Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59651〜59700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
455000 Viên
合計
2182180000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-14
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
8800 Lọ
合計
1172424000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79428
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-04-14
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
400020 Viên
合計
6360318000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893114106923 Viên 15900 2026-04-14
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
511 Ống
合計
44533650
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T48 · 48126
300113029623 Ống 87150 2026-04-14
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
288750000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-14
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
23100000
グループ
N1
製造業者
LABORATOIRE AGUETTANT (France)
省/施設
T40 · 40018
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-14
Epilona DR
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1724 Viên
合計
2637720
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893114258724 Viên 1530 2026-04-14
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
2399 Lọ
合計
9189129600
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
001110024425 Lọ 3830400 2026-04-14
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-04-14
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
8970 Lọ
合計
51787756800
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-14
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
700 Lọ
合計
39146100
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01816
400100981824 Lọ 55923 2026-04-14
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
136080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110437024 Viên 1575 2026-04-14
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
3530865000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-14
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
3894930000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-14
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg + 160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-19287-15 Viên 18107 2026-04-14
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg + 160mg · Uống
数量
205777 Viên
合計
3726004139
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110032023 Viên 18107 2026-04-14
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg + 160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-19289-15 Viên 18107 2026-04-14
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg + 160mg · Uống
数量
156494 Viên
合計
2833636858
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110079223 Viên 18107 2026-04-14
Fabamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
750 Gói
合計
1575000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
VD-21362-14 Gói 2100 2026-04-14
Fabamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Gói
合計
1260000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
VD-21362-14 Gói 2100 2026-04-14
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
799 Bơm tiêm
合計
5025030850
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước SX và ĐG cấp 1: Đức; Nước ĐG cấp 2: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-14
Fenilham
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1600 ống
合計
45528000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T44 · 44008
VN-17888-14 ống 28455 2026-04-14
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T02 · 02001
400111002124 Ống 42000 2026-04-14
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T02 · 02001
VN-21366-18 Ống 42000 2026-04-14
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
84420000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-15813-11 Gói 2814 2026-04-14
Firstlexin 500 DT.
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110270100 Viên 3000 2026-04-14
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16086000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T02 · 02001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-14
Folina Tablets 15mg
Folinic acid
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
83000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01916
VN-22797-21 Viên 8300 2026-04-14
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg + Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
700 Bình
合計
105000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T27 · 27002
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-14
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15535 Viên
合計
295165000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và XX lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS ĐG và XX lô: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-14
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1885000 Viên
合計
35815000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và XX lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và XX lô: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-14
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
25000 Ống
合計
875000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01816
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-14
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g gel (Aluminium phosphat 20%) · Uống
数量
4169 Gói
合計
8754900
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893110144824 Gói 2100 2026-04-14
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110332223 viên 2100 2026-04-14
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
26260 Viên
合計
215988500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110412723 Viên 8225 2026-04-14
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-14
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg, 50mg · Uống
数量
394641 Viên
合計
3659900634
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
400110771824 Viên 9274 2026-04-14
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg, 50mg · Uống
数量
65650 Viên
合計
608838100
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
400110771924 Viên 9274 2026-04-14
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893112467324 Viên 210 2026-04-14
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
504000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-14
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
48800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893114115324 Viên 48800 2026-04-14
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
QLĐB-634-17 Viên 48800 2026-04-14
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
330 Gói
合計
817740
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893110345524 Gói 2478 2026-04-14
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
300 gói
合計
743400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
893110345524 gói 2478 2026-04-14
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 300mg + 30mg)/10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893100473424 Gói 2900 2026-04-14
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T02 · 02001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-14
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
5808 Lọ
合計
667920000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48126
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-04-14
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1690 Viên
合計
1305854550
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110034923 Viên 772695 2026-04-14
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
10045035000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN2-602-17 Viên 772695 2026-04-14
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5850 Viên
合計
4520265750
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN2-603-17 Viên 772695 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。