Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59701〜59750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
4000 Bút tiêm
合計
880000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-14
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
229372 Viên
合計
12994153172
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG XX: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước SX: Đức; Nước ĐG: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
400114187023 Viên 56651 2026-04-14
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(Natri clorid 1,955g + Kali clorid 0,375g + Monobasic kali phosphat 0,68g + Natri acetat 0,41g + Magne sulfat 0,154g + Kẽm sulfat 3,234mg + Dextrose anhydrous 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
25318 Túi
合計
430406000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110071400 Túi 17000 2026-04-14
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
112697 Viên
合計
545791571
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110016324 Viên 4843 2026-04-14
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
189787 Viên
合計
697846799
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110016424 Viên 3677 2026-04-14
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai
合計
3645600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110402324 Chai 9114 2026-04-14
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% ; 500ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
87808000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110402324 Chai 12544 2026-04-14
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% ; 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-25876-16 Chai 12544 2026-04-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml (chai thủy tinh) · Tiêm truyền
数量
744 Chai
合計
17856000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110238000 Chai 24000 2026-04-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
14000 Chai
合計
116900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110238000 Chai 8350 2026-04-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-28252-17 Chai 8350 2026-04-14
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
219000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110238000 Chai 7300 2026-04-14
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
215480000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110384724 Viên 5387 2026-04-14
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
39250000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T31 · 31010
880100006823 Gói 7850 2026-04-14
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
130 Bơm tiêm
合計
135850000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79048
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-14
Haducarbo 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110092225 Viên 3800 2026-04-14
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
7900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31010
893110299000 Ống 790 2026-04-14
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-23761-15 Ống 730 2026-04-14
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
27000 Ống
合計
19710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110299000 Ống 730 2026-04-14
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-30831-18 Viên 3095 2026-04-14
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1238000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110057600 Viên 3095 2026-04-14
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20221
VD-24602-16 Viên 1100 2026-04-14
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
VD-24602-16 Viên 1100 2026-04-14
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
VD-24602-16 Viên 1100 2026-04-14
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
VD-24602-16 Viên 1100 2026-04-14
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
VD-24602-16 Viên 1100 2026-04-14
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20221
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-14
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-14
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-14
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-14
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
280000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-14
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
91585 Viên
合計
1346299500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
870110780724 Viên 14700 2026-04-14
Hayex
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
46000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110021100 Viên 1150 2026-04-14
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/投与経路
5000IU/ml; 5ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
598500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27002
400410303124 Lọ 199500 2026-04-14
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
52 Lọ
合計
1707143256
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và SX ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-14
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
1066 Lọ
合計
26177335600
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-14
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
104 Lọ
合計
1342337256
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG TC: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG TC: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-14
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
439000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lặng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
2500 Viên
合計
412500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
2500 Viên
合計
412500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
3000 Viên
合計
495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37313
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lặng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
2500 Viên
合計
412500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
VD-24472-16 Viên 165 2026-04-14
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
7139 Bút tiêm
合計
1271313120
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T79 · 79048
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-04-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
24351 Bút tiêm
合計
4336426080
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-14
Humira
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
231 Bút tiêm
合計
2127642363
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; CSĐG TC: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; CSXX: AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-H03-1172-19 Bút tiêm 9210573 2026-04-14
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6970400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01917
893410250823 Ống 34852 2026-04-14
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
49998 Viên
合計
418483260
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500110078123 Viên 8370 2026-04-14
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T02 · 02001
900410090023 Chai 3600000 2026-04-14
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
含量/投与経路
20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
501 Ống
合計
312473700
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-19390-15 Ống 623700 2026-04-14
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
187000 Viên
合計
6638500000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T79 · 79428
385114010625 Viên 35500 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。