Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62701〜62750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mcg + 125mg · Uống
数量
640000 Viên
合計
832000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110467624 Viên 1300 2026-04-08
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
830000 Viên
合計
1020900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110113023 Viên 1230 2026-04-08
A.T ASCORBIC SYRUP
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
81400 Ống
合計
158730000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100275023 Ống 1950 2026-04-08
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
1470 Ống
合計
1175998530
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110265524 Ống 799999 2026-04-08
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml (0,6%(kl/tt)); 100ml · Uống
数量
5400 Chai
合計
126900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24125-16 Chai 23500 2026-04-08
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
216050 Lọ
合計
4104950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110147424 Lọ 19000 2026-04-08
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
20700 Gói
合計
47817000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100208100 Gói 2310 2026-04-08
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
140 Lọ
合計
12460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110265824 Lọ 89000 2026-04-08
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
25200 Gói
合計
44478000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100208200 Gói 1765 2026-04-08
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
28286 Tuýp
合計
74533610
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-08
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
960000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-08
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
31880 Lọ
合計
3698080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-08
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
437600 Viên
合計
108524800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110208400 Viên 248 2026-04-08
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
596000 Viên
合計
120392000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110208500 Viên 202 2026-04-08
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1% ; 10g · Dùng ngoài
数量
9840 Tuýp
合計
285360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35422-21 Tuýp 29000 2026-04-08
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1% ;15g · Dùng ngoài
数量
5400 Tuýp
合計
215460000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35422-21 Tuýp 39900 2026-04-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
108912 Ống
合計
1029218400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110361624 Ống 9450 2026-04-08
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
23500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110056925 Lọ 23500 2026-04-08
A.T Perindopril 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
908680 Viên
合計
613359000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110276023 Viên 675 2026-04-08
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
4g/20g · Dùng ngoài
数量
5800 Tuýp
合計
313142000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100208700 Tuýp 53990 2026-04-08
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
99600 Viên
合計
297804000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893100415024 Viên 2990 2026-04-08
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
2035400 Viên
合計
1139824000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893100260400 Viên 560 2026-04-08
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110205400 Viên 280 2026-04-08
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
113200 Viên
合計
656560000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110204323 Viên 5800 2026-04-08
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
382800 Viên
合計
723492000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-08
AMIDOROL
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
109740 Viên
合計
274350000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110368523 Viên 2500 2026-04-08
ANVO-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
34800 Viên
合計
128064000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110421823 Viên 3680 2026-04-08
ANVO-Telmisartan HCTZ 80/25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
82600 Viên
合計
1197700000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110417925 Viên 14500 2026-04-08
ATIZIDIN 10 mg
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
107200 Viên
合計
96801600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34656-20 Viên 903 2026-04-08
AYITE
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
291500 Viên
合計
874500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110313224 Viên 3000 2026-04-08
Abevmy-100
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
580 Lọ
合計
2001000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T91
890410303624 Lọ 3450000 2026-04-08
Abicin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
415800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110119725 Lọ 18900 2026-04-08
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
5424 Lọ
合計
455616000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110339000 Lọ 84000 2026-04-08
Acabrose Tablets 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
564800 Viên
合計
931920000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T91
471110002500 Viên 1650 2026-04-08
Acarbose 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
653000 Viên
合計
308869000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34689-20 Viên 473 2026-04-08
Aceclofenac
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
212000 Viên
合計
71868000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110286923 Viên 339 2026-04-08
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5254340 Viên
合計
814422700
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100131425 Viên 155 2026-04-08
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/8ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
10250000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100204500 Gói 2050 2026-04-08
Acepental
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
49000 Viên
合計
203350000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893110474324 Viên 4150 2026-04-08
Acepron 325 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
949790 Gói
合計
717091450
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20679-14 Gói 755 2026-04-08
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
52200 Viên
合計
417600000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893610797124 Viên 8000 2026-04-08
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893610467124 Viên 12000 2026-04-08
Acetalvic codein 30
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
449600 Viên
合計
243593280
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T91
893111145425 Viên 542 2026-04-08
Acetate Ringer
Ringer acetat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
数量
176910 Chai
合計
2742105000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35076-21 Chai 15500 2026-04-08
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
25800 Gói
合計
227814000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
省/施設
T91
840100124724 Gói 8830 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
345600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54039
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
172800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
230400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
172800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893100810024 Viên 192 2026-04-08
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
1728000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893100810024 Viên 192 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。