Viên 1300 2026-04-08
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
179900 Viên
合計
317343600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893115144224 Viên 1764 2026-04-08
Aginolol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
562760 Viên
合計
50648400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110430024 Viên 90 2026-04-08
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5000IU · Uống
数量
1946680 Viên
合計
447736400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100163425 Viên 230 2026-04-08
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1503400 Viên
合計
631428000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110205300 Viên 420 2026-04-08
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
40950000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110205300 Viên 315 2026-04-08
Agirofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1472800 Viên
合計
927864000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100015200 Viên 630 2026-04-08
Agirovastin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2800500 Viên
合計
434077500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110205400 Viên 155 2026-04-08
Agirovastin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3072100 Viên
合計
1367084500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110588424 Viên 445 2026-04-08
Agiroxi 150
Roxithromycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
11304 Viên
合計
5538960
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110430224 Viên 490 2026-04-08
Agisimva 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
564000 Viên
合計
50760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110430324 Viên 90 2026-04-08
Agisimva 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2750000 Viên
合計
673750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-24112-16 Viên 245 2026-04-08
Agitritine 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1681800 Viên
合計
470904000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110257123 Viên 280 2026-04-08
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
885800 Viên
合計
473903000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110233925 Viên 535 2026-04-08
Agitro 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
260300 Viên
合計
629926000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110130925 Viên 2420 2026-04-08
Agitro 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
43840 Viên
合計
106092800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110130925 Viên 2420 2026-04-08
Agivastar 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
298000 Viên
合計
187740000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110729824 Viên 630 2026-04-08
Agivitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1795220 Viên
合計
368020100
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110467824 Viên 205 2026-04-08
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
26817 ống
合計
643608000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110226024 ống 24000 2026-04-08
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
2% (20mg/g), 10g · Dùng ngoài
数量
17300 Tuýp
合計
1210515600
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880100989524 Tuýp 69972 2026-04-08
Air-X 120
Simethicon
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
1488000 Viên
合計
2031120000
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T91
885100025123 Viên 1365 2026-04-08
Akitykity-new
Albendazol
含量/投与経路
200mg; 1,5g · Uống
数量
26760 Gói
合計
128180400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110925224 Gói 4790 2026-04-08
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1154100 viên
合計
7585899300
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34894-20 viên 6573 2026-04-08
Alanboss XL5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan Derma pharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110204323 Viên 4875 2026-04-08
Alatrol Syrup
Cetirizin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
3240 Chai
合計
102060000
グループ
N5
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T91
VN-22955-21 Chai 31500 2026-04-08
Albendazol 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
173024 Viên
合計
242752672
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110080024 Viên 1403 2026-04-08
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
40264 Lọ
合計
29191400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T91
400410646324 Lọ 725000 2026-04-08
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
6478 Lọ
合計
9684610000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T91
400410646324 Lọ 1495000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。