Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62151〜62200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
670400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110337024 Ống 838 2026-04-09
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
670400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110337024 Ống 838 2026-04-09
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg (1250mg) +125IU · Uống
数量
20000 viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-34896-20 viên 840 2026-04-09
Cancidas 50mg
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
849030000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-04-09
Cancidas 70mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
82887000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
57800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-32937-19 Viên 1445 2026-04-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
57800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-32937-19 Viên 1445 2026-04-09
Captopril DWP 50mg
Captopril
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893110030524 Viên 588 2026-04-09
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893114533924 Viên 3360 2026-04-09
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
899000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
VD-23439-15 Viên 899 2026-04-09
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
83520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-09
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110284424 Viên 1008 2026-04-09
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110148100 Viên 504 2026-04-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T26 · 26416
VN-21530-18 Viên 2300 2026-04-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T26 · 26413
VN-21530-18 Viên 2300 2026-04-09
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2520 Viên
合計
287602560
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-18149-14 Viên 114128 2026-04-09
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
2720000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-20508-17 Viên 3400 2026-04-09
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
800 Viên
合計
4368000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-17951-14 Viên 5460 2026-04-09
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
632000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-34714-20 Lọ 79000 2026-04-09
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
165240000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110889124 Lọ 5508 2026-04-09
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110282123 Viên 2050 2026-04-09
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml; 40g/ 60ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
163200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-04-09
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml; 40g/ 60ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
163200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-04-09
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18150000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110065124 Viên 1210 2026-04-09
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
254400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110291900 Viên 2120 2026-04-09
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
254400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110291900 Viên 2120 2026-04-09
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
250mg+100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1075000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46049
VD-33689-19 Viên 2150 2026-04-09
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
35739000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-23247-22 Viên 11913 2026-04-09
Cerebrolysin 10ml
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH-Germany|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH-Austria (Austria)
省/施設
T48 · 48065
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-09
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
13250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110894424 Tuýp 26500 2026-04-09
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110844824 Viên 200 2026-04-09
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110844824 Viên 200 2026-04-09
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai
合計
970880000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T56 · 56001
800115179623 Chai 194176 2026-04-09
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/ 200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
27500 Chai
合計
7008045000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T56 · 56001
800115179723 Chai 254838 2026-04-09
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
343824000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T56 · 56001
800115179523 Viên 13224 2026-04-09
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
6500 Lọ
合計
64025000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-34943-21 Lọ 9850 2026-04-09
Citalopram 20mg
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
41850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110138524 Viên 930 2026-04-09
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,3mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
14505000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T89 · 89185
700110959024 Lọ 483500 2026-04-09
Clipoxid-300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-34168-20 Viên 1800 2026-04-09
Clipoxid-300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-34168-20 Viên 1800 2026-04-09
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
43024500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16721-13 Viên 9561 2026-04-09
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20800000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T26 · 26416
840115989624 Viên 5200 2026-04-09
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20800000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T26 · 26413
840115989624 Viên 5200 2026-04-09
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
VD-34657-20 Lọ 168000 2026-04-09
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110617124 Viên 2499 2026-04-09
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
299880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110617124 Viên 2499 2026-04-09
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26105
893110617124 Viên 2499 2026-04-09
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
299880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110617124 Viên 2499 2026-04-09
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110617124 Viên 2499 2026-04-09
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
9441000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T56 · 56001
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。