294488 件のレコードが見つかりました。59151〜59200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Glucose 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 14100 | 2026-04-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7371 | 2026-04-15 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20023-16 | Viên | 4713 | 2026-04-15 |
|
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
|
VN-16410-13 | Ống | 14600 | 2026-04-15 |
|
Gynowifi
Clotrimazol
|
893100328900 | Viên | 6 | 2026-04-15 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110107900 | Viên | 3500 | 2026-04-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 834 | 2026-04-15 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1100 | 2026-04-15 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
VD_20402-16 | Viên | 1100 | 2026-04-15 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | viên | 105 | 2026-04-15 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
|
VD-20564-14 | Viên | 280 | 2026-04-15 |
|
Hapoxan
Cefpodoxim
|
VD-35181-21 | Chai | 45835 | 2026-04-15 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-15 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
|
893110457724 | viên | 1743 | 2026-04-15 |
|
Haxium 40
Esomeprazol
|
893110269523 | Viên | 840 | 2026-04-15 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
893100221025 | Ống | 4242 | 2026-04-15 |
|
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
|
893110879924 | Lọ | 290000 | 2026-04-15 |
|
Hemetrex Inj 25
Methotrexat
|
893114021826 | Lọ | 60756 | 2026-04-15 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
|
880110015725 | Túi | 125667 | 2026-04-15 |
|
Heraprostol
Misoprostol
|
VD-35257-21 | Viên | 3200 | 2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-04-15 |
|
Hoài sơn sao
Hoài sơn
|
VCT-00158-21 | Gam | 315 | 2026-04-15 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-15 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế(SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-04-15 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-15 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-04-15 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
893410324025 | Lọ | 430186 | 2026-04-15 |
|
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
|
893110270900 | Viên | 15781 | 2026-04-15 |
|
Imexime 100
Cefixim
|
893110136025 | Gói | 6582 | 2026-04-15 |
|
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
|
400410304124 | Lọ | 3500000 | 2026-04-15 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-04-15 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-04-15 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999424 | Viên | 10643 | 2026-04-15 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-04-15 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-04-15 |
|
Justone 30 Mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
|
VD-24125-16 | Gói | 1650 | 2026-04-15 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 379 | 2026-04-15 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1890 | 2026-04-15 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 139 | 2026-04-15 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-04-15 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
|
893110572624 | Ống | 17200 | 2026-04-15 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
VN-16263-13 | Viên | 14200 | 2026-04-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
19.CBVT/TL/2025 | Gam | 113 | 2026-04-15 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng+ Cao khô lá bạch quả
|
893200723424 | viên | 500 | 2026-04-15 |
|
Kofio
Estriol
|
893110029400 | Viên | 10000 | 2026-04-15 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
17.CBVT/TL/2025 | Gam | 76 | 2026-04-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。