|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 300IU/3ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Bút tiêm
- 合計
- 880000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4000
|
220000
|
880000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 229372 Viên
- 合計
- 12994153172
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG XX: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước SX: Đức; Nước ĐG: Slovenia)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
400114187023 |
100mg
Uống
|
Viên |
229372
|
56651
|
12994153172
|
N1 |
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG XX: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA
Nước SX: Đức; Nước ĐG: Slovenia
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- 含量/投与経路
- (Natri clorid 1,955g + Kali clorid 0,375g + Monobasic kali phosphat 0,68g + Natri acetat 0,41g + Magne sulfat 0,154g + Kẽm sulfat 3,234mg + Dextrose anhydrous 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 25318 Túi
- 合計
- 430406000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48126
|
893110071400 |
(Natri clorid 1,955g + Kali clorid 0,375g + Monobasic kali phosphat 0,68g + Natri acetat 0,41g + Magne sulfat 0,154g + Kẽm sulfat 3,234mg + Dextrose anhydrous 37,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
25318
|
17000
|
430406000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48126
|
2026-04-14 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 112697 Viên
- 合計
- 545791571
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
112697
|
4843
|
545791571
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- 含量/投与経路
- 750mg · Uống
- 数量
- 189787 Viên
- 合計
- 697846799
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
189787
|
3677
|
697846799
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 3645600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
9114
|
3645600
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10% ; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 7000 Chai
- 合計
- 87808000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893110402324 |
10% ; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
12544
|
87808000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Glucose 10%
Glucose
- 含量/投与経路
- 10% ; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
VD-25876-16 |
10% ; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
12544
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%/500ml (chai thủy tinh) · Tiêm truyền
- 数量
- 744 Chai
- 合計
- 17856000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48126
|
893110238000 |
5%/500ml (chai thủy tinh)
Tiêm truyền
|
Chai |
744
|
24000
|
17856000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48126
|
2026-04-14 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 14000 Chai
- 合計
- 116900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893110238000 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
14000
|
8350
|
116900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
VD-28252-17 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
8350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Glucose 5%
Glucose
- 含量/投与経路
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 30000 Chai
- 合計
- 219000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
7300
|
219000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 10mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 215480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40018
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5387
|
215480000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40018
|
2026-04-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- 含量/投与経路
- 3g/20ml · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 39250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T31 · 31010
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
5000
|
7850
|
39250000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T31
31010
|
2026-04-14 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
- 数量
- 130 Bơm tiêm
- 合計
- 135850000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-11857-11 |
20mg/ 2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
130
|
1045000
|
135850000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 76000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3800
|
76000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 7900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31010
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
790
|
7900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31010
|
2026-04-14 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
VD-23761-15 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 27000 Ống
- 合計
- 19710000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
27000
|
730
|
19710000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
VD-30831-18 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
3095
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
- 含量/投与経路
- 160mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 1238000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
893110057600 |
160mg
Uống
|
Viên |
400000
|
3095
|
1238000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20221
|
VD-24602-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1100
|
1100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20221
|
2026-04-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20223
|
VD-24602-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1100
|
1100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20223
|
2026-04-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20222
|
VD-24602-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1100
|
1100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20222
|
2026-04-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 22000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20216
|
VD-24602-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1100
|
22000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20216
|
2026-04-14 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20220
|
VD-24602-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1100
|
1100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20220
|
2026-04-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20221
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
280
|
280000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20221
|
2026-04-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20223
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
280
|
280000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20223
|
2026-04-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20222
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
280
|
280000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20222
|
2026-04-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 14000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20216
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
280
|
14000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20216
|
2026-04-14 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20220
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
280
|
280000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20220
|
2026-04-14 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 91585 Viên
- 合計
- 1346299500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
91585
|
14700
|
1346299500
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Hayex
Bambuterol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 46000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1150
|
46000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-04-14 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
- 含量/投与経路
- 5000IU/ml; 5ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 598500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
400410303124 |
5000IU/ml; 5ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
199500
|
598500000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T27
27002
|
2026-04-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 52 Lọ
- 合計
- 1707143256
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và SX ống dung môi: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
52
|
32829678
|
1707143256
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và SX ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 600mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 1066 Lọ
- 合計
- 26177335600
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1066
|
24556600
|
26177335600
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 104 Lọ
- 合計
- 1342337256
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG TC: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG TC: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
104
|
12907089
|
1342337256
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG TC: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG TC: Thụy Sỹ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- 含量/投与経路
- 5mg + 3mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 439000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4390
|
439000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-04-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lặng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 412500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37315
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2500
|
165
|
412500
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37315
|
2026-04-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 412500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37317
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2500
|
165
|
412500
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37317
|
2026-04-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 495000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37313
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37313
|
2026-04-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lặng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 412500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37021
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2500
|
165
|
412500
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37021
|
2026-04-14 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 7139 Bút tiêm
- 合計
- 1271313120
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
300410177600 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
7139
|
178080
|
1271313120
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 24351 Bút tiêm
- 合計
- 4336426080
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
24351
|
178080
|
4336426080
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Humira
Adalimumab
- 含量/投与経路
- 40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 231 Bút tiêm
- 合計
- 2127642363
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; CSĐG TC: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; CSXX: AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
QLSP-H03-1172-19 |
40 mg/0.4 ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
231
|
9210573
|
2127642363
|
N1 |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; CSĐG TC: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; CSXX: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 6970400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01917
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
200
|
34852
|
6970400
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01917
|
2026-04-14 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 49998 Viên
- 合計
- 418483260
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
49998
|
8370
|
418483260
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
- 含量/投与経路
- 2,5g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20 Chai
- 合計
- 72000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
900410090023 |
2,5g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
3600000
|
72000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T02
02001
|
2026-04-14 |
|
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
- 含量/投与経路
- 20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 501 Ống
- 合計
- 312473700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
VN-19390-15 |
20mcg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
501
|
623700
|
312473700
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79048
|
2026-04-14 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 187000 Viên
- 合計
- 6638500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
187000
|
35500
|
6638500000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T79
79428
|
2026-04-14 |