Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62251〜62300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
51746000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27009
VN-19945-16 Lọ 258730 2026-04-09
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
23880000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01025
VN-19945-16 Lọ 199000 2026-04-09
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
94500000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
省/施設
T27 · 27009
VN-22876-21 Viên 9450 2026-04-09
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
368000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110266724 Lọ 460000 2026-04-09
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-20441-14 Viên 1950 2026-04-09
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
512580 Viên
合計
999531000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110164425 Viên 1950 2026-04-09
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
2500 Lọ
合計
7434445000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-04-09
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
4943570000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-04-09
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4796000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T56 · 56001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-09
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
990 Lọ
合計
145087470
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01927
VN-16582-13 Lọ 146553 2026-04-09
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
1x10^9-2x10^9 CFU · Uống
数量
70000 Gói
合計
380380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
893400175100 Gói 5434 2026-04-09
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
46800000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T27 · 27009
955100438625 Tuýp 36000 2026-04-09
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T80
400100981824 Lọ 55923 2026-04-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
22525000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893110065824 Viên 901 2026-04-09
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49935000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T56 · 56001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-09
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
96000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T27 · 27009
840110031023 Viên 12000 2026-04-09
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
173880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110601724 Viên 1449 2026-04-09
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
173880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110601724 Viên 1449 2026-04-09
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
628915000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-09
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
101232000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110697324 Viên 1368 2026-04-09
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
101232000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26105
893110697324 Viên 1368 2026-04-09
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
101232000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110697324 Viên 1368 2026-04-09
Fenilham
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
12804750
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T77 · 77001
VN-17888-14 Ống 28455 2026-04-09
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml;2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
28455000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01830
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-09
Fexofenadin ODT DWP 30mg
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
893100265825 Viên 945 2026-04-09
Fluconazol 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1200 viên
合計
5880000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110013000 viên 4900 2026-04-09
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-30178-18 viên 650 2026-04-09
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-30178-18 viên 650 2026-04-09
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10g · Uống
数量
19000 Gói
合計
97261000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79036
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-09
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T56 · 56001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-09
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30200 Viên
合計
661380000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79431
VN-15983-12 Viên 21900 2026-04-09
Freclovir 200
Acyclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 viên
合計
14800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110054723 viên 740 2026-04-09
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
55 Tuýp
合計
5342150
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T48 · 48001
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-09
Fucortmeyer Cream
Acid fusidic + Hydrocortison acetat
含量/投与経路
2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
4700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110106225 Tuýp 47000 2026-04-09
Furemin
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose)
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
2300 Ống
合計
16764700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100084825 Ống 7289 2026-04-09
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
273000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-09
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml-5ml · Tiêm truyền
数量
900 Bơm tiêm
合計
491400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-09
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
49350000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T56 · 56001
840110412723 Viên 8225 2026-04-09
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
49350000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T56 · 56001
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-09
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893112426324 Viên 315 2026-04-09
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893112467324 Viên 210 2026-04-09
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
1008000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-09
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
12000 Bơm tiêm
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-09
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
5000 Bơm tiêm
合計
475000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-09
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110175124 Ống 1020 2026-04-09
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
12040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-22909-15 Viên 344 2026-04-09
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
900900000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-09
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893100389124 Viên 205 2026-04-09
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g · Tiêm truyền
数量
3600 Chai
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-35953-22 Chai 8400 2026-04-09
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110118123 Chai 7344 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。