294488 件のレコードが見つかりました。60801〜60850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Veltaron
Diclofenac natri
|
893110208623 | Viên | 5250 | 2026-04-13 |
|
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
|
893100224624 | chai | 78000 | 2026-04-13 |
|
Verospiron
Spironolactone
|
VN-19163-15 | Viên | 4935 | 2026-04-13 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-04-13 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-04-13 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-04-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-04-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate)
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-04-13 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-04-13 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
893110688224 | Lọ | 73290 | 2026-04-13 |
|
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110685924 | Viên | 229 | 2026-04-13 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
VN-22182-19 | Lọ | 89999 | 2026-04-13 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
|
893100232524 | Gói | 1755 | 2026-04-13 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
|
893100232524 | Gói | 1750 | 2026-04-13 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
|
893110448124 | Ống | 3450 | 2026-04-13 |
|
Vinmesna
Mesna
|
893110058023 | Ống | 31500 | 2026-04-13 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
|
893114093623 | Lọ | 383250 | 2026-04-13 |
|
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
|
471110441323 | Viên | 1650000 | 2026-04-13 |
|
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
|
893110448324 | Ống | 4995 | 2026-04-13 |
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-04-13 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-04-13 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1550 | 2026-04-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1184 | 2026-04-13 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1170 | 2026-04-13 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7700 | 2026-04-13 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 594 | 2026-04-13 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 992250 | 2026-04-13 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 730 | 2026-04-13 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1650 | 2026-04-13 |
|
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
|
893110298000 | Lọ | 103950 | 2026-04-13 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-04-13 |
|
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500 mg
|
520110070923 | Lọ | 265000 | 2026-04-13 |
|
Viễn chí
Viễn chí
|
VCT-00560-25 | Gam | 1786 | 2026-04-13 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-13 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gam | 750 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | Gam | 150 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gam | 72 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhân sâm
Nhân sâm
|
VCT-00146-21 | Gam | 2993 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VD-31910-19 | Gam | 86 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00256-22 | Gam | 440 | 2026-04-13 |
|
Vị thuốc cổ truyền liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | Gam | 129 | 2026-04-13 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-13 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | Lọ | 90800 | 2026-04-13 |
|
Xa tiền tử
Xa tiền tử
|
VCT-00193-22 | Gam | 457 | 2026-04-13 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
|
VN-11880-11 | Viên | 3400 | 2026-04-13 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-04-13 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
VD-33341-19 | Gam | 324 | 2026-04-13 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
|
890114352225 | Viên | 2500 | 2026-04-13 |
|
Zabavnik
Baclofen
|
893110664924 | Viên | 2000 | 2026-04-13 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。