Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60001〜60050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tormipex 0.25
Pramipexol
含量/投与経路
0,180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
VN-17609-13 Viên 3100 2026-04-14
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
105339 Viên
合計
1701856884
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-14
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2435000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110485324 Ống 2435 2026-04-14
Tranfaximox
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110310700 Viên 6750 2026-04-14
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
316000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T27 · 27002
880100084223 Gói 3950 2026-04-14
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
含量/投与経路
5mg +50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
327600000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Phamaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T64 · 64001
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
64800 Viên
合計
113270400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
1000 Viên
合計
2916000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20221
893200131600 Viên 2916 2026-04-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
1200 Viên
合計
3499200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
893200131600 Viên 2916 2026-04-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
1200 Viên
合計
3499200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
893200131600 Viên 2916 2026-04-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
893200131600 Viên 2916 2026-04-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
1200 Viên
合計
3499200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
893200131600 Viên 2916 2026-04-14
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
893200131600 Viên 2916 2026-04-14
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
26000 Lọ
合計
11466000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110021024 Lọ 441000 2026-04-14
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2600 Lọ
合計
1687140000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110021124 Lọ 648900 2026-04-14
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
10615 Lọ
合計
700579385
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-14
Usapril 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
321000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
VD-34851-20 Viên 214 2026-04-14
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T27 · 27002
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-14
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
600 Viên
合計
374400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893110287824 Viên 624 2026-04-14
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
893110287824 Viên 624 2026-04-14
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
183937 Viên
合計
497549585
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-14
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
624000 Viên
合計
3375840000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (CSĐG: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-14
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
15912631800
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG SC: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; CSĐG TC và XX: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và ĐG SC: Ý; CSĐG TC và XX: Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-04-14
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110264325 Viên 230000 2026-04-14
Veltaron
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
3000 Viên
合計
16821000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110208623 Viên 5607 2026-04-14
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
44915 Viên
合計
1155438375
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-14
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
VN-21282-18 Gói 15225 2026-04-14
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg (dạng muối) · Uống
数量
174174 Gói
合計
2651799150
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539100994524 Gói 15225 2026-04-14
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
26800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
893100282624 Lọ 26800 2026-04-14
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
12000 Gói
合計
20400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100232524 Gói 1700 2026-04-14
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
8330000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110306723 Viên 119 2026-04-14
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110251224 Ống 12400 2026-04-14
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
19900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110282824 Ống 995000 2026-04-14
Vinmesna
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110058023 Ống 31500 2026-04-14
Vinpamol
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
200 Gói
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893100219723 Gói 1980 2026-04-14
Vinpamol
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
300 Gói
合計
594000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37313
893100219723 Gói 1980 2026-04-14
Vinpamol
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
200 Gói
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
893100219723 Gói 1980 2026-04-14
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
44955000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110448324 Ống 4995 2026-04-14
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
5350 Lọ
合計
34716150
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110219823 Lọ 6489 2026-04-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
60000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
893114305223 Ống 6000 2026-04-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
60000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
893114305223 Ống 6000 2026-04-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
60000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
893114305223 Ống 6000 2026-04-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-28703-18 Ống 6489 2026-04-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
51912000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893114305223 Ống 6489 2026-04-14
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
10966 Ống
合計
14475120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110078124 Ống 1320 2026-04-14
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110078124 Ống 1428 2026-04-14
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-28704-18 Ống 1428 2026-04-14
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110712324 Ống 1300 2026-04-14
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110712324 Ống 1250 2026-04-14
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893114283124 Lọ 55000 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。