Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62201〜62250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
208800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110051324 Viên 1740 2026-04-09
Coperil plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
208800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110051324 Viên 1740 2026-04-09
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T26 · 26416
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-09
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T26 · 26413
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-09
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10060 Viên
合計
67905000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-09
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
47250000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-09
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
2536 Ống
合計
76201728
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-09
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
88200 Viên
合計
738234000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T56 · 56001
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-09
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Lọ
合計
318654000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T56 · 56001
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-09
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
139198800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T48 · 48001
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-09
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
9000 Viên
合計
123327000
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-09
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
316672000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T56 · 56001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-09
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
760053000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T56 · 56001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-09
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
数量
30 Lọ
合計
419700000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-09
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg+ 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
30776000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300100088823 Viên 7694 2026-04-09
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg;50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
77720000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300100032125 Viên 3886 2026-04-09
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
314400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T56 · 56001
540110178323 Ống 104800 2026-04-09
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
192500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893114872324 Viên 770 2026-04-09
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1450000 Viên
合計
2073500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893114094423 Viên 1430 2026-04-09
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
43700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114094423 Viên 2300 2026-04-09
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
253200 Viên
合計
1765310400
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-09
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
23250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110481824 Viên 930 2026-04-09
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới daṇg Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
(5mg/ml + 1mg/ml)/ 0,4ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
36000 Ống
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893115078500 Ống 5500 2026-04-09
Diamicron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
139500 Viên
合計
374139000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-09
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
107646000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-09
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
800 Lọ
合計
43840000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T96 · 96002
896410048825 Lọ 54800 2026-04-09
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893112683724 Ống 5250 2026-04-09
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893112683724 Ống 5250 2026-04-09
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893112683724 Ống 8000 2026-04-09
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
含量/投与経路
1%, 20g · Dùng ngoài
数量
10000 tuýp
合計
73000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110290500 tuýp 7300 2026-04-09
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2300 Lọ
合計
1811250000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-04-09
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893100399825 Viên 580 2026-04-09
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100399825 Viên 650 2026-04-09
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
59084000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T56 · 56001
800114400123 Ống 118168 2026-04-09
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-04-09
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
200 Lọ
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110874524 Lọ 94500 2026-04-09
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
192000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110832324 Viên 2400 2026-04-09
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
192000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110832324 Viên 2400 2026-04-09
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T48 · 48001
VN-20293-17 Viên 2880 2026-04-09
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
1000 Viên
合計
2880000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T48 · 48001
400100014224 Viên 2880 2026-04-09
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-26466-17 Viên 420 2026-04-09
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
19050 Viên
合計
495300000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79399
890110349924 Viên 26000 2026-04-09
Dropstar
Levofloxacin (dưới daṇg Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
7200 Ống
合計
46800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893115057200 Ống 6500 2026-04-09
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110204725 Viên 567 2026-04-09
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-25197-16 Viên 567 2026-04-09
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-09
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-09
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
25725000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110024600 Viên 1029 2026-04-09
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
728980000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110793024 Viên 20828 2026-04-09
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T56 · 56001
870100067323 Gói 5600 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。