Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59851〜59900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
1,4%, 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-25877-16 Chai 40000 2026-04-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Dùng ngoài
数量
12628 Chai
合計
81829440
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110118523 Chai 6480 2026-04-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893100901924 Lọ 1300 2026-04-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
16000 Chai
合計
106288000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110039623 Chai 6643 2026-04-14
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% x 5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110349523 Ống 2800 2026-04-14
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% x 5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-20890-14 Ống 2800 2026-04-14
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
8785276500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110185525 Viên 1351581 2026-04-14
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2080 Viên
合計
4216361760
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110185625 Viên 2027097 2026-04-14
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1091324 Viên
合計
8294062400
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) (Đức (CSĐG và XX: Đức))
省/施設
T79 · 79048
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-14
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
305370000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-23007-22 Ống 23490 2026-04-14
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
48825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893110447924 Ống 3255 2026-04-14
Nelcin 300
Netilmicin sulfat*
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-30601-18 Ống 84000 2026-04-14
Nelcin 300
Netilmicin sulfat*
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
1680000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110172224 Ống 84000 2026-04-14
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
35640000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300115082323 Viên 11880 2026-04-14
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
1170 Bơm tiêm
合計
15242115330
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-04-14
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
1768 Bơm tiêm
合計
986627096
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-14
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
26000 Bơm tiêm
合計
14509222000
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01920
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-14
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
368498 Viên
合計
4169923368
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-14
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
54180000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110362924 Viên 2709 2026-04-14
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
25509 Lọ
合計
3917162040
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-14
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
164853 Viên
合計
3701938968
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-14
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
129740 Viên
合計
2913441440
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-14
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
1000 Viên
合計
610000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20221
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-14
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
1000 Viên
合計
610000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-14
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
1000 Viên
合計
610000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-14
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-14
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
1000 Viên
合計
610000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-14
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30028
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30396
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30264
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
650000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30171
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30086
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30017
893110462724 Viên 650 2026-04-14
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30195
893110462724 Viên 650 2026-04-14
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm bắp
数量
13500 Ống
合計
75208500
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01816
VN-23047-22 Ống 5571 2026-04-14
Novelcin 1000
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-34914-20 Lọ 42000 2026-04-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
64353 Bút tiêm
合計
12903291324
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-14
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
520 Bút tiêm
合計
117000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01920
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-04-14
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A (Italy)
省/施設
T19
VN-19094-15 Ống 97860 2026-04-14
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
62400 Chai
合計
29546899200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539110067223 Chai 473508 2026-04-14
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
260432000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T02 · 02001
539110067223 Chai 260432 2026-04-14
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
4000 Chai
合計
1894032000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01920
539110067223 Chai 473508 2026-04-14
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
150 Chai
合計
39064800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01920
539110067223 Chai 260432 2026-04-14
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10855 Viên
合計
187900050
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Ltd (Nước SX: Mỹ; Nước ĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79048
001110400423 Viên 17310 2026-04-14
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
14000 Chai
合計
861000000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T01 · 01816
890110983624 Chai 61500 2026-04-14
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab limited (India)
省/施設
T01 · 01816
VN-21606-18 Chai 61500 2026-04-14
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) 75mg
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
27960000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110118900 Viên 13980 2026-04-14
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T31 · 31010
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。