294488 件のレコードが見つかりました。62101〜62150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
|
893115701024 | Ống | 2100 | 2026-04-09 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
|
893110156324 | Viên | 180 | 2026-04-09 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 8125 | 2026-04-09 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1600 | 2026-04-09 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16720-13 | Viên | 14342 | 2026-04-09 |
|
Aprovel
Irbesartan
|
VN-16719-13 | Viên | 9561 | 2026-04-09 |
|
Arimidex
Anastrozol
|
VN-19784-16 | Viên | 59085 | 2026-04-09 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-04-09 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-04-09 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
|
893100067200 | Ống | 4800 | 2026-04-09 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
|
VD-34930-21 | Lọ | 1575000 | 2026-04-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-04-09 |
|
Augbidil 2,2g
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic
|
893110230423 | Lọ | 43386 | 2026-04-09 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-04-09 |
|
Augmentin 250mg/31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-17444-13 | Gói | 10670 | 2026-04-09 |
|
Avastin
Bevacizumab
|
400410250123 | Lọ | 6794409 | 2026-04-09 |
|
Avelox
Moxifloxacin
|
800115961124 | Chai | 367500 | 2026-04-09 |
|
Avodart
Dutasterid
|
VN-17445-13 | Viên | 17257 | 2026-04-09 |
|
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g
|
893110243325 | Lọ | 123500 | 2026-04-09 |
|
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol
|
VD-35816-22 | Viên | 439 | 2026-04-09 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
|
893610332524 | Viên | 1500 | 2026-04-09 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
599110028123 | Viên | 4500 | 2026-04-09 |
|
Betamethason
Betamethason
|
VD-28278-17 | Tuýp | 31500 | 2026-04-09 |
|
Betamethason
Betamethason
|
VD-28278-17 | Tuýp | 31500 | 2026-04-09 |
|
Binystar
Nystatin
|
893100564324 | Gói | 945 | 2026-04-09 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-04-09 |
|
Bismuth
Bismuth
|
893110729924 | Viên | 3087 | 2026-04-09 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
|
893110483324 | Viên | 115 | 2026-04-09 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110104300 | Viên | 987 | 2026-04-09 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110104300 | Viên | 987 | 2026-04-09 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110104300 | Viên | 987 | 2026-04-09 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110921224 | Ống | 5000 | 2026-04-09 |
|
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3 (Colecalciferol)
|
VN-20172-16 | Viên | 3700 | 2026-04-09 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-04-09 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-04-09 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
|
930100988724 | Viên | 2700 | 2026-04-09 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-04-09 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
|
300100131824 | Viên | 1198 | 2026-04-09 |
|
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
|
893110319124 | Lọ | 613860 | 2026-04-09 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 440 | 2026-04-09 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 440 | 2026-04-09 |
|
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
V94-H12-16 | Chai | 24000 | 2026-04-09 |
|
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
V94-H12-16 | Chai | 24000 | 2026-04-09 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
|
893110240123 | Ống | 324000 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
VD-25784-16 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
VD-25784-16 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
VD-25784-16 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。