Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61051〜61100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bismucel
Bismuth
含量/投与経路
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt) · Uống
数量
1000 Gói
合計
8900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100732024 Gói 8900 2026-04-10
Bisoloc
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5490000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110505524 Viên 549 2026-04-10
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110329400 Viên 72 2026-04-10
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
142128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110104300 Viên 987 2026-04-10
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(0,005% + 0,05%)/10gam · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110211600 Tuýp 150000 2026-04-10
Bosflon PLus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100267624 Viên 6000 2026-04-10
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
9700 Lọ
合計
17599098000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC CSĐG: N.V. Organon CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V (Mỹ, Hà Lan, Hà Lan)
省/施設
T79 · 79431
001110526924 Lọ 1814340 2026-04-10
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
1269840000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-10
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
285714000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-10
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31746000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-10
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml x 50ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100714624 Chai 50000 2026-04-10
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893114039423 Ống 18000 2026-04-10
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T27 · 27002
500110399623 Ống 12000 2026-04-10
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
10000 Ống
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01019
500110399623 Ống 12000 2026-04-10
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
275625000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893610358324 Lọ 183750 2026-04-10
Burometam 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
423000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (France)
省/施設
T01 · 01160
300110074123 Lọ 28200 2026-04-10
Butavell
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
3294900
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01019
VN-20074-16 Lọ 32949 2026-04-10
Bách bộ chích mật
Bách bộ
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gam
合計
546000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
07.CBVT/TL/2025 Gam 273 2026-04-10
Bạch biển đậu sao vàng
Bạch biển đậu
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2226000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
01.CBVT/TL/2025 Gam 111 2026-04-10
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
17000 Gam
合計
3213000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00150-21 Gam 189 2026-04-10
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
43732500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00386-23 Gam 125 2026-04-10
Bạch thược sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00498-24 Gam 336 2026-04-10
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00334-22 Gam 189 2026-04-10
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-04-10
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
103422000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
VN-21934-19 Viên 17237 2026-04-10
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
50mg/5g · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
3675000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100129925 Tuýp 14700 2026-04-10
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440 IU · Uống
数量
60000 viên
合計
71820000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-35493-21 viên 1197 2026-04-10
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
868000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110337024 Ống 868 2026-04-10
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110337024 Ống 1150 2026-04-10
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat
含量/投与経路
50mg/ 5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110666924 Ống 11000 2026-04-10
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
28800 Viên
合計
19958400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-35005-21 Viên 693 2026-04-10
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35005-21 Viên 798 2026-04-10
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
(2940mg + 300mg)/500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100095424 Viên 3500 2026-04-10
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110367824 Lọ 63000 2026-04-10
Calmadon
Risperidone
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T35 · 35147
VN-22972-21 Viên 4000 2026-04-10
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
54000 Gam
合計
9355500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00198-22 Gam 173 2026-04-10
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
17325000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00499-24 Gam 173 2026-04-10
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-17592-12 Viên 990 2026-04-10
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2148000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110306123 Ống 1074 2026-04-10
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền
数量
250 Lọ
合計
2072175000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-10
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
13062000000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-04-10
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-36172-22 Viên 1470 2026-04-10
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
8mg; 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
893110027124 Viên 2478 2026-04-10
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg+15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1974000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110130123 Viên 987 2026-04-10
Captopril Stella 25mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
450000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110337223 Viên 450 2026-04-10
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
184800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
VD-23439-15 Viên 770 2026-04-10
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-35743-22 Viên 1470 2026-04-10
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
126525000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110132824 Viên 8435 2026-04-10
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
79050000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594110414025 Viên 1581 2026-04-10
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594110414125 Viên 2500 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。