Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62351〜62400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70050 Viên
合計
336240000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
880114031225 Viên 4800 2026-04-09
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
VN-22158-19 Viên 4800 2026-04-09
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
145960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-34173-20 Lọ 36490 2026-04-09
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU + 60.000IU + 10mg · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
145960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-34173-20 Lọ 36490 2026-04-09
Ifivab 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893110210300 Viên 1310 2026-04-09
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
165726300
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-04-09
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
755.3mg/ml (Iodine 370mg/ml) x 100ml · Tiêm truyền
数量
8600 Chai
合計
5147100000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79431
800110131524 Chai 598500 2026-04-09
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
612.4mg/ml (Iodine 300mg/ml) x 100ml · Tiêm truyền
数量
20200 Chai
合計
9332400000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79431
800110131624 Chai 462000 2026-04-09
Ipramol Teva
Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng sulphate)
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Đường hô hấp
数量
10000 Ống
合計
136600000
グループ
N2
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T27 · 27009
500115959624 Ống 13660 2026-04-09
Itamegrani 3
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid)
含量/投与経路
3mg/3ml, 3 ml · tiêm
数量
2000 Ống
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110167623 Ống 99750 2026-04-09
Ivabradin 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110065625 Viên 890 2026-04-09
Ivagim 7,5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg)
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
21924000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35992-22 Viên 1218 2026-04-09
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
140000 Ống
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-25325-16 Ống 850 2026-04-09
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
140000 Ống
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110360125 Ống 850 2026-04-09
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
含量/投与経路
20mg+ 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
61600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110272824 Viên 880 2026-04-09
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
40950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893115287823 Viên 1050 2026-04-09
Katrypsin
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
40000 Viên
合計
4480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110347723 Viên 112 2026-04-09
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
250 Viên
合計
1991750
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T56 · 56001
540110185425 Viên 7967 2026-04-09
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
250 Viên
合計
1991750
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T56 · 56001
VN-22526-20 Viên 7967 2026-04-09
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400112017124 Lọ 100380 2026-04-09
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg, 600mg, 600mg, 600mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-22473-15 Viên 2200 2026-04-09
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg, 600mg, 600mg, 600mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-22473-15 Viên 2200 2026-04-09
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
1000 Gam
合計
6804000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46049
VCT-00222-22 Gam 6804 2026-04-09
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 gói
合計
375480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-24615-16 gói 3129 2026-04-09
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120000 gói
合計
375480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-24615-16 gói 3129 2026-04-09
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
177600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
893110129325 Gói 3700 2026-04-09
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
57360000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
VD-24618-16 Viên 4780 2026-04-09
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
16875000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T27 · 27009
640114769624 Viên 6250 2026-04-09
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
24000 Ống
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110591624 Ống 5500 2026-04-09
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-09
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
38380000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56001
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-09
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
26400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110040323 Viên 1650 2026-04-09
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
76500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110332924 Viên 510 2026-04-09
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-23764-15 Ống 500 2026-04-09
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-23764-15 Ống 500 2026-04-09
Linezolid-SB
Linezolid*
含量/投与経路
600mg; 300ml · Tiêm truyền
数量
192 Túi
合計
37440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110240625 Túi 195000 2026-04-09
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
31680000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T56 · 56001
539110009825 Viên 10560 2026-04-09
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
63764000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T56 · 56001
001110025723 Viên 15941 2026-04-09
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
720 Tuýp
合計
46800000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-09
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100462624 Viên 850 2026-04-09
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100462624 Viên 850 2026-04-09
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
10000 Lọ
合計
134800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100219423 Lọ 13480 2026-04-09
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
10000 Lọ
合計
134800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100219423 Lọ 13480 2026-04-09
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34440000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T26 · 26416
VN-15187-12 Viên 1722 2026-04-09
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34440000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T26 · 26413
VN-15187-12 Viên 1722 2026-04-09
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
13170000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-09
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
720 Lọ
合計
158040000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T48 · 48001
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-09
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
VD-35744-22 Viên 1113 2026-04-09
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
20050 Bơm tiêm
合計
2268918150
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-09
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
50100 Bơm tiêm
合計
4277588100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。