Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59901〜59950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 120ml · Dùng ngoài
数量
17000 Lọ
合計
391000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893100267423 Lọ 23000 2026-04-14
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 120ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-27714-17 Lọ 23000 2026-04-14
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1560 Viên
合計
23244000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110034023 Viên 14900 2026-04-14
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
897000 Viên
合計
16593603000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110081723 Viên 18499 2026-04-14
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
29550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110375423 Ống 1970 2026-04-14
Paracetamol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
582000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893100357823 Viên 194 2026-04-14
Paracetamol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
388000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
893100357823 Viên 194 2026-04-14
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
27135000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110069625 Lọ 9045 2026-04-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
582000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37313
893100357823 Viên 194 2026-04-14
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
582000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37313
893100357823 Viên 194 2026-04-14
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
192000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100156725 Viên 480 2026-04-14
Penicillin V Kali 1.000.000 I.U
Phenoxy methylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 I.U · Uống
数量
50000 Viên
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31010
VD-20475-14 Viên 945 2026-04-14
Penicillin V Kali 1.000.000 I.U
Phenoxy methylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 I.U · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31337
VD-20475-14 Viên 945 2026-04-14
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
72007 Gói
合計
289036098
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300100006024 Gói 4014 2026-04-14
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
251277 Viên
合計
3015324000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300210726524 Viên 12000 2026-04-14
Plavix
Clopidogrel
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
4485 Viên
合計
245535810
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-18879-15 Viên 54746 2026-04-14
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1755000 Viên
合計
29517345000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-14
Plavix 75mg
Clopidogrel base (dưới dạng với Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
403656000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-14
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
164 Viên
合計
2758316
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T48 · 48126
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-14
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
3950440000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-14
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
188500 Viên
合計
5728138000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-17270-13 Viên 30388 2026-04-14
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
78900000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T77 · 77001
890410177000 Chai 2630000 2026-04-14
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
4004520000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110526124 Viên 10268 2026-04-14
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
455000 Viên
合計
4798430000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110526224 Viên 10546 2026-04-14
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
382525 Viên
合計
13039512200
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539114011925 Viên 34088 2026-04-14
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
374968000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01920
VN-22057-19 Viên 34088 2026-04-14
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1644851 Viên
合計
84101231630
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539114780524 Viên 51130 2026-04-14
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
230085000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01920
539114780524 Viên 51130 2026-04-14
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
8856 Ống
合計
122513904
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79048
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-14
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
121989 Ống
合計
3038258034
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
730110131924 Ống 24906 2026-04-14
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
1000 Ống
合計
13834000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T40 · 40009
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-14
Pyzacar 50 mg
Losartan Kali
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
282000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-26431-17 Viên 940 2026-04-14
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
113900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110816324 Viên 5695 2026-04-14
Remeron 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6617 Viên
合計
116631242
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500110036225 Viên 17626 2026-04-14
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
598 Lọ
合計
7067642400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Cilag AG; CSXX: Janssen Biologics B.V (CSSX: Thụy Sỹ; CSXX: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-14
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4472 Viên
合計
1390903800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110351324 Viên 311025 2026-04-14
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
19500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01816
400110074323 Ống 65000 2026-04-14
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01816
VN-20345-17 Ống 65000 2026-04-14
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
33527 Lọ
合計
4707727232
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-14
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
4557 Lọ
合計
397826100
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48126
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-14
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Lọ
合計
349200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01816
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-14
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
15918 Bút tiêm
合計
6546261582
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novo Nordisk A/S; CSĐG TC: Novo Nordisk A/S (CSSX: Đan Mạch; CSĐG TC: Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79048
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-14
SPIROVELL
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15541 Viên
合計
76694835
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T48 · 48126
640110123224 Viên 4935 2026-04-14
Sandimmun
Ciclosporin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
195 Ống
合計
12348960
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp)
省/施設
T79 · 79048
760110171600 Ống 63328 2026-04-14
Sandimmun
Ciclosporin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-21922-19 Ống 63328 2026-04-14
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg/ml · Uống
数量
2065 Chai
合計
6948109630
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300114023725 Chai 3364702 2026-04-14
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01920
VN-18753-15 Chai 3364702 2026-04-14
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg/ml · Uống
数量
700 Chai
合計
2355291400
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01920
300114023725 Chai 3364702 2026-04-14
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30732 Viên
合計
2068079208
グループ
N1
製造業者
Nhà SX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG & XX: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà SX: Đức; CSĐG & XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
VN-22785-21 Viên 67294 2026-04-14
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
3566582000
グループ
N1
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01920
VN-22785-21 Viên 67294 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。