Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60751〜60800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 viên
合計
9800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79035
400110194200 viên 1400 2026-04-13
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T10 · 10061
400110194200 Viên 1400 2026-04-13
Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
28854000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00524-24 Gam 721 2026-04-13
Thạch xương bồ
Thạch xương bồ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
10479000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00187-22 Gam 524 2026-04-13
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
17900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-33337-19 Gam 358 2026-04-13
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100215623 Viên 997 2026-04-13
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
42570000
グループ
N1
製造業者
S.A.Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T48 · 48214
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-13
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
70950000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T10 · 10061
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-13
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110668324 Lọ 2900 2026-04-13
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110287024 Viên 1785 2026-04-13
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
210028000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-13
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
48200000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T27 · 27004
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-04-13
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
含量/投与経路
0,1mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
241000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T10 · 10061
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-04-13
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg+ 40mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110594924 Chai 18900 2026-04-13
Trinitrina
Nitroglycerine
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
240 Ống
合計
11299200
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T27 · 27002
VN-21228-18 Ống 47080 2026-04-13
Trinitrina
Nitroglycerine
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T27 · 27002
800110021524 Ống 47080 2026-04-13
Trinitrina
Nitroglycerin 5mg/1,5ml
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T10 · 10061
800110021524 Ống 47080 2026-04-13
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
256710000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T27 · 27004
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-13
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
213925000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T27 · 27002
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-13
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
342280000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T10 · 10061
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-13
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
80mg; 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
73900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-36062-22 Viên 739 2026-04-13
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
520000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27002
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-13
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
3120000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-13
Trozimed
Calcipotriol
含量/投与経路
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-28486-17 Tuýp 88000 2026-04-13
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
77400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110288623 Viên 258 2026-04-13
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20218
893200131600 Viên 2916 2026-04-13
Táo nhân
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
74011680
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00266-22 Gam 1234 2026-04-13
Tô mộc
Tô mộc
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
640500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VCT-00327-22 Gam 128 2026-04-13
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
49999980
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00465-23 Gam 833 2026-04-13
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
49455000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VCT- 00363-23 Gam 1978 2026-04-13
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
118500000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T10 · 10061
471110003600 Viên 39500 2026-04-13
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110393924 Viên 2700 2026-04-13
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62050 Viên
合計
104244000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110331800 Viên 1680 2026-04-13
Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
31000 Gam
合計
14094150
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VCT- 00369-23 Gam 455 2026-04-13
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
368000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T27 · 27004
890110020724 Viên 2300 2026-04-13
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-13
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
828000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10061
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-13
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37016
893110287824 Viên 624 2026-04-13
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
55440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110218025 Viên 4620 2026-04-13
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110146024 Viên 609 2026-04-13
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6,53% x100ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
27090000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T10 · 10061
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-13
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
151000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893115078524 Lọ 15100 2026-04-13
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110073324 Viên 600 2026-04-13
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
54420 Viên
合計
23400600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110180524 Viên 430 2026-04-13
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
181776000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T27 · 27004
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-13
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T27 · 27002
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-13
Vastarel OD 80mg
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
432800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T10 · 10061
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-13
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-20584-14 Viên 260 2026-04-13
Vavir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
485000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79408
893114065823 Viên 485000 2026-04-13
Velcade 1mg
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm truyền
数量
288 Lọ
合計
1762629984
グループ
N1
製造業者
BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Ý)
省/施設
T92 · 92117
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。