Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59551〜59600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
19994 Viên
合計
390482820
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
760410178300 Viên 19530 2026-04-14
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-04-14
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110306123 Ống 1080 2026-04-14
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110306123 Ống 1080 2026-04-14
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Lọ
合計
5297796000
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79048
930114207623 Lọ 1324449 2026-04-14
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
221 Lọ
合計
292703229
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T48 · 48126
930114207623 Lọ 1324449 2026-04-14
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
5850 Lọ
合計
38206350000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-04-14
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
609 Lọ
合計
5047818300
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-14
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
2400 Lọ
合計
15674400000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01920
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-04-14
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
280 Lọ
合計
2320836000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01920
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-14
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil 8mg
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
50000 viên
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T38 · 38010
840110007824 viên 4500 2026-04-14
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
27300 Viên
合計
3115694400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Đức; Nước ĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-18149-14 Viên 114128 2026-04-14
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110151925 Gói 6000 2026-04-14
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
51200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110137625 Gói 1280 2026-04-14
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1300000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31010
893110252523 Lọ 65000 2026-04-14
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
1548690000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-23247-22 Viên 11913 2026-04-14
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1988818 Viên
合計
47053445062
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
800114432423 Viên 23659 2026-04-14
Cephalexin
Cephalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2460000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893110065224 Viên 820 2026-04-14
Cephalexin
Cephalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37313
893110065224 Viên 820 2026-04-14
Cephalexin
Cephalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
893110065224 Viên 820 2026-04-14
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
2,152g/10ml · Tiêm
数量
31324 Ống
合計
3437025900
グループ
N1
製造業者
CSXX: EVER NEURO PHARMA GmbH (CS trộn và ĐG: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
省/施設
T79 · 79048
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-14
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
109725000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Austria)
省/施設
T40 · 40018
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-14
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
40000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
VD-31734-19 Viên 80 2026-04-14
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
17851 Chai
合計
3466235776
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
800115179623 Chai 194176 2026-04-14
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
27027 Chai
合計
6887506626
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
800115179723 Chai 254838 2026-04-14
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
21645 Viên
合計
286233480
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
800115179523 Viên 13224 2026-04-14
Cisplaton
Cisplatin
含量/投与経路
50mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2876 Chai
合計
519405600
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48126
890114086123 Chai 180600 2026-04-14
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,1g · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
264600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893110271424 Lọ 37800 2026-04-14
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600 viên
合計
114000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893100040623 viên 190 2026-04-14
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600 viên
合計
114000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37021
893100040623 viên 190 2026-04-14
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95050
893100204325 Viên 26 2026-04-14
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
74000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
VD-34186-20 Viên 74 2026-04-14
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
674973000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-19285-15 Viên 17307 2026-04-14
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
149994 Viên
合計
1497990078
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-14
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
932230000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-17392-13 Viên 14342 2026-04-14
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
994344000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16721-13 Viên 9561 2026-04-14
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-32852-19 Gói 27930 2026-04-14
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
6000 Gói
合計
167580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110887224 Gói 27930 2026-04-14
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
624 Lọ
合計
114512736
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
539110074923 Lọ 183514 2026-04-14
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
182413 Lọ
合計
2932106562
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-14
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
499800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110617124 Viên 2499 2026-04-14
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml x 7,5ml · Uống
数量
89492 Ống
合計
295323600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48126
893100151224 Ống 3300 2026-04-14
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml x7.5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893100151224 Ống 3300 2026-04-14
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
18mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
201600000
グループ
N1
製造業者
Janssen-Cilag Manufacturing, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46195
001112785824 Viên 50400 2026-04-14
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
900679 Viên
合計
2834436813
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110194100 Viên 3147 2026-04-14
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
177528 Viên
合計
1198314000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-14
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80002 Viên
合計
566734168
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-14
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
115999 Viên
合計
583242972
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-14
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
91000 Viên
合計
952770000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-20569-17 Viên 10470 2026-04-14
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
207350 Viên
合計
1735519500
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。