Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59051〜59100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27300000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T31 · 31153
VN-17951-14 Viên 5460 2026-04-15
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
含量/投与経路
187mg/5ml- 60ml · Uống
数量
500 Chai
合計
44992500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110243323 Chai 89985 2026-04-15
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
7700 Lọ
合計
251405000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110387224 Lọ 32650 2026-04-15
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
189272000
グループ
N1
製造業者
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
800114432423 Viên 23659 2026-04-15
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
6000 ống
合計
658350000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-845-15 ống 109725 2026-04-15
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
8160000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
VD-20040-13 Viên 680 2026-04-15
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
509676000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T31 · 31153
800115179723 Chai 254838 2026-04-15
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
9100 Lọ
合計
94185000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-04-15
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
100mg + 1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
302400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110271424 Lọ 37800 2026-04-15
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
59922000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T31 · 31153
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-15
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
53541600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-16721-13 Viên 9561 2026-04-15
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110331423 Viên 3360 2026-04-15
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
(2mg/ml + 5mg/ml) x 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
110108400
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T31 · 31153
539110074923 Lọ 183514 2026-04-15
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
160740000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-15
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
255000 Viên
合計
1093950000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T31 · 31153
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-15
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157350000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T31 · 31153
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-15
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38803
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-15
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38210
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-15
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
30375000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-15
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
6 Ống
合計
180288
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Ý)
省/施設
T92 · 92015
800110429225 Ống 30048 2026-04-15
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1400 Ống
合計
42067200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-15
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
1106160000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-15
Cozaar 50mg
Losartan potassium
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
75330000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-15
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
139198800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T31 · 31153
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-15
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
1880240000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-15
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
774956000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-15
Cynamus
Carbocistein
含量/投与経路
125mg/5ml · Uống
数量
26000 Ống
合計
73710000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100203924 Ống 2835 2026-04-15
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
含量/投与経路
375mg/5ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100018000 Ống 4200 2026-04-15
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
21546000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00159-21 Gam 359 2026-04-15
Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
12936000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00142-21 Gam 162 2026-04-15
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
3000 Lọ
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110307200 Lọ 18000 2026-04-15
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
62176000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300100032125 Viên 3886 2026-04-15
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g x 30g · Dùng ngoài
数量
360 Tuýp
合計
108108000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T31 · 31153
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-04-15
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
37500 viên
合計
74812500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893114872324 viên 1995 2026-04-15
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
37500 viên
合計
74812500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR4
893114872324 viên 1995 2026-04-15
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-15
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-15
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-15
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
8366400
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-15
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T38 · 38170
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-15
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T31 · 31153
540110991924 Lọ 34669 2026-04-15
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
41602800
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T31 · 31153
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-04-15
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
410000 Viên
合計
1099620000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-15
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
210000 Viên
合計
1076460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
8700 Lọ
合計
476760000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24 · 24017
896410048825 Lọ 54800 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
13152000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01012
896410048825 Lọ 54800 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
13152000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01012
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-15
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người
含量/投与経路
100IU/ ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
13152000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01OR4
896410048825 (QLSP-1051-17) Lọ 54800 2026-04-15
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110178224 Viên 1490 2026-04-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893112683724 Ống 8000 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。