Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60551〜60600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00397-23 Gam 735 2026-04-13
Mẫu lệ nung
Mẫu lệ
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gam
合計
720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VD-35401-21 Gam 60 2026-04-13
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
15250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00429-23 Gam 305 2026-04-13
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
6199200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VCT-00340-22 Gam 155 2026-04-13
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
78000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T27 · 27004
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-13
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110673424 Viên 480 2026-04-13
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
199920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-35337-21 Viên 2499 2026-04-13
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
3200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-920-16 Lọ 128000 2026-04-13
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000 IU/1 ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
498000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
QLSP-920-16 Lọ 124500 2026-04-13
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
4000 IU/1ml · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
7000000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-919-16 Lọ 280000 2026-04-13
Naproflam 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110298324 Viên 3990 2026-04-13
Naprozole-R
Rabeprazol natri
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
1792000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890110412023 Lọ 112000 2026-04-13
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
11130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110118623 Chai 11130 2026-04-13
Natri clorid 0,9
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
122380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110039623 Chai 6119 2026-04-13
Natri clorid 0,9
Natri clorid
含量/投与経路
0,9; 10ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
6725000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893100218900 Lọ 1345 2026-04-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100218900 Lọ 1320 2026-04-13
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110349523 Ống 2310 2026-04-13
Natriclorid 10% 250ml
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
35691000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110902924 Chai 11897 2026-04-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
997400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300110029823 Viên 4987 2026-04-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149610000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27002
300110029823 Viên 4987 2026-04-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine + indapamide
含量/投与経路
5mg+1,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
249350000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300110029823 Viên 4987 2026-04-13
Nebivolol STADA 5mg
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
83400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110179524 Viên 1390 2026-04-13
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
159000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T10 · 10061
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-13
Neo-Tergynan
Metronidazol; Neomycin sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
11880000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300115082323 Viên 11880 2026-04-13
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7%, 250 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
1840 Chai
合計
187680000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27004
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-13
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
1050 Chai
合計
107100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27002
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-13
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7% x 250ml · Tiêm truyền
数量
3800 Chai
合計
387600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T10 · 10061
VN-17948-14 Chai 102000 2026-04-13
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin; Sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
2050000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110387824 Lọ 41000 2026-04-13
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm dưới da
数量
300 Bơm tiêm
合計
167414100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-13
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
250 Lọ
合計
38249750
グループ
N1
製造業者
S.A.Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T48 · 48214
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-13
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
480 Lọ
合計
73439520
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27004
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-13
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
含量/投与経路
tương đương (Paracetamol 325mg+Diphenhydramine hydrochloride 25mg + Phenylephrine hydrochloride 5mg) · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100070800 Viên 1900 2026-04-13
Nexipraz 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
957000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110362924 Viên 3190 2026-04-13
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
8007370
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00265-22 Gam 114 2026-04-13
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
11445000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00311-22 Gam 572 2026-04-13
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
32655000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00070-20 Gam 327 2026-04-13
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20218
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-13
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
3281250
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00330-22 Gam 131 2026-04-13
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
720 Ống
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300110029523 Ống 125000 2026-04-13
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
187498500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300110029523 Ống 124999 2026-04-13
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110458024 Viên 525 2026-04-13
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
279300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T10 · 10061
840110181523 Chai 558600 2026-04-13
Nitromint
Nitroglycerin
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
20 Chai
合計
3294000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T10 · 10061
VN-20270-17 Chai 164700 2026-04-13
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T10 · 10061
380110522624 Viên 21000 2026-04-13
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
VN-20000-16 Ống 35000 2026-04-13
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2600 Bút tiêm
合計
521320800
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-13
Novotane ultra
Polymethylene glycol 400; Propylene glycol
含量/投与経路
(0,4% + 0,3%) x 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Ống
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100212400 Ống 63000 2026-04-13
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
2000000 ml
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110118823 ml 16 2026-04-13
ONCOTERON
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
25488000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890114447123 Viên 17700 2026-04-13
OPEPRIL 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
80000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110674324 Viên 400 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。