Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59501〜59550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
4342 Bút tiêm
合計
868400000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-14
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
47866 Viên
合計
686494172
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16720-13 Viên 14342 2026-04-14
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
59852 Viên
合計
572244972
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-14
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
124891 Viên
合計
1776199802
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và XX: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh)
省/施設
T79 · 79048
840110413123 Viên 14222 2026-04-14
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
90493 Viên
合計
1415762985
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và XX: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh)
省/施設
T79 · 79048
840110413223 Viên 15645 2026-04-14
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
7681050000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Mỹ; Nước ĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-14
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
215373 Viên
合計
12725313705
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T48 · 48126
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-14
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1040 Viên
合計
85737600
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-20052-16 Viên 82440 2026-04-14
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2622 Viên
合計
216157680
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T48 · 48126
VN-20052-16 Viên 82440 2026-04-14
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
34000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110337023 Viên 340 2026-04-14
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
168012 Viên
合計
1512108000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T79 · 79048
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-14
Atmethysla 250mg
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
231000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110653424 Ống 23100 2026-04-14
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
125000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-35559-22 Viên 250 2026-04-14
Atropin Sulphat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31010
893114045723 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40018
893114603624 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
15600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20223
893114603624 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
15600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20222
893114603624 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20216
893114603624 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
15600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
893114603624 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-24897-16 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893114603624 Ống 780 2026-04-14
Atropin sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893114045723 Ống 630 2026-04-14
Atropin sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-24376-16 Ống 630 2026-04-14
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
650520000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-14
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
19373 Viên
合計
323141640
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T48 · 48126
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-14
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
23322 Viên
合計
278371392
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-14
Avamys
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
650 Bình
合計
112574150
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-21418-18 Bình 173191 2026-04-14
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
780 Lọ
合計
19358293500
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-14
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
390 Lọ
合計
2649819510
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-14
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
661 Lọ
合計
4491104349
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-14
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/ 16ml · Tiêm truyền
数量
791 Lọ
合計
19631295075
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-14
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1718 Chai
合計
631365000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T79 · 79048
800115961124 Chai 367500 2026-04-14
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
47138 Viên
合計
813460466
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79048
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-14
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
520 Lọ
合計
60683480
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79048
001110009924 Lọ 116699 2026-04-14
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01816
VN3-344-21 Viên 25800 2026-04-14
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
77400000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01816
890114040725 Viên 25800 2026-04-14
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
840 mg/ 10 ml · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
25662000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-04-14
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7560000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893610332524 Viên 1890 2026-04-14
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
GC-310-18 Viên 1890 2026-04-14
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
数量
30000 Gói
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893100536024 Gói 3800 2026-04-14
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD3-103-21 Gói 3800 2026-04-14
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
1367600 Viên
合計
6002396400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-14
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
158 Viên
合計
693462
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T48 · 48126
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-14
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
2940600 Viên
合計
16143894000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
730110022123 Viên 5490 2026-04-14
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
209040 Viên
合計
1362104640
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110779724 Viên 6516 2026-04-14
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16562 Viên
合計
154026600
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-14
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
142500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30001
VN-22878-21 Viên 9500 2026-04-14
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
207727 Viên
合計
3297250671
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-14
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
10317450000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79048
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-14
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79048
VN-18753-15 Viên 19530 2026-04-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。