Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61001〜61050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100847024 Viên 2499 2026-04-10
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100847024 Viên 1995 2026-04-10
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
1510 Bình
合計
317100000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-21418-18 Bình 210000 2026-04-10
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt x 60 liều · Xịt mũi
数量
100 Bình
合計
17319100
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-21418-18 Bình 173191 2026-04-10
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
24818325000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-10
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
6794409000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-10
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
60 Chai
合計
22050000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800115961124 Chai 367500 2026-04-10
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800115181900 Viên 52500 2026-04-10
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
14150 Viên
合計
244186550
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79431
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-10
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
51771000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T19 · 19012
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-10
Azicine
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110095324 Viên 3600 2026-04-10
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
5835000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T19 · 19012
001110009924 Lọ 116700 2026-04-10
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
含量/投与経路
1000mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-10
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
8,4%/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
1974000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-04-10
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110017800 Ống 29400 2026-04-10
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110017800 Ống 29400 2026-04-10
Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
21000 Gam
合計
13272000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00261-22 Gam 632 2026-04-10
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110380824 Viên 275 2026-04-10
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml x 40ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
VN-20148-16 Lọ 60000 2026-04-10
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35816-22 Viên 550 2026-04-10
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
1584000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01019
599110028123 Viên 4800 2026-04-10
Befabrol
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
26400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100591024 Chai 8800 2026-04-10
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7200000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110179525 Viên 720 2026-04-10
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110179525 Viên 720 2026-04-10
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
含量/投与経路
(250mcg/ml + 500mcg/ml); 20ml · Khí dung
数量
1100 Lọ
合計
106557000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T27 · 27002
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-10
Beta-Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
(0,25mg+2mg)/5mlx 60ml · Uống
数量
1500 lọ
合計
39375000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110098400 lọ 26250 2026-04-10
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
42400000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01019
529100790424 Chai 42400 2026-04-10
Betahistin
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
830000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-34690-20 Viên 166 2026-04-10
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
490000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110294023 Viên 2450 2026-04-10
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-10
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
743300 Viên
合計
3262343700
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-10
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
771500 Viên
合計
4235535000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
730110022123 Viên 5490 2026-04-10
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
10980000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
730110022123 Viên 5490 2026-04-10
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% (w/w) + 0,064% (w/w) · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
2875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110286600 Tuýp 11500 2026-04-10
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
390960000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110779724 Viên 6516 2026-04-10
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
260640000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110779724 Viên 6516 2026-04-10
Betixtin
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594110298525 Viên 5600 2026-04-10
Beynit 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110887124 Viên 1785 2026-04-10
Bfavits 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
89000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110157823 Viên 4450 2026-04-10
Bfavits 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
109760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110157823 Viên 5488 2026-04-10
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
13608000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-35645-22 Viên 1134 2026-04-10
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
24780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34145-20 Tuýp 12390 2026-04-10
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
500 tuýp
合計
5512500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110145123 tuýp 11025 2026-04-10
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
297600000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) (Ý (Cơ sở kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T79 · 79431
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-10
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9300000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-10
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-10
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 bào tử trở lên · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-10
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-10
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
2000 gói
合計
1688000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100198224 gói 844 2026-04-10
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 gói
合計
8480000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100198224 gói 848 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。