Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62101〜62150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893115701024 Ống 2100 2026-04-09
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
10800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
893110156324 Viên 180 2026-04-09
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16250000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300110025623 Viên 8125 2026-04-09
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo
含量/投与経路
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 3 · Uống
数量
500 Viên
合計
800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37604
VD-28575-17 Viên 1600 2026-04-09
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
114736000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16720-13 Viên 14342 2026-04-09
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
32400 Viên
合計
309776400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-09
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1181700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-09
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-09
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-09
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Ống
合計
345600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
893100067200 Ống 4800 2026-04-09
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
7,5mg/ml; 5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-04-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
893114603624 Ống 780 2026-04-09
Augbidil 2,2g
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic
含量/投与経路
2000mg + 200mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
650790000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110230423 Lọ 43386 2026-04-09
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
66720000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T56 · 56001
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-09
Augmentin 250mg/31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
42680000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-09
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
339720450
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-09
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
4000 Chai
合計
1470000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T56 · 56001
800115961124 Chai 367500 2026-04-09
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
431425000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T56 · 56001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-09
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1235000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110243325 Lọ 123500 2026-04-09
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2634000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-35816-22 Viên 439 2026-04-09
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893610332524 Viên 1500 2026-04-09
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
18000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T51 · 51002
599110028123 Viên 4500 2026-04-09
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
19,2mg/30g - 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-28278-17 Tuýp 31500 2026-04-09
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
19,2mg/30g - 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-28278-17 Tuýp 31500 2026-04-09
Binystar
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU/1g · Đánh tưa lưỡi
数量
2000 Gói
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
893100564324 Gói 945 2026-04-09
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-09
Bismuth
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
77175000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893110729924 Viên 3087 2026-04-09
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
57500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110483324 Viên 115 2026-04-09
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110104300 Viên 987 2026-04-09
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26105
893110104300 Viên 987 2026-04-09
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110104300 Viên 987 2026-04-09
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
200mg + 40mg; 10ml · Uống
数量
9200 Ống
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110921224 Ống 5000 2026-04-09
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3 (Colecalciferol)
含量/投与経路
1250mg + 250IU · Uống
数量
3000 Viên
合計
11100000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27187
VN-20172-16 Viên 3700 2026-04-09
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
181434000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
省/施設
T56 · 56001
001110526924 Lọ 1814340 2026-04-09
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10900 Viên
合計
173015700
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T56 · 56001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-09
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1,25g+ 0,0031mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
40500000
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01923
930100988724 Viên 2700 2026-04-09
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
9000 Ống
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T89 · 89185
500110399623 Ống 12000 2026-04-09
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11980000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300100131824 Viên 1198 2026-04-09
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
613860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110319124 Lọ 613860 2026-04-09
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
150000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-19811-13 Viên 440 2026-04-09
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
150000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-19811-13 Viên 440 2026-04-09
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g · Uống
数量
20000 Chai
合計
480000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
V94-H12-16 Chai 24000 2026-04-09
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g · Uống
数量
20000 Chai
合計
480000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
V94-H12-16 Chai 24000 2026-04-09
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
260 Ống
合計
84240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110240123 Ống 324000 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110710824 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25784-16 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110710824 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25784-16 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110710824 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25784-16 Ống 1050 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。