Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60051〜60100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
13330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110395523 Lọ 6665 2026-04-14
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
893110219923 Lọ 16000 2026-04-14
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110219923 Lọ 16000 2026-04-14
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
13350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893114078724 Ống 2670 2026-04-14
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-30606-18 Ống 2670 2026-04-14
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110305923 Ống 580 2026-04-14
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
5640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110306023 Viên 94 2026-04-14
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-28154-17 Viên 94 2026-04-14
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
(1500mg; 250mg; 250mg) 200mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
227500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-32915-19 Viên 3500 2026-04-14
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
1170 Chai
合計
1216215000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79048
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-04-14
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110448724 Ống 780 2026-04-14
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110454524 Lọ 39000 2026-04-14
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
45600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
893110329724 Viên 1140 2026-04-14
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02001
VD-28772-18 Viên 1140 2026-04-14
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
43966 Viên
合計
271973676
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-11972-11 Viên 6186 2026-04-14
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
8554 Ống
合計
154536564
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-14
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
785 Túi
合計
86350000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110402923 Túi 110000 2026-04-14
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100421724 Viên 1400 2026-04-14
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
94483000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
省/施設
T27 · 27002
520115991224 Lọ 94483 2026-04-14
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
637000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30001
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-14
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
637000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30001
890410092323 Lọ 91000 2026-04-14
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
119000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T27 · 27002
VN-11880-11 Viên 3400 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
247000 Viên
合計
14326000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
214500 Viên
合計
12441000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110400923 Viên 58000 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
75985 Viên
合計
2068463670
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN3-75-18 Viên 27222 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
1508000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79048
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T48 · 48126
400110400923 Viên 58000 2026-04-14
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-14
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
117000 Viên
合計
1789047000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79048
300110002100 Viên 15291 2026-04-14
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
146793600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300110002100 Viên 15291 2026-04-14
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
99996 Viên
合計
844966200
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-18798-15 Viên 8450 2026-04-14
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110884024 Viên 450 2026-04-14
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
Cefuroxim 750mg · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
54873000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-14
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
126412 Viên
合計
2797497560
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-14
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
350298000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79048
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-14
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
82467000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia, Latvia)
省/施設
T40 · 40018
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-14
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
2561 Bơm tiêm
合計
16403205000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-14
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
1300 Bơm tiêm
合計
3338786100
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-14
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
3202500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-14
Zolafren
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10638 Viên
合計
31892724
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T48 · 48126
590110019723 Viên 2998 2026-04-14
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
63401 Viên
合計
893129887
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110010824 Viên 14087 2026-04-14
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
327 Chai
合計
2112420000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110978424 Chai 6460000 2026-04-14
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
318000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110069100 Viên 530 2026-04-14
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
2113152600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon France; CSĐG, XX: Janssen Cilag S.p.A. (CSSX: Pháp; CSĐG, XX: Ý)
省/施設
T79 · 79048
300114134124 Viên 541834 2026-04-14
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
11700 Viên
合計
3169728900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG và XX: Janssen Cilag S.p.A (CSSX: Canada; CSĐG và XX: Ý)
省/施設
T79 · 79048
754114177823 Viên 270917 2026-04-14
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-04-14
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
10mg/10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
2992500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110237123 Tuýp 29925 2026-04-13
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2200 Lọ
合計
1599397800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893114266024 Lọ 726999 2026-04-13
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-36200-22 Ống 84000 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。