Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59201〜59250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
LC Lucid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Mỗi gói 10g chứa: Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương nhôm hydroxyd 0,44) 3,384g; Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương magnesi hydroxyd 0,390g) 1,3g · Uống
数量
57200 Gói
合計
183040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95003
893100162425 Gói 3200 2026-04-15
Lactated Ringer's
Ringer Lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
67900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110118323 Chai 6790 2026-04-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-0790-14 IU 480 2026-04-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
700 Lọ
合計
335825000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-15
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
数量
2000 Bút tiêm
合計
514290000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-15
Levodopa/ Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM, (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110286125 Viên 5500 2026-04-15
Levodopa/ Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM, (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110286125 Viên 5500 2026-04-15
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
88600 viên
合計
53160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893110332924 viên 600 2026-04-15
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
88600 viên
合計
53160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR4
893110332924 viên 600 2026-04-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
19836000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110141723 Viên 1102 2026-04-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
26064000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-23234-22 Viên 1448 2026-04-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
80500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-23233-22 Viên 1610 2026-04-15
Lidocain
Lidocaine
含量/投与経路
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
数量
10 Lọ
合計
1750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T92 · 92015
599110011924 Lọ 175000 2026-04-15
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
(36mg+18,13 mcg)/ 1,8 ml;1,8ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
9290400
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp (France))
省/施設
T54 · 54010
300110796724 Ống 15484 2026-04-15
Linezolid 400
Linezolid
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
450 Túi
合計
83250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt nam)
省/施設
T54 · 54010
893110056924 Túi 185000 2026-04-15
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
380196000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T31 · 31153
539110009825 Viên 10561 2026-04-15
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
114775200
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-15
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
573876000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T31 · 31153
001110025723 Viên 15941 2026-04-15
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
1800 Chai
合計
343800000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110020323 Chai 191000 2026-04-15
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
211200000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110020423 Chai 176000 2026-04-15
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg) /g; 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
3650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110202725 Tuýp 36500 2026-04-15
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-19439-13 Viên 210 2026-04-15
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-19439-13 Viên 210 2026-04-15
Lovastatin savi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110742524 Viên 2800 2026-04-15
Lovenox
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
数量
6000 Bơm tiêm
合計
678978000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-15
Lovenox
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
85381000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-15
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110509924 Lọ 57500 2026-04-15
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
151247400
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T31 · 31153
539110075023 Lọ 252079 2026-04-15
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
63666000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-15
MANNITOL
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-15
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
VD-26377-17 Chai 6300 2026-04-15
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
17000 Viên
合計
68000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110156325 Viên 4000 2026-04-15
MT–Tizanidin 6
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
6mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110302024 Viên 3500 2026-04-15
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
110 Lọ
合計
2168669800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-15
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-15
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
113910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893210119700 Viên 3797 2026-04-15
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat + Vitamin B6
含量/投与経路
470mg+5mg · uống
数量
5000 viên
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893110105824 viên 800 2026-04-15
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
1160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
41600000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (France)
省/施設
T54 · 54010
300114001824 Ống 41600 2026-04-15
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
16893 Viên
合計
66389490
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T48 · 48126
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-15
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1179600
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T31 · 31153
800110406323 Viên 983 2026-04-15
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
22032000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T31 · 31153
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-15
Mekoamin S 5%
Acid amin
含量/投与経路
Chai 250ml · Tiêm truyền
数量
160 Chai
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110857324 Chai 60000 2026-04-15
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
158873500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-15
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
274973500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-15
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
300000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B64
VD-23976-15 Viên 600 2026-04-15
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893115304223 Viên 119 2026-04-15
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20217
893115309724 Viên 252 2026-04-15
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
12951000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110276924 Viên 1439 2026-04-15
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg dạng muối) · Uống
数量
100000 Viên
合計
144500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110276924 Viên 1445 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。