Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62301〜62350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110118123 Chai 7344 2026-04-09
Glumeca Plus XR 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
1000mg + 50mg · uống
数量
20000 viên
合計
172000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110230825 viên 8600 2026-04-09
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
80000 viên
合計
74320000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-35537-22 viên 929 2026-04-09
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
80000 viên
合計
74320000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-35537-22 viên 929 2026-04-09
Glumeform 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
35000 viên
合計
16100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110309424 viên 460 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
890110435723 Viên 3200 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
890110435723 Viên 3250 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26105
890110435723 Viên 3200 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
890110435723 Viên 3200 2026-04-09
Glutowin Plus
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
260000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
890110435723 Viên 3250 2026-04-09
Glycinorm -80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
112800000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd (India)
省/施設
T26 · 26416
VN-19676-16 Viên 1880 2026-04-09
Glycinorm -80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
112800000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd (India)
省/施設
T26 · 26105
VN-19676-16 Viên 1880 2026-04-09
Glycinorm -80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
112800000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd (India)
省/施設
T26 · 26413
VN-19676-16 Viên 1880 2026-04-09
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26416
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-09
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
151200000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26413
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-09
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
157000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T26 · 26416
880100006823 Gói 7850 2026-04-09
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
157000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T26 · 26413
880100006823 Gói 7850 2026-04-09
Hadudipin
Nicardipin HCl
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
270 Ống
合計
19980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110107200 Ống 74000 2026-04-09
Hadudipin
Nicardipin HCl
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110107200 Ống 84000 2026-04-09
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100108000 Viên 750 2026-04-09
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100108000 Viên 750 2026-04-09
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110151100 Ống 1190 2026-04-09
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110151100 Ống 1190 2026-04-09
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
157600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HD pharma EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110369224 Viên 3940 2026-04-09
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
157600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HD pharma EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110369224 Viên 3940 2026-04-09
Halixol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17670000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T48 · 48065
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-09
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110285600 Ống 2100 2026-04-09
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
VD-24085-16 Viên 88 2026-04-09
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100000 gói
合計
72800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100040923 gói 728 2026-04-09
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100000 gói
合計
72800000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100040923 gói 728 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 viên
合計
58200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-20564-14 viên 194 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-20564-14 viên 190 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-20564-14 viên 190 2026-04-09
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 viên
合計
58200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-20564-14 viên 194 2026-04-09
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
182700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110457724 Viên 1827 2026-04-09
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
182700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110457724 Viên 1827 2026-04-09
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
336000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-32687-19 Viên 1680 2026-04-09
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
336000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-32687-19 Viên 1680 2026-04-09
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
145500000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
880110015725 Túi 97000 2026-04-09
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
VN-21298-18 Túi 97000 2026-04-09
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
165810000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01816
880410196425 Lọ 5527000 2026-04-09
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
663240000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01816
880410196425 Lọ 5527000 2026-04-09
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g · Uống
数量
4000 Viên
合計
1068000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37604
893210188325 Viên 267 2026-04-09
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-24472-16 Viên 190 2026-04-09
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105 mg; 10 mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-24472-16 Viên 190 2026-04-09
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1100 Bút tiêm
合計
217800000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T48 · 48001
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-09
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1260 Bút tiêm
合計
249480000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T48 · 48001
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-09
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
Globulin kháng độc tố uốn ván 1.500 đvqt · Tiêm bắp
数量
3100 Ống
合計
108041200
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893410250823 Ống 34852 2026-04-09
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · tiêm
数量
5000 Ống
合計
174260000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893410250823 Ống 34852 2026-04-09
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
4600 Ống
合計
160319200
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893410250823 Ống 34852 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。