Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62751〜62800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1152000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
172800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
288000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1613000 Gói
合計
643587000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100065025 Gói 399 2026-04-08
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
260780 Ống
合計
1303900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
893110804524 Ống 5000 2026-04-08
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-33400-19 Ống 5000 2026-04-08
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
301200 Viên
合計
280417200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35015-21 Viên 931 2026-04-08
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
346228 Viên
合計
323723180
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110666824 Viên 935 2026-04-08
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
98004 Ống
合計
2105419932
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T91
VN-20980-18 Ống 21483 2026-04-08
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
1411000 Viên
合計
5291250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T91
893110359623 Viên 3750 2026-04-08
Aciste 2MIU
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
11720 Lọ
合計
4219200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893114820524 Lọ 360000 2026-04-08
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1352297800
グループ
N1
製造業者
CSSXBTP&ĐGSC: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC&XX: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo - Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
900110171700 Chai 6761489 2026-04-08
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
346400 Viên
合計
3013680000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T91
535110779924 Viên 8700 2026-04-08
Actidine 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
823200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110279323 Viên 1029 2026-04-08
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
2534 Lọ
合計
27443220000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T91
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-08
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
36 Lọ
合計
389880000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-08
Acular
Ketorolac
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
7800 Lọ
合計
524511000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T91
539110026123 Lọ 67245 2026-04-08
Acyclovir 3%
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
2990 Tuýp
合計
136045000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110161724 Tuýp 45500 2026-04-08
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5% (50mg/g), 5g · Dùng ngoài
数量
32300 Tuýp
合計
96900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893100029000 Tuýp 3000 2026-04-08
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
85900 viên
合計
343600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110059500 viên 4000 2026-04-08
Ad - Liver
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) ; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g)
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5452000 Viên
合計
7670964000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31287-18 Viên 1407 2026-04-08
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
614510000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110400623 Viên 9454 2026-04-08
Adelone
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
1%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
67600 Lọ
合計
2450500000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110770624 Lọ 36250 2026-04-08
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
153476 Ống
合計
184171200
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110172024 Ống 1200 2026-04-08
Adrenalin 1mg/10ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/10ml · Tiêm
数量
66660 Ống
合計
335966400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110688724 Ống 5040 2026-04-08
Adrenalin 5 mg/5 ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
16718 Ống
合計
417950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110200523 Ống 25000 2026-04-08
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
700 Viên
合計
23861600
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-16290-13 Viên 34088 2026-04-08
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
127825000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-16498-13 Viên 51130 2026-04-08
Aeneas 20
Aescin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
32600 Viên
合計
33969200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36201-22 Viên 1042 2026-04-08
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
5500 Chai
合計
433950000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T91
540100000600 Chai 78900 2026-04-08
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
142800000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540100032123 Viên 9520 2026-04-08
Agatop
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
16200 Chai
合計
833490000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893100216224 Chai 51450 2026-04-08
Agbosen 62,5
Bosentan
含量/投与経路
62,5mg · Uống
数量
100 Viên
合計
1720000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34644-20 Viên 17200 2026-04-08
Agdicerin
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
350400 Viên
合計
176952000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110204600 Viên 505 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1312000 Viên
合計
826560000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110200724 Viên 630 2026-04-08
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 200IU · Uống
数量
2285300 Viên
合計
3199420000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100380024 Viên 1400 2026-04-08
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8946400 Viên
合計
572569600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100257223 Viên 64 2026-04-08
Agi-vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2607050 Viên
合計
364987000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110380524 Viên 140 2026-04-08
Agicardi
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1304200 Viên
合計
119986400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110428824 Viên 92 2026-04-08
Agicardi 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
7165900 Viên
合計
415622200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35788-22 Viên 58 2026-04-08
Agicetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1065600 Viên
合計
218448000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110429024 Viên 205 2026-04-08
Agicetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3178640 Viên
合計
953592000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110429124 Viên 300 2026-04-08
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
494700 Viên
合計
1014135000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110204700 Viên 2050 2026-04-08
Agiclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
116640 Viên
合計
39657600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110254923 Viên 340 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。