|
Tormipex 0.25
Pramipexol
- 含量/投与経路
- 0,180mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
VN-17609-13 |
0,180mg
Uống
|
Viên |
0
|
3100
|
0
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Trajenta
Linagliptin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 105339 Viên
- 合計
- 1701856884
- グループ
- N1
- 製造業者
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
105339
|
16156
|
1701856884
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 2435000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2435
|
2435000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Tranfaximox
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 250mg + 125mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 202500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110310700 |
250mg + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6750
|
202500000
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 316000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
80000
|
3950
|
316000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
- 含量/投与経路
- 5mg +50mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 327600000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Troikaa Phamaceuticals Ltd. (India)
- 省/施設
- T64 · 64001
|
VN-23093-22 |
5mg +50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5460
|
327600000
|
N5 |
Troikaa Phamaceuticals Ltd.
India
|
T64
64001
|
2026-04-14 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- 含量/投与経路
- 150mg+100mg · Uống
- 数量
- 64800 Viên
- 合計
- 113270400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
64800
|
1748
|
113270400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2916000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20221
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
1000
|
2916
|
2916000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20221
|
2026-04-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 3499200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20223
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
1200
|
2916
|
3499200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20223
|
2026-04-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 3499200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20222
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
1200
|
2916
|
3499200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20222
|
2026-04-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 174960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20216
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
60000
|
2916
|
174960000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20216
|
2026-04-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 3499200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20220
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
1200
|
2916
|
3499200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20220
|
2026-04-14 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- 含量/投与経路
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 174960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20219
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
60000
|
2916
|
174960000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T20
20219
|
2026-04-14 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- 含量/投与経路
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 26000 Lọ
- 合計
- 11466000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
26000
|
441000
|
11466000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
- 含量/投与経路
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 2600 Lọ
- 合計
- 1687140000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
2600
|
648900
|
1687140000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 0.5g ;1g · Tiêm
- 数量
- 10615 Lọ
- 合計
- 700579385
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-20843-17 |
0.5g ;1g
Tiêm
|
Lọ |
10615
|
65999
|
700579385
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Usapril 10
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 321000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37317
|
VD-34851-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
214
|
321000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T37
37317
|
2026-04-14 |
|
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 180000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3600
|
180000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 374400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37315
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
600
|
624
|
374400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37315
|
2026-04-14 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 312000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37021
|
893110287824 |
16mg
Uống
|
Viên |
500
|
624
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T37
37021
|
2026-04-14 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 183937 Viên
- 合計
- 497549585
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
183937
|
2705
|
497549585
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 624000 Viên
- 合計
- 3375840000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (CSĐG: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
624000
|
5410
|
3375840000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (CSĐG: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Velcade
Bortezomib
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm
- 数量
- 2600 Lọ
- 合計
- 15912631800
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và ĐG SC: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; CSĐG TC và XX: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và ĐG SC: Ý; CSĐG TC và XX: Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN2-327-15 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
2600
|
6120243
|
15912631800
|
N1 |
CSSX và ĐG SC: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; CSĐG TC và XX: Janssen Pharmaceutica N.V
CSSX và ĐG SC: Ý; CSĐG TC và XX: Bỉ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
- 含量/投与経路
- 400mg; 100mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
893110264325 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
230000
|
1150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Veltaron
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 100mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 16821000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
3000
|
5607
|
16821000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 44915 Viên
- 合計
- 1155438375
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
44915
|
25725
|
1155438375
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 1500mg (dạng muối) · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-21282-18 |
1500mg (dạng muối)
Uống
|
Gói |
0
|
15225
|
0
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- 含量/投与経路
- 1500mg (dạng muối) · Uống
- 数量
- 174174 Gói
- 合計
- 2651799150
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
539100994524 |
1500mg (dạng muối)
Uống
|
Gói |
174174
|
15225
|
2651799150
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Uống
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 26800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20216
|
893100282624 |
30mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
26800
|
26800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20216
|
2026-04-14 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 20400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Gói |
12000
|
1700
|
20400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 8330000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
70000
|
119
|
8330000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- 含量/投与経路
- 500mcg · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 2480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893110251224 |
500mcg
Tiêm
|
Ống |
200
|
12400
|
2480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 100mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 20 Ống
- 合計
- 19900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893110282824 |
100mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
995000
|
19900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Vinmesna
Mesna
- 含量/投与経路
- 400mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 3150000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
893110058023 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
31500
|
3150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Vinpamol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Uống
- 数量
- 200 Gói
- 合計
- 396000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37315
|
893100219723 |
250mg/5ml
Uống
|
Gói |
200
|
1980
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37315
|
2026-04-14 |
|
Vinpamol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Uống
- 数量
- 300 Gói
- 合計
- 594000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37313
|
893100219723 |
250mg/5ml
Uống
|
Gói |
300
|
1980
|
594000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37313
|
2026-04-14 |
|
Vinpamol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Uống
- 数量
- 200 Gói
- 合計
- 396000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37021
|
893100219723 |
250mg/5ml
Uống
|
Gói |
200
|
1980
|
396000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37021
|
2026-04-14 |
|
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- 含量/投与経路
- 250mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 9000 Ống
- 合計
- 44955000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
4995
|
44955000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm
- 数量
- 5350 Lọ
- 合計
- 34716150
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48126
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
5350
|
6489
|
34716150
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T48
48126
|
2026-04-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5 IU/ml · Tiêm
- 数量
- 10 Ống
- 合計
- 60000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20223
|
893114305223 |
5 IU/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
6000
|
60000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20223
|
2026-04-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5 IU/ml · Tiêm
- 数量
- 10 Ống
- 合計
- 60000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20222
|
893114305223 |
5 IU/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
6000
|
60000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20222
|
2026-04-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5 IU/ml · Tiêm
- 数量
- 10 Ống
- 合計
- 60000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20220
|
893114305223 |
5 IU/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
6000
|
60000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20220
|
2026-04-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
VD-28703-18 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 51912000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893114305223 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
6489
|
51912000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 10966 Ống
- 合計
- 14475120
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48126
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10966
|
1320
|
14475120
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T48
48126
|
2026-04-14 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 3500 Ống
- 合計
- 4998000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
1428
|
4998000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
VD-28704-18 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1428
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 2600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
1300
|
2600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 2500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1250
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 27500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893114283124 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
55000
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |