Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59601〜59650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
531 Lọ
合計
47001465
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-14
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1635 Lọ
合計
189658365
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-14
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
53885 Viên
合計
396701370
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-14
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
878358 Viên
合計
8692230768
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-14
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1779921 Viên
合計
26526162663
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-14
Cảm mạo thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg;
含量/投与経路
210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
VD-32921-19 Viên 1600 2026-04-14
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
1138 Lọ
合計
566155000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893114296825 Lọ 497500 2026-04-14
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
780000 Viên
合計
3031080000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300100032125 Viên 3886 2026-04-14
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
68913 Viên
合計
776856249
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-18404-14 Viên 11273 2026-04-14
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
2795 Ống
合計
292916000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
540110178323 Ống 104800 2026-04-14
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
VD-34628-20 Ống 10000 2026-04-14
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
34242 Viên
合計
99507252
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T79 · 79048
VN-22221-19 Viên 2906 2026-04-14
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
312013 Viên
合計
2175354636
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-14
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T19
540110991924 (VN-22448-19) Lọ 34670 2026-04-14
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T27 · 27002
890100444425 Lọ 61750 2026-04-14
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
185250000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T27 · 27002
VN-20422-17 Lọ 61750 2026-04-14
Deworm
Triclabendazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
11500000
グループ
N5
製造業者
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
890110038925 Viên 23000 2026-04-14
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
203931 Viên
合計
546942942
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
553800 Viên
合計
2838778800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-14
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
含量/投与経路
(Calci Chloride 18,3mg + Dextrose hydrous 1,5g + Magie Chloride 5,08mg + Natri Chloride 538mg + Natri lactate 448mg)/100ml, 2000ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2200 Túi
合計
187440000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T02 · 02001
888110780824 Túi 85200 2026-04-14
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
含量/投与経路
(Calci Chloride 18,3mg + Dextrose hydrous 2,5g + Magie Chloride 5,08mg + Natri Chloride 538mg + Natri lactate 448mg)/100ml, 2000ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
1200 Túi
合計
102240000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T02 · 02001
888110780924 Túi 85200 2026-04-14
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
561 Ống
合計
4488000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893112683724 Ống 8000 2026-04-14
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893112683724 Ống 8000 2026-04-14
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-25308-16 Ống 8000 2026-04-14
Differin Cream 0.1%
Adapalen
含量/投与経路
0,1% · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
76501000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galderma (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-04-14
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
9960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110688824 Ống 830 2026-04-14
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110688824 Ống 893 2026-04-14
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-24899-16 Ống 893 2026-04-14
Diovan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
133744 Viên
合計
1988505792
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-18398-14 Viên 14868 2026-04-14
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
186797 Viên
合計
1749540702
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
VN-18399-14 Viên 9366 2026-04-14
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
127850000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-14
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
770000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300114997424 Lọ 7700000 2026-04-14
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
94 Lọ
合計
12189450
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
499110530324 Lọ 129675 2026-04-14
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
658294 Viên
合計
13710947432
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110793024 Viên 20828 2026-04-14
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg; 75mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
499872000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300110793024 Viên 20828 2026-04-14
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g• 4445ml dung dịch bicarbonate c · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T64 · 64001
VN-20914-18 Túi 682000 2026-04-14
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g• 4445ml dung dịch bicarbonate c · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
1364000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T64 · 64001
400110020123 Túi 682000 2026-04-14
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-20896-18 Gói 5600 2026-04-14
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-20896-18 Chai 130000 2026-04-14
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
221780 Gói
合計
1241968000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
870100067323 Gói 5600 2026-04-14
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
200 Chai
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79048
870100067323 Chai 130000 2026-04-14
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-21652-19 Viên 5870 2026-04-14
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
102752 Viên
合計
603154240
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110982124 Viên 5870 2026-04-14
Ecipa 50
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
682200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-35724-22 Viên 7580 2026-04-14
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
41600 Viên
合計
1004640000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
539110436423 Viên 24150 2026-04-14
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
32058 Viên
合計
774200700
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
539110436323 Viên 24150 2026-04-14
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
650 Lọ
合計
3213320500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-04-14
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
390 Lọ
合計
1159773420
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-04-14
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/ 20ml · Tiêm
数量
443 Lọ
合計
2190001510
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-04-14
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
148 Lọ
合計
440119144
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。