Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60901〜60950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01019
VN-21983-19 Viên 2600 2026-04-10
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893610467124 Viên 12000 2026-04-10
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
864000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54111
893100810024 Viên 192 2026-04-10
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
940800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893100810024 Viên 192 2026-04-10
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
691200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
893100810024 Viên 192 2026-04-10
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150000 Gói
合計
65250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100307523 Gói 435 2026-04-10
Acetylcysteine 200mg
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
2175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100065025 Gói 435 2026-04-10
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
175280000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100111125 Viên 2191 2026-04-10
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-35015-21 Viên 1100 2026-04-10
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
610 Chai
合計
4124508290
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79431
900110171700 Chai 6761489 2026-04-10
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
70 Chai
合計
473304230
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX BTP & đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp & XX: Slovenia)
省/施設
T19 · 19012
900110171700 Chai 6761489 2026-04-10
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-10
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
5 Lọ
合計
54150000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-10
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml-10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300410198725 Lọ 75000 2026-04-10
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T56 · 56176
300410198725 Lọ 75000 2026-04-10
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100489724 Tuýp 3200 2026-04-10
Ad - Liver
Cao khô Diệp hạ châu, Cao khô Nhân trần, Cao khô Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
1029000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-31287-18 Viên 1470 2026-04-10
Ad - Liver
Cao khô Diệp hạ châu, Cao khô Nhân trần, Cao khô Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
1029000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-31287-18 Viên 1470 2026-04-10
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1890800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110400623 Viên 9454 2026-04-10
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
283620000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110400623 Viên 9454 2026-04-10
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2400000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110172024 Ống 1200 2026-04-10
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24800 Viên
合計
5869416000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
VN-16291-13 Viên 236670 2026-04-10
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
193000 Viên
合計
9868090000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
VN-16498-13 Viên 51130 2026-04-10
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
3067920000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
VN-16290-13 Viên 34088 2026-04-10
Aerius
Desloratadine
含量/投与経路
0,5mg/ml x 60ml · Uống
数量
300 Chai/ Lọ
合計
23670000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T19 · 19012
540100000600 Chai/ Lọ 78900 2026-04-10
Aerius
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
28560000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T19 · 19012
540100032123 Viên 9520 2026-04-10
Agatop
Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml, 133 ml · Thụt
数量
3400 Chai
合計
174930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100216224 Chai 51450 2026-04-10
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
661500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110200724 Viên 630 2026-04-10
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
661500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
893110200724 Viên 630 2026-04-10
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110200724 Viên 630 2026-04-10
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150400 Viên
合計
337948800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110265024 Viên 2247 2026-04-10
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110255523 Viên 1428 2026-04-10
Agimlisin 10
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110429924 Viên 275 2026-04-10
Agitritine 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
7540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110257123 Viên 290 2026-04-10
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
19720000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-13753-11 Viên 580 2026-04-10
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110226024 Ống 24000 2026-04-10
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110204323 Viên 5000 2026-04-10
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110204323 Viên 5200 2026-04-10
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50400000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110416923 Viên 16800 2026-04-10
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
220500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100283424 Viên 441 2026-04-10
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
6675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110064024 Viên 445 2026-04-10
Allopurinol 300mg
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
58750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96019
893110381223 Viên 1175 2026-04-10
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594110008325 Viên 1750 2026-04-10
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01160
594110008325 Viên 1750 2026-04-10
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
297000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01160
471110040125 Viên 6600 2026-04-10
Ambrolex 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100441124 Viên 750 2026-04-10
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100450524 Viên 93 2026-04-10
Ambroxol 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100455423 Viên 1200 2026-04-10
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893115701024 Ống 2100 2026-04-10
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
省/施設
T01 · 01160
VN-22857-21 Túi 105000 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。