Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59801〜59850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
5809 Bơm tiêm
合計
495978229
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T48 · 48126
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-14
Luteina 100mg
Progesterone
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
7190000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27002
VN-22989-21 Viên 7190 2026-04-14
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
155996400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-04-14
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
249548 Viên
合計
4413256380
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-14
MAGISIX
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg · Uống
数量
405990 Viên
合計
48718800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110431324 Viên 120 2026-04-14
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10 mũ 9 CFU · Uống
数量
6000 gói
合計
27594000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893400108924 gói 4599 2026-04-14
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
22312500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893111093823 Ống 8925 2026-04-14
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1430 Lọ
合計
6667982750
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-04-14
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
400410198425 Lọ 4662925 2026-04-14
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-14
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
851 Lọ
合計
16777618180
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-14
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%/10ml · Tiêm truyền
数量
2300 Ống
合計
6670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-14
Magnesium/ Vitamin B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
470mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11580000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100059125 Viên 579 2026-04-14
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%, 250ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-14
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
300 Tuýp
合計
14805000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110130525 Tuýp 49350 2026-04-14
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-04-14
Medivernol 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
6300000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893710038624 Lọ 31500 2026-04-14
Medovent 30mg
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34996500
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T20 · 20216
VN-17515-13 Viên 1750 2026-04-14
Medphatobra 40
Tobramycin
含量/投与経路
40mg/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel (Đức)
省/施設
T01 · 01816
VN-22357-19 Ống 55000 2026-04-14
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
923832 Viên
合計
3392311104
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79048
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-14
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
527228 Viên
合計
518265124
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110406323 Viên 983 2026-04-14
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110420024 Lọ 37000 2026-04-14
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110420024 Lọ 37000 2026-04-14
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
155126 Lọ
合計
85311078322
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, CSĐG và XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-14
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
18200 Lọ
合計
5782995400
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, CSĐG và XX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-14
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
36960000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300110352325 Viên 3360 2026-04-14
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
300000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP3
VD-23976-15 Viên 600 2026-04-14
Metformin Stella 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-26565-17 Viên 750 2026-04-14
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
16125000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58011
VD-20763-14 Viên 645 2026-04-14
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
11900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893115304223 Viên 119 2026-04-14
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20221
893115309724 Viên 252 2026-04-14
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
893115309724 Viên 252 2026-04-14
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
893115309724 Viên 252 2026-04-14
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
893115309724 Viên 252 2026-04-14
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
893115309724 Viên 252 2026-04-14
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
222000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Rumani)
省/施設
T40 · 40018
594115184900 Viên 1850 2026-04-14
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
3860480000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-22996-22 Viên 14848 2026-04-14
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
5112640000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-14
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200 mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
13600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110156325 Viên 3400 2026-04-14
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
600 Ống
合計
12600000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T27 · 27002
400100083323 Ống 21000 2026-04-14
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
99437 Viên
合計
1832126725
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18893-15 Viên 18425 2026-04-14
Mirena
Levonorgestrel
含量/投与経路
52mg · Đặt tử cung
数量
16 Dụng cụ đặt tử cung
合計
42686160
グループ
N1
製造業者
Bayer OY (Phần Lan)
省/施設
T48 · 48126
640110020623 Dụng cụ đặt tử cung 2667885 2026-04-14
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
12194 Viên
合計
111233668
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-14
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
20241 Viên
合計
327681549
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16140-13 Viên 16189 2026-04-14
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
429 Túi
合計
50035128
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-17215-13 Túi 116632 2026-04-14
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5250 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-19031-13 Viên 10000 2026-04-14
Myderison
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01816
VN-21061-18 Viên 3400 2026-04-14
Myderison
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
102000000
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
省/施設
T01 · 01816
599110171200 Viên 3400 2026-04-14
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000 IU/ 1ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
984000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
QLSP-920-16 Lọ 123000 2026-04-14
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
1,4%, 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110492424 Chai 40000 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。