Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59001〜59050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
120096000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-15
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
1019161350
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-15
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
744549750
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-15
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
20708400
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T31 · 31153
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-15
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg +200mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
333336000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38170
594110072523 Lọ 41667 2026-04-15
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
20700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110352023 Gói 3450 2026-04-15
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
120 Lọ
合計
14004000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T31 · 31153
001110009924 Lọ 116700 2026-04-15
BECOLUGEL-S
Magnesi hydroxyd + Aluminium hydrxyd+ simethicon
含量/投与経路
800,4mg+800mg+80mg · uống
数量
3000 gói
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
VD3-103-21 gói 3800 2026-04-15
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110628424 Lọ 14700 2026-04-15
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
含量/投与経路
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
194250000
グループ
N2
製造業者
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T89 · 89185
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-04-15
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8CFU/g · Uống
数量
5000 gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
QLSP-855-15 gói 2000 2026-04-15
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8CFU/g · Uống
数量
5000 gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR4
QLSP-855-15 gói 2000 2026-04-15
Baci-Subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^8 CFU/g · Uống
数量
9600 gói
合計
28656000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Viêt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893400647724 gói 2985 2026-04-15
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8 CFU/g · Uống
数量
30000 Gói
合計
89310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893400647724 Gói 2977 2026-04-15
Bacom-BFS
Carbazochrom
含量/投与経路
5mg/1ml. Ống 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110017700 Ống 31500 2026-04-15
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893610332524 Viên 1500 2026-04-15
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
数量
30000 Gói
合計
114000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100536024 Gói 3800 2026-04-15
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,25mg + 2mg · Uống
数量
1015 Lọ
合計
26572700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110746924 Lọ 26180 2026-04-15
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
20000 Viên
合計
87780000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31153
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
300000 Viên
合計
1647000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31153
730110022123 Viên 5490 2026-04-15
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0.064%; 30g · Dùng ngoài
数量
2600 Tuýp
合計
65520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110654524 Tuýp 25200 2026-04-15
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
数量
780 Tuýp
合計
7956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110286600 Tuýp 10200 2026-04-15
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
93830400
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110779724 Viên 6516 2026-04-15
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110342623 Lọ 25000 2026-04-15
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin+acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
283500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110415724 Viên 9450 2026-04-15
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-15
Bisacodyl EC DWP 10 mg
Bisacodyl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100284224 Viên 735 2026-04-15
Boganic
Cao khô Actiso + Cao khô Rau đắng đất+ Cao khô Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
40000 viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
VD-19790-13 viên 650 2026-04-15
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9CFU · Uống
数量
9600 Gói
合計
31680000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893400306424 Gói 3300 2026-04-15
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110434524 Viên 3750 2026-04-15
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
142857000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31153
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-15
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
47619000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31153
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-15
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893100718424 Ống 3990 2026-04-15
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
39060000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-04-15
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
760410178300 Viên 19530 2026-04-15
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
120 Lọ
合計
15360000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T31 · 31153
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-15
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893114039423 Ống 15450 2026-04-15
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml;2ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893114418923 Lọ 16800 2026-04-15
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
100000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-19811-13 Viên 490 2026-04-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
19656000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00150-21 Gam 164 2026-04-15
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110710824 Ống 840 2026-04-15
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893100390124 Viên 672 2026-04-15
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893100390124 Viên 672 2026-04-15
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
1470mg + 150mg · Uống
数量
1200 viên
合計
2142000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68660
893100174425 viên 1785 2026-04-15
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
414435000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-15
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110233500 Viên 1450 2026-04-15
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
435000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110233500 Viên 1450 2026-04-15
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
13700 viên
合計
12713600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
VD-23439-15 viên 928 2026-04-15
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T31 · 31153
VN-9211-09 Ống 22500 2026-04-15
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T31 · 31153
599110417523 Ống 22500 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。