Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59101〜59150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110058423 Viên 483 2026-04-15
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893110688824 Ống 850 2026-04-15
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
280980000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-18399-14 Viên 9366 2026-04-15
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml x 20ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
283603200
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T31 · 31153
800114400123 Ống 118168 2026-04-15
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
155610000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T31 · 31153
499110530324 Lọ 129675 2026-04-15
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml;5ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110845924 Ống 55000 2026-04-15
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103200000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38803
890110445523 Viên 3440 2026-04-15
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
103200000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38210
890110445523 Viên 3440 2026-04-15
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
273000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37411
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-15
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100 mg; 75 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
416560000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110793024 Viên 20828 2026-04-15
Duoplavin
Acid acetylsalicylic+ Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
含量/投与経路
100 mg; 75 mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
399897600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22030
300110793024 Viên 20828 2026-04-15
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magn · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
34250000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T30 · 30014
400110020123 Túi 685000 2026-04-15
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
省/施設
T31 · 31153
870100067323 Gói 5600 2026-04-15
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
101800000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T54 · 54010
VN-19945-16 Lọ 254500 2026-04-15
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893115232223 Viên 3050 2026-04-15
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
9000 Viên
合計
99900000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Cogols facility (Cyprus)
省/施設
T54 · 54010
VN-20017-16 Viên 11100 2026-04-15
Emas
Glycerin
含量/投与経路
120mg/12ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100436124 Lọ 25200 2026-04-15
Endoprost-125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
含量/投与経路
125mcg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
17190000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Ltd. (India - Ấn Độ)
省/施設
T54 · 54010
VN-19021-15 Lọ 171900 2026-04-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38170
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-15
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml
Ephedrin hydroclorid
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T54 · 54010
VN-23066-22 Ống 57750 2026-04-15
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
93110451623 Ống 11550 2026-04-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110030724 Viên 2499 2026-04-15
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
167769000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01016
400100981824 Lọ 55923 2026-04-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1797660000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
253498000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
217284000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-19289-15 Viên 18107 2026-04-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
840110079223 Viên 18107 2026-04-15
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
180 Bơm tiêm
合計
1132047000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-15
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
23715000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T54 · 54010
VN-17325-13 Ống 39525 2026-04-15
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25200 Viên
合計
29962800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110693224 Viên 1189 2026-04-15
Flotral
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
132000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
890110437523 Viên 6600 2026-04-15
Flotral
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
132000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38210
890110437523 Viên 6600 2026-04-15
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
182400000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
TCT-00197-24 Viên 1520 2026-04-15
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
12800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893110296924 viên 640 2026-04-15
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1900000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1%, 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96 · 96145
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-15
GLUCOSE 30%
Glucose khan
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Chai
合計
8460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
VD-23167-15 Chai 14100 2026-04-15
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
840110412723 Viên 8225 2026-04-15
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
59220000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-15
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
157500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893112426324 Viên 315 2026-04-15
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
35000 viên
合計
11025000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893112426324 viên 315 2026-04-15
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
35000 viên
合計
11025000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR4
893112426324 viên 315 2026-04-15
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2904 Lọ
合計
2135892000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T48 · 48126
520114446123 Lọ 735500 2026-04-15
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1742 Lọ
合計
4749388800
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T48 · 48126
520114195923 Lọ 2726400 2026-04-15
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110175124 Ống 1010 2026-04-15
Glucophage
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11109000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-16517-13 Viên 3703 2026-04-15
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
232464000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110016324 Viên 4843 2026-04-15
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
1029560000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110016424 Viên 3677 2026-04-15
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9555000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35953-22 Chai 9555 2026-04-15
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%/500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40014
893110606724 Chai 15000 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。