Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60951〜61000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
含量/投与経路
Công thức bào chế tính cho một đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250ml: Isoleucine 1,25gam; Leucine 2,225gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125 gam) 2,14 gam; Methionine 1,10gam; Phen · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
81112500
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-18160-14 Chai 162225 2026-04-10
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
Công thức bào chế tính cho một đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250ml: Isoleucine 0,625gam; Leucine 1,1125gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) 1,07 gam; Methionine 0,55 gam; P · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
25830000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-18161-14 Chai 129150 2026-04-10
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%,/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110453623 Túi 63000 2026-04-10
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
5% /200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110453723 Túi 53000 2026-04-10
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110156324 Viên 193 2026-04-10
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110307424 Viên 1900 2026-04-10
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110307424 Viên 950 2026-04-10
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
624800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01160
383110520224 Viên 5680 2026-04-10
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
74000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35752-22 Viên 370 2026-04-10
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
103000 Viên
合計
782079000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110025623 Viên 7593 2026-04-10
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
17062500
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110025623 Viên 8125 2026-04-10
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
104880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110487825 Viên 3496 2026-04-10
Amtesius
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100418924 Gói 1750 2026-04-10
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
11100 Ống
合計
1699299000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19004-15 Ống 153090 2026-04-10
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
5200 Ống
合計
530712000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19003-15 Ống 102060 2026-04-10
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
85000 viên
合計
47600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110477824 viên 560 2026-04-10
Anotar
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110462225 Viên 2940 2026-04-10
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100202424 Gói 3100 2026-04-10
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65800000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
省/施設
T01 · 01019
760110000825 Viên 6580 2026-04-10
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
24475500
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T19 · 19012
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-04-10
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
95207190
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79431
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-04-10
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
15082200
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T19 · 19012
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-04-10
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T19 · 19012
930114132624 Lọ 754110 2026-04-10
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
81750000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T35 · 35147
594110027825 Viên 1635 2026-04-10
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
320000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01160
594110027825 Viên 1600 2026-04-10
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
22471200
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79431
840110413023 Viên 18726 2026-04-10
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
37452000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T19 · 19012
840110413023 Viên 18726 2026-04-10
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
284440000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79431
840110413123 Viên 14222 2026-04-10
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
57886500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79431
840110413223 Viên 15645 2026-04-10
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31290000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T19 · 19012
840110413223 Viên 15645 2026-04-10
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100 Viên
合計
8244000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-20052-16 Viên 82440 2026-04-10
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T01 · 01019
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-10
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110265025 Viên 441 2026-04-10
Aspirin DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110283824 Viên 265 2026-04-10
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
17000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110337023 Viên 340 2026-04-10
Aspirin Stella 8l mg.
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
152000 Viên
合計
51680000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110337023 Viên 340 2026-04-10
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-10
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml x 10ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
121000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110058324 Ống 24200 2026-04-10
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893114603624 Ống 780 2026-04-10
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
89775000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110691824 Lọ 29925 2026-04-10
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
158400 Viên
合計
2642112000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-10
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
116760000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-10
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1440 Gói
合計
15364800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-10
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
2400 Gói
合計
25608000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-10
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
5900 Gói
合計
94482600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-10
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
2400 Gói
合計
38433600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-10
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
14360 Viên
合計
171400960
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-10
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
600mg/42,9mg/5ml, 50ml · Uống
数量
800 Chai
合計
226560000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110965424 Chai 283200 2026-04-10
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
600mg/42,9mg/5ml, 100ml · Uống
数量
800 Chai
合計
337920000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110965424 Chai 422400 2026-04-10
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
660000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110288224 Lọ 55000 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。