294488 件のレコードが見つかりました。59601〜59650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-04-14 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-04-14 |
|
Crestor
Rosuvastatin
|
VN-19786-16 | Viên | 7362 | 2026-04-14 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-04-14 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
|
VN-18151-14 | Viên | 14903 | 2026-04-14 |
|
Cảm mạo thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg;
|
VD-32921-19 | Viên | 1600 | 2026-04-14 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
|
893114296825 | Lọ | 497500 | 2026-04-14 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-04-14 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
VN-18404-14 | Viên | 11273 | 2026-04-14 |
|
Dalacin C
Clindamycin
|
540110178323 | Ống | 104800 | 2026-04-14 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 10000 | 2026-04-14 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-04-14 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-04-14 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 (VN-22448-19) | Lọ | 34670 | 2026-04-14 |
|
Desbebe
Desloratadin
|
890100444425 | Lọ | 61750 | 2026-04-14 |
|
Desbebe
Desloratadin
|
VN-20422-17 | Lọ | 61750 | 2026-04-14 |
|
Deworm
Triclabendazol
|
890110038925 | Viên | 23000 | 2026-04-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-04-14 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-04-14 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
|
888110780824 | Túi | 85200 | 2026-04-14 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
|
888110780924 | Túi | 85200 | 2026-04-14 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-04-14 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-04-14 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
VD-25308-16 | Ống | 8000 | 2026-04-14 |
|
Differin Cream 0.1%
Adapalen
|
VN-19652-16 | Tuýp | 153002 | 2026-04-14 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 830 | 2026-04-14 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-04-14 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
VD-24899-16 | Ống | 893 | 2026-04-14 |
|
Diovan 160
Valsartan
|
VN-18398-14 | Viên | 14868 | 2026-04-14 |
|
Diovan 80
Valsartan
|
VN-18399-14 | Viên | 9366 | 2026-04-14 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
|
300114408823 | Lọ | 2557000 | 2026-04-14 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
|
300114997424 | Lọ | 7700000 | 2026-04-14 |
|
Diquas
Natri diquafosol
|
499110530324 | Lọ | 129675 | 2026-04-14 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-04-14 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-04-14 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
VN-20914-18 | Túi | 682000 | 2026-04-14 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
400110020123 | Túi | 682000 | 2026-04-14 |
|
Duphalac
Lactulose
|
VN-20896-18 | Gói | 5600 | 2026-04-14 |
|
Duphalac
Lactulose
|
VN-20896-18 | Chai | 130000 | 2026-04-14 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-04-14 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Chai | 130000 | 2026-04-14 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
VN-21652-19 | Viên | 5870 | 2026-04-14 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300110982124 | Viên | 5870 | 2026-04-14 |
|
Ecipa 50
Aescin
|
VD-35724-22 | Viên | 7580 | 2026-04-14 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-04-14 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-04-14 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19902-16 | Lọ | 4943570 | 2026-04-14 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19903-16 | Lọ | 2973778 | 2026-04-14 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19902-16 | Lọ | 4943570 | 2026-04-14 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19903-16 | Lọ | 2973778 | 2026-04-14 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。