Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60701〜60750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
3000 Gói
合計
12246000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-13
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
4600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300110402623 Ống 23000 2026-04-13
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1610000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110169523 Viên 230000 2026-04-13
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg Methylprednisolon · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
9085200
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company (Mỹ)
省/施設
T79 · 79408
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-04-13
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
1000 Can
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-18005-12 Can 145000 2026-04-13
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
28000 Gói
合計
16464000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100685724 Gói 588 2026-04-13
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100685724 Gói 525 2026-04-13
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893115097124 Viên 1500 2026-04-13
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
893110193624 Viên 2730 2026-04-13
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
37000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110298824 Viên 3700 2026-04-13
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
14000 Tuýp
合計
97020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-13
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
16800 ml
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
VN-17261-13 ml 11250 2026-04-13
Symbicort Turbuhaler
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều · Dạng hít
数量
1200 Ống
合計
262800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T10 · 10061
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-13
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
59040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48214
893100182624 Lọ 32800 2026-04-13
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
72400000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T48 · 48214
VN-19762-16 Lọ 90500 2026-04-13
Systane Ultra
Polymethylene glycol 400; Propylene glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
120200000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-13
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
24360000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00472-23 Gam 609 2026-04-13
Sơn thù tẩm rượu chưng
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
17000 Gam
合計
6069000
グループ
N3
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VCT-00472-23 Gam 357 2026-04-13
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
146000 Viên
合計
468952000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110445523 Viên 3212 2026-04-13
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2428560000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01916
499110520624 Viên 121428 2026-04-13
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2357130000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01916
VN-20694-17 Viên 157142 2026-04-13
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
296000 Viên
合計
112480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110333900 Viên 380 2026-04-13
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
57000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110333900 Viên 380 2026-04-13
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
48959800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T48 · 48214
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-13
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
323114400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T27 · 27004
800110994624 Viên 44877 2026-04-13
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
89754000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T27 · 27002
800110994624 Viên 44877 2026-04-13
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
67315500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T10 · 10061
800110994624 Viên 44877 2026-04-13
Tang chi
Tang chi
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
3864000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00442-23 Gam 97 2026-04-13
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46120000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300100036825 Viên 4612 2026-04-13
Tasigna 200mg
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
3470400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T92 · 92117
760114124024 Viên 241000 2026-04-13
Tefostad T300
Tenofovir disoprosil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110253500 Viên 2100 2026-04-13
Teginol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 viên
合計
38000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110270823 viên 380 2026-04-13
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
27342000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-13
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2604000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T10 · 10061
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-13
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110283323 Viên 2450 2026-04-13
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110283323 Viên 2450 2026-04-13
Telisin 0,2 mg/ml
Terlipressin acetat
含量/投与経路
0,2mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
227493000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110233123 Lọ 454986 2026-04-13
Telmisartan HCT 40/12.5mg
Hydrochlorothiazide + Telmisartan
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110333800 Viên 320 2026-04-13
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
100000 Lọ
合計
6400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-04-13
Terbisil 1% Cream
Terbinafin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/g, 30g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T10 · 10061
868100348900 Tuýp 120000 2026-04-13
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg+24,5mg+7,25mg · Uống
数量
672 Viên
合計
84000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110293525 Viên 125000 2026-04-13
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
7440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110247024 viên 496 2026-04-13
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
28917000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00422-23 Gam 1446 2026-04-13
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
7600005
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00430-23 Gam 507 2026-04-13
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
2100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VD-31194-18 Gam 140 2026-04-13
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12499000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T60 · 60001
690111338025 Ống 12499 2026-04-13
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52200000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T27 · 27002
890110012423 Viên 522 2026-04-13
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7000 viên
合計
15687000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79035
400110190423 viên 2241 2026-04-13
Thyrozol 10mg
Thiamazole
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15200 Viên
合計
34063200
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T27 · 27004
400110190423 Viên 2241 2026-04-13
Thyrozol 10mg
Thiamazole
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44820000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T27 · 27002
400110190423 Viên 2241 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。