294488 件のレコードが見つかりました。59851〜59900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
|
VD-25877-16 | Chai | 40000 | 2026-04-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118523 | Chai | 6480 | 2026-04-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100901924 | Lọ | 1300 | 2026-04-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6643 | 2026-04-14 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
|
893110349523 | Ống | 2800 | 2026-04-14 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
|
VD-20890-14 | Ống | 2800 | 2026-04-14 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
|
300110185525 | Viên | 1351581 | 2026-04-14 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
300110185625 | Viên | 2027097 | 2026-04-14 |
|
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
|
VN-19377-15 | Viên | 7600 | 2026-04-14 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
VN-23007-22 | Ống | 23490 | 2026-04-14 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
893110447924 | Ống | 3255 | 2026-04-14 |
|
Nelcin 300
Netilmicin sulfat*
|
VD-30601-18 | Ống | 84000 | 2026-04-14 |
|
Nelcin 300
Netilmicin sulfat*
|
893110172224 | Ống | 84000 | 2026-04-14 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-04-14 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
|
001410180100 | Bơm tiêm | 13027449 | 2026-04-14 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-04-14 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-04-14 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-04-14 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
893110362924 | Viên | 2709 | 2026-04-14 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-04-14 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-04-14 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-04-14 |
|
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-14 |
|
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-14 |
|
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-14 |
|
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-14 |
|
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-14 |
|
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-04-14 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-04-14 |
|
Novelcin 1000
Vancomycin
|
VD-34914-20 | Lọ | 42000 | 2026-04-14 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-04-14 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198625 | Bút tiêm | 225000 | 2026-04-14 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97860 | 2026-04-14 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-04-14 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-04-14 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-04-14 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-04-14 |
|
Onglyza
Saxagliptin
|
001110400423 | Viên | 17310 | 2026-04-14 |
|
Oris
Ofloxacin
|
890110983624 | Chai | 61500 | 2026-04-14 |
|
Oris
Ofloxacin
|
VN-21606-18 | Chai | 61500 | 2026-04-14 |
|
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) 75mg
|
893110118900 | Viên | 13980 | 2026-04-14 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-04-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。