Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60601〜60650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotid acetate)
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
48930000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T10 · 10061
VN-19094-15 Ống 97860 2026-04-13
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
155960000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893115440124 Lọ 77980 2026-04-13
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893115243623 Túi 132000 2026-04-13
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
18400000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T27 · 27002
560110519224 Ống 18400 2026-04-13
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
87225000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T10 · 10061
560110519224 Ống 17445 2026-04-13
Opemesal
Mesalazine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7000 viên
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110156623 viên 6400 2026-04-13
Oresol
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g
含量/投与経路
20g+3,5g+ 2,545g+ 1,5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1491000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100160825 Gói 1491 2026-04-13
Oresol New
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
200000 Gói
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79408
893100125225 Gói 1050 2026-04-13
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg /100ml; 100 ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
479200000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab Limited (India)
省/施設
T27 · 27004
890110983624 Chai 59900 2026-04-13
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1597050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110818924 Viên 10647 2026-04-13
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
250000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T60 · 60001
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
5500 Ống
合計
60500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27002
400114074223 Ống 11000 2026-04-13
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T10 · 10061
400114074223 Ống 11000 2026-04-13
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
588000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T10 · 10061
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-13
Pakicen 250/25
Levodopa; Carbidopa (khan)
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
121975000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110272625 Viên 3485 2026-04-13
Paloset
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
41085000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890110432425 Lọ 273900 2026-04-13
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
29750000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T10 · 10061
890110015824 Viên 1190 2026-04-13
Paolucci
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
4950000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110703824 Viên 9000 2026-04-13
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
6640 Ống
合計
13944000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110375423 Ống 2100 2026-04-13
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
80000 Túi
合計
676000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110055900 Túi 8450 2026-04-13
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
50000 Lọ
合計
472500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110069625 Lọ 9450 2026-04-13
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
11280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100490024 Gói 282 2026-04-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
582000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37016
893100357823 Viên 194 2026-04-13
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
291000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37306
893100357823 Viên 194 2026-04-13
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
57000 Lọ
合計
1024860000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110022023 Lọ 17980 2026-04-13
Pasigel
Mỗi 1 ml chứa Magnesi hydroxyd 40mg, Gel Nhôm hydroxyd khô 46mg +Simethicon 5mg
含量/投与経路
(40mg + 46mg + 5mg)/1 ml · Uống
数量
36000 Gói
合計
109800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-34622-20 Gói 3050 2026-04-13
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110154424 Viên 2982 2026-04-13
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
200 Gói
合計
7945000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T10 · 10061
VN-19947-16 Gói 39725 2026-04-13
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg + 3000mg · Uống
数量
132000 Gói
合計
462000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893100027400 Gói 3500 2026-04-13
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
12127500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
VN-22162-19 Ống 121275 2026-04-13
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1400 Lọ
合計
38500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T10 · 10061
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-13
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
190848000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300110025223 Viên 6816 2026-04-13
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35100
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-13
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
25800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00431-23 Gam 516 2026-04-13
Piracetam 400
Piracetam 400mg
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
159360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110213123 Viên 498 2026-04-13
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
2720 Ống
合計
410720000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27004
590410177500 Ống 151000 2026-04-13
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng họp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan
含量/投与経路
300IU/3ml (20% + 80%) · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
377500000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T10 · 10061
590410177500 Ống 151000 2026-04-13
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 500ml · Dùng ngoài
数量
1500000 ml
合計
127575000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100493625 ml 85 2026-04-13
Pracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
893110914924 Viên 1000 2026-04-13
Pracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
280000000
グループ
N2
製造業者
Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95051
893110914924 Viên 1000 2026-04-13
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
5 lít · Tiêm truyền
数量
700 Túi
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110984824 Túi 700000 2026-04-13
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml; Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml x 4750ml · Tiêm truyền
数量
2400 Túi
合計
1680000000
グループ
N1
製造業者
Bieffee Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T10 · 10061
800110984824 Túi 700000 2026-04-13
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
Immunoglobulin người 5% (kt/tt) · Tiêm truyền
数量
2200 Chai
合計
4180000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79428
890410177000 Chai 1900000 2026-04-13
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-13
Proponex 200
Propofol
含量/投与経路
10mg · Tiêm truyền
数量
21000 Lọ
合計
392490000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890114432525 Lọ 18690 2026-04-13
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
17600 Viên
合計
12936000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110286724 Viên 735 2026-04-13
Quamatel
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79428
599110524724 Lọ 75000 2026-04-13
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
4000 Bơm tiêm
合計
263200000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890410176200 Bơm tiêm 65800 2026-04-13
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
14202000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-36011-22 Viên 789 2026-04-13
Reumokam
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
46125000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T27 · 27002
482110442823 Ống 18450 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。