Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58951〜59000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100260400 Viên 560 2026-04-15
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
VD-18693-13 Tuýp 3750 2026-04-15
AGIMOTI 30ml
Domperidon
含量/投与経路
5mg/5ml;30ml · Uống
数量
600 Chai
合計
2961000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110256423 Chai 4935 2026-04-15
AMUCAP 30mg/5ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml (Dạng muối)) · Uống
数量
1500 Chai
合計
36450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100200323 Chai 24300 2026-04-15
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T38 · 38170
VN-22091-19 Viên 4500 2026-04-15
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
59000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893610467124 Viên 11800 2026-04-15
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
1728000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893100810024 Viên 192 2026-04-15
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893100721724 Gói 441 2026-04-15
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
2028446700
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo; Slovenia)
省/施設
T31 · 31153
900110171700 Chai 6761489 2026-04-15
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
45 Lọ
合計
487350000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-15
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
216600000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T36 · 36001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-15
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
480 Lọ
合計
5198400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-15
Actrapid
Insulin Human
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T54 · 54010
300410198725 Lọ 75000 2026-04-15
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
2148000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100802024 Tuýp 3580 2026-04-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
68068800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110400623 Viên 9454 2026-04-15
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31150000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110200724 Viên 623 2026-04-15
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46048
893100200824 Viên 345 2026-04-15
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
28950000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893114428924 Viên 965 2026-04-15
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
14857760
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germamy)
省/施設
T54 · 54010
400410646324 Lọ 742888 2026-04-15
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2421780000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T48 · 48126
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-04-15
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
1021770000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T48 · 48126
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-04-15
Ambuxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5 ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
18750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100284423 Lọ 37500 2026-04-15
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T38 · 38170
890110002724 Viên 3800 2026-04-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
61400 viên
合計
8903000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893115285300 viên 145 2026-04-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
61400 viên
合計
8903000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR4
893115285300 viên 145 2026-04-15
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
5%;200ml · Tiêm truyền
数量
160 Túi
合計
8480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka (Vietnam)
省/施設
T54 · 54010
893110453723 Túi 53000 2026-04-15
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
30372000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T38 · 38004
300110025623 Viên 7593 2026-04-15
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
227790000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110025623 Viên 7593 2026-04-15
Ampicillin & Sulbactam 1G +0,5G
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
795000000
グループ
N1
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
省/施設
T54 · 54010
800110422525 Lọ 53000 2026-04-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
4700 Viên
合計
10340000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-16618-12 Viên 2200 2026-04-15
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
435000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79012
VD-36204-22 Ống 29000 2026-04-15
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
省/施設
T31 · 31153
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-04-15
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
244755000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
省/施設
T31 · 31153
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-04-15
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
省/施設
T31 · 31153
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-04-15
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
75411000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
省/施設
T31 · 31153
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-04-15
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd. (Úc)
省/施設
T31 · 31153
930114132624 Lọ 754110 2026-04-15
Aopevin
Cafein citrat
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110085625 Lọ 42000 2026-04-15
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
2400 Bút tiêm
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-15
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
53541600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-15
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol
含量/投与経路
15000 IU/ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Ba Lan)
省/施設
T54 · 54010
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-04-15
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
33706800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T31 · 31153
840110413023 Viên 18726 2026-04-15
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
187740000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T31 · 31153
840110413223 Viên 15645 2026-04-15
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
1063530000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T31 · 31153
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-15
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5040 Viên
合計
43848000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T36 · 36059
383110025323 Viên 8700 2026-04-15
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
54000000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T31 · 31153
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-15
Aticizal
Levocetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
5200 Ống
合計
30680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110287900 Ống 5900 2026-04-15
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
380000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110264800 Lọ 76000 2026-04-15
Atiganci
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
190 Lọ
合計
138129810
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
QLĐB-652-18 Lọ 726999 2026-04-15
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
35000 Ống
合計
154350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893115025324 Ống 4410 2026-04-15
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml;5ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893100067200 Ống 4800 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。