Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60651〜60700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400 Viên
合計
124410000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92117
840110351324 Viên 311025 2026-04-13
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T31 · 31153
520110030823 Viên 3000 2026-04-13
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
68000 Viên
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T31 · 31153
VN-17748-14 Viên 3000 2026-04-13
Rilidamin
Rilmenidin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
320000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110247200 Viên 4000 2026-04-13
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
92631000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110353124 Viên 5614 2026-04-13
RivaHasan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110133623 Viên 1995 2026-04-13
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 viên
合計
2838000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79035
890110447025 viên 2838 2026-04-13
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
15 Lọ
合計
65280945
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T10 · 10061
383410647024 Lọ 4352063 2026-04-13
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
138006250
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T10 · 10061
383410647124 Lọ 13800625 2026-04-13
Robazef fort
Methocarbamol; Paracetamol
含量/投与経路
400mg + 500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
80640000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110368125 Viên 1344 2026-04-13
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
19500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T10 · 10061
400110074323 Ống 65000 2026-04-13
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromide
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-35273-21 Ống 43500 2026-04-13
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
82000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893114281823 Ống 41000 2026-04-13
Rupafin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T10 · 10061
840110076423 Viên 6500 2026-04-13
SARTANPO PLUS
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
37600 Viên
合計
21808000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110676124 Viên 580 2026-04-13
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
27200000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T10 · 10061
890110033623 Viên 6800 2026-04-13
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
3339000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00275-22 Gam 668 2026-04-13
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00400-23 Gam 525 2026-04-13
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
36810000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110224300 Viên 1227 2026-04-13
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-24271-16 Viên 785 2026-04-13
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
125700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110543124 Viên 419 2026-04-13
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6476000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110295623 Viên 3238 2026-04-13
SaViLeucin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100678824 Viên 2200 2026-04-13
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
393400 Viên
合計
845810000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110277824 Viên 2150 2026-04-13
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6mg/1,03ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
9017505000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (CSSX BTP, ĐGSC, KN: Ý; CS ĐGTC: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79408
800410048025 Ống 3005835 2026-04-13
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm
数量
84 Ống
合計
240466800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. - Thuỵ Sỹ (CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
800410048025 Ống 2862700 2026-04-13
Saizen
Somatropin
含量/投与経路
6 mg/1,03ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
5725400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. - Thuỵ Sỹ (CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
800410048025 Ống 2862700 2026-04-13
Salbutamol 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2.5mg/2.5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
893115232324 Ống 4410 2026-04-13
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
231000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
VN-16406-13 Ống 115500 2026-04-13
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
893115282424 Gói 3990 2026-04-13
Salzol
Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3400000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
VN-22767-21 Viên 680 2026-04-13
Sartan/Hctz 8/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
73000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110743024 Viên 3650 2026-04-13
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
203400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110044123 Viên 2260 2026-04-13
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg+50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
65730000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-13
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg + 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
75120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-13
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
2000 Ống
合計
189298000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T10 · 10061
590410647424 Ống 94649 2026-04-13
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Dạng hít
数量
125000 ml
合計
774375000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
001114017424 ml 6195 2026-04-13
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
2500 Bình xịt
合計
695225000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T10 · 10061
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-13
Sevoflurane
Sevoflurane
含量/投与経路
100 (tt/tt) · Đường hô hấp
数量
12 ml
合計
18624000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79035
001114517124 ml 1552000 2026-04-13
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
45355000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893200192725 Viên 965 2026-04-13
Simaltrin 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
287280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110939924 Viên 1995 2026-04-13
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100718524 Chai 21000 2026-04-13
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
296821230
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý; Pháp)
省/施設
T10 · 10061
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-13
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110304423 Viên 190 2026-04-13
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
13790000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110304423 Viên 197 2026-04-13
Sitagibes 100
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
65520000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110259323 Viên 819 2026-04-13
Sitagliptin 50
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
388800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110452023 Viên 5400 2026-04-13
Skiran 50mg
Sitagliptin (dưói dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893610358624 Viên 9900 2026-04-13
Slandom 8
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110165624 Viên 3540 2026-04-13
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
5600 Gói
合計
22853600
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
VN-19485-15 Gói 4081 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。