Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59751〜59800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Immunine 600
Yếu tố IX
含量/投与経路
600 IU · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
143640000
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T01 · 01816
900410323425 Lọ 4788000 2026-04-14
Immunine 600
Yếu tố IX
含量/投与経路
600 IU · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T01 · 01816
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-04-14
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg (tương đương 400UI) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01816
VN-17386-13 Viên 2035 2026-04-14
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg (tương đương 400UI) · Uống
数量
30000 Viên
合計
61050000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01816
894110795224 Viên 2035 2026-04-14
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml; 3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
333000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T27 · 27002
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-14
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40300 Lọ
合計
22262566300
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-04-14
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) · Tiêm
数量
10400 Chai
合計
6224400000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110131524 Chai 598500 2026-04-14
Iopamiro
Iopamidol
含量/投与経路
61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) · Tiêm
数量
26000 Chai
合計
12012000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110131624 Chai 462000 2026-04-14
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
24999 Viên
合計
13963141452
グループ
N1
製造業者
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSkiểm tra chất lượng và XX lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSkiểm tra chất lượng và XX lô: Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
499114520024 Viên 558548 2026-04-14
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12259 Viên
合計
6847239932
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
省/施設
T48 · 48126
499114520024 Viên 558548 2026-04-14
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
335699 Viên
合計
3572844457
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico (Mỹ); Nước ĐG và XX: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
001110999524 Viên 10643 2026-04-14
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
778349 Viên
合計
8283968407
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico (Mỹ); Nước ĐG và XX: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
001110999324 Viên 10643 2026-04-14
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
182000 Viên
合計
1937026000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico (Mỹ); Nước ĐG và XX: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
001110999424 Viên 10643 2026-04-14
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1040000 Viên
合計
23994880000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-14
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
871000 Viên
合計
23110243000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-14
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
800 Viên
合計
187200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893110136825 Viên 234 2026-04-14
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1100 Viên
合計
257400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
893110136825 Viên 234 2026-04-14
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
16000 Ống
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110375223 Ống 2000 2026-04-14
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-25324-16 Ống 2000 2026-04-14
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
2610000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110360125 Ống 870 2026-04-14
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
159796 Viên
合計
2472044120
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18676-15 Viên 15470 2026-04-14
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T02 · 02001
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-04-14
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T02 · 02001
400112017124 Lọ 100380 2026-04-14
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
520000 Viên
合計
7384000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-14
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
44746 Gói
合計
246103000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48126
900100522324 Gói 5500 2026-04-14
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
83790000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T27 · 27002
900100522324 Gói 5586 2026-04-14
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
4482 Bút tiêm
合計
1152523890
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-14
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg (dạng muối) · Uống
数量
90000 Viên
合計
28710000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110242625 Viên 319 2026-04-14
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893114219323 Ống 84000 2026-04-14
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
65000 Viên
合計
104650000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-23233-22 Viên 1610 2026-04-14
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
16458 Viên
合計
18136716
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110141723 Viên 1102 2026-04-14
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
160290 Viên
合計
232099920
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-23234-22 Viên 1448 2026-04-14
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
18000 Ống
合計
9270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
893110688924 Ống 515 2026-04-14
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
47619 Viên
合計
335856807
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-14
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
135590 Viên
合計
1431965990
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG và XX: Astrea Fontaine (Ireland ĐG Pháp)
省/施設
T79 · 79048
539110009825 Viên 10561 2026-04-14
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
316830000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine-Ireland Đóng gói: Pháp (Ireland)
省/施設
T38 · 38001
539110009825 Viên 10561 2026-04-14
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
103246 Viên
合計
1645844486
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-14
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
10361650000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
001110025723 Viên 15941 2026-04-14
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
612703 Viên
合計
13956148934
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
001110025823 Viên 22778 2026-04-14
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai
合計
500000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01816
900110782324 Chai 100000 2026-04-14
Lisonorm
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)5mg + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)10mg
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1525000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T02 · 02001
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-14
Lobetasol
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
含量/投与経路
( 6,4mg + 100mg)/10g · Dùng ngoài
数量
480 Tuýp
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110037100 Tuýp 15000 2026-04-14
Loperamid 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50 Viên
合計
6600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37810
VD-25721-16 Viên 132 2026-04-14
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T02 · 02001
VN2-592-17 Viên 5568 2026-04-14
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
50400 Viên
合計
280627200
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T02 · 02001
890110089523 Viên 5568 2026-04-14
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100462624 Viên 850 2026-04-14
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
136 Lọ
合計
29852000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-14
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
41171 Bơm tiêm
合計
3515221151
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-14
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
数量
35126 Bơm tiêm
合計
3974963538
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-14
Lovenox
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
85381000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。