Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59151〜59200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
4230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-23167-15 Chai 14100 2026-04-15
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
36855000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35954-22 Chai 7371 2026-04-15
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
169668000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-15
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
含量/投与経路
10%10ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
21900000
グループ
N2
製造業者
FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
省/施設
T54 · 54010
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-15
Gynowifi
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
2210 Viên
合計
12155
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100328900 Viên 6 2026-04-15
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110107900 Viên 3500 2026-04-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
7280 Ống
合計
6071520
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110299000 Ống 834 2026-04-15
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương ("Việt Nam")
省/施設
T54 · 54010
893110151100 Ống 1100 2026-04-15
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20217
VD_20402-16 Viên 1100 2026-04-15
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
16500 viên
合計
1732500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
VD-24085-16 viên 105 2026-04-15
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20217
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-15
Hapoxan
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/5ml; 30ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
45835000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35181-21 Chai 45835 2026-04-15
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
123480000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T31 · 31153
870110780724 Viên 14700 2026-04-15
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
2,5mg; 500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
34860000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893110457724 viên 1743 2026-04-15
Haxium 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36032
893110269523 Viên 840 2026-04-15
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
42420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100221025 Ống 4242 2026-04-15
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
含量/投与経路
250mcg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110879924 Lọ 290000 2026-04-15
Hemetrex Inj 25
Methotrexat
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
2430240
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893114021826 Lọ 60756 2026-04-15
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
62833500
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
省/施設
T38 · 38170
880110015725 Túi 125667 2026-04-15
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35257-21 Viên 3200 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
645354450
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-15
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
736698000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-15
Hoài sơn sao
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00158-21 Gam 315 2026-04-15
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
4500 Bút tiêm
合計
801360000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T31 · 31153
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-04-15
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
213696000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Cssx ống thuốc: Pháp; Cslr, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company: Mỹ)
省/施設
T22 · 22030
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế(SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
含量/投与経路
1.000LD50 · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
50701400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893410323925 Lọ 507014 2026-04-15
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
52278000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893410250823 Ống 34852 2026-04-15
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7276 Viên
合計
34924800
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48126
880114031225 Viên 4800 2026-04-15
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
含量/投与経路
1000 IU/ lọ 5ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
258111600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893410324025 Lọ 430186 2026-04-15
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
315620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110270900 Viên 15781 2026-04-15
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
65820000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110136025 Gói 6582 2026-04-15
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
含量/投与経路
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T54 · 54010
400410304124 Lọ 3500000 2026-04-15
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Viên
合計
335128800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31153
499114520024 Viên 558548 2026-04-15
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
57472200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T31 · 31153
001110999524 Viên 10643 2026-04-15
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
57472200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T31 · 31153
001110999424 Viên 10643 2026-04-15
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
31839600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-15
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
692160000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-15
Justone 30 Mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
9000 Gói
合計
14850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
VD-24125-16 Gói 1650 2026-04-15
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3411000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-15
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110375223 Ống 1890 2026-04-15
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
278000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37411
VD-20761-14 Viên 139 2026-04-15
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) 500mg/10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
20076000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79012
400112017124 Lọ 100380 2026-04-15
Ketorolac Danapha
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
34400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110572624 Ống 17200 2026-04-15
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
10000 Viên
合計
142000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
4536000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
19.CBVT/TL/2025 Gam 113 2026-04-15
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng+ Cao khô lá bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
35000 viên
合計
17500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893200723424 viên 500 2026-04-15
Kofio
Estriol
含量/投与経路
0,5mg · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110029400 Viên 10000 2026-04-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gam
合計
8316000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
17.CBVT/TL/2025 Gam 76 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。