Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59951〜60000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
235 Lọ
合計
6310479910
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; CSĐG TC và XX: Abbott Biologicals B.V.; CSSX dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. (CSSX: Áo; ĐG TC và XX: Hà Lan; SX dung môi pha tiêm: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-20047-16 Lọ 26853106 2026-04-14
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid
含量/投与経路
30mg · Tiêm
数量
211 Lọ
合計
7006787775
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; CSĐG TC và XX: Abbott Biologicals B.V.; CSSX dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. (CSSX: Áo; ĐG TC và XX: Hà Lan; SX dung môi pha tiêm: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-20048-16 Lọ 33207525 2026-04-14
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2561 Lọ
合計
159186638
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-14
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1651 Lọ
合計
208026000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-14
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
含量/投与経路
100IU/ml - 10ml · Tiêm
数量
5900 Lọ
合計
678500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01005
590410647424 Lọ 115000 2026-04-14
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml - 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01005
590410091723 Lọ 115000 2026-04-14
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
86940000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T02 · 02001
599112027923 Viên 1932 2026-04-14
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
1554 Chai
合計
5560989000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800114034723 Chai 3578500 2026-04-14
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg silymarin · Uống
数量
132000 Viên
合計
127380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893200192725 Viên 965 2026-04-14
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15483 Viên
合計
209051466
グループ
N1
製造業者
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited; CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh; CSĐG: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
500110412923 Viên 13502 2026-04-14
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
595mg/85ml · Uống
数量
2363 Chai
合計
127602000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-24896-16 Chai 54000 2026-04-14
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
3000 Gói
合計
12246000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-14
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
50066 Lọ
合計
2096313486
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-14
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10726 Lọ
合計
2226492354
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540110032623 Lọ 207579 2026-04-14
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8476 Viên
合計
29962660
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) (Đức (CSĐG và XX: Đức))
省/施設
T79 · 79048
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-14
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
893115097124 Viên 1800 2026-04-14
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
940000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP3
VD-35321-21 Viên 1880 2026-04-14
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+80mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-23491-15 Gói 1512 2026-04-14
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
7800 Bình
合計
3385200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110006424 Bình 434000 2026-04-14
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
3450 Ống
合計
1497300000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-14
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
503 Ống
合計
110157000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-14
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
36309 Viên
合計
200171517
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS KN: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS KN: Ý))
省/施設
T79 · 79048
VN2-522-16 Viên 5513 2026-04-14
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
15372 Ống
合計
326040120
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-22698-21 Ống 21210 2026-04-14
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100182624 Lọ 30000 2026-04-14
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
730000 Viên
合計
2554270000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40018
890110445523 Viên 3499 2026-04-14
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
196200 Viên
合計
634118400
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T02 · 02001
890110445523 Viên 3232 2026-04-14
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
230370 Viên
合計
806064630
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
890110445523 Viên 3499 2026-04-14
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
202635000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893115051523 Chai 13509 2026-04-14
Tadaritin
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01816
VN-16644-13 Viên 5400 2026-04-14
Tadaritin
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
459000000
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01816
840110984024 Viên 5400 2026-04-14
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
787990000
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
省/施設
T58 · 58011
VN-22555-20 Lọ 78799 2026-04-14
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
8867086800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-14
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
71357 Viên
合計
2608098350
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-14
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1826 Lọ
合計
3389366420
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-14
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1300 Lọ
合計
8188523200
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-14
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
284 Lọ
合計
527152280
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-14
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
132 Lọ
合計
831450048
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-14
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
20800 Lọ
合計
4652960000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800110074023 Lọ 223700 2026-04-14
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50778 Viên
合計
78909012
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-18397-14 Viên 1554 2026-04-14
Telmida 20
Telmisartan
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
68400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01816
840110117524 Viên 1368 2026-04-14
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
130964 viên
合計
130964000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893101855424 viên 1000 2026-04-14
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893101855424 Viên 1000 2026-04-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-26395-17 Tuýp 3500 2026-04-14
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%; 5g · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
1750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110920324 Tuýp 3500 2026-04-14
Thuốc ho thảo dược
Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn
含量/投与経路
6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g · Uống
数量
2000 Chai
合計
56280000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
VD-33196-19 Chai 28140 2026-04-14
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
36870000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40018
690111338025 Ống 12290 2026-04-14
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0.1mg/2ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
224982000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T02 · 02001
690111338025 Ống 12499 2026-04-14
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0.1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T02 · 02001
VN-18481-14 Ống 12499 2026-04-14
Tizosac 1 G
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 lọ
合計
344000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-35240-21 lọ 43000 2026-04-14
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
72800 Viên
合計
396614400
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79048
VN-20301-17 Viên 5448 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。