Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58801〜58850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110246023 Gói 5500 2026-04-16
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
1500 Bình
合計
651000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (France)
省/施設
T79 · 79038
300110006424 Bình 434000 2026-04-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
4000 Ống
合計
876000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79038
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-16
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
数量
1600 Ống
合計
350400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38230
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-16
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T80
VD-35550-22 Viên 8900 2026-04-16
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4316 Lọ
合計
265671380
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38170
590110006824 Lọ 61555 2026-04-16
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
31500000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharma. SA (POLFA) (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30330
590110006824 Lọ 63000 2026-04-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
9049900
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38170
VN-19762-16 Lọ 90499 2026-04-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
250 Lọ
合計
15025000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38230
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
1700 Lọ
合計
102170000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01009
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01879
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-16
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 5mg
合計
497007000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01901
383114349900 5mg 165669 2026-04-16
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
10000 0.5mg
合計
238620000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01901
383114350000 0.5mg 23862 2026-04-16
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
100000 1mg
合計
3408700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01901
383114349800 1mg 34087 2026-04-16
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
38160 Viên
合計
131804640
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38230
890110445523 Viên 3454 2026-04-16
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
41800000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T38 · 38230
VN-22777-21 Viên 4180 2026-04-16
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
数量
15000 20mg+5.8mg+19.6mg
合計
1821420000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01901
499110520624 20mg+5.8mg+19.6mg 121428 2026-04-16
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
数量
15000 25mg+7.25mg+24.5mg
合計
2357130000
グループ
N1
製造業者
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01901
VN-20694-17 25mg+7.25mg+24.5mg 157142 2026-04-16
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
46120000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38170
300100036825 Viên 4612 2026-04-16
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
46800000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T38 · 38170
300110436523 Ống 15600 2026-04-16
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
3500 Viên
合計
9971500
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01009
300100036725 Viên 2849 2026-04-16
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01879
300100036725 Viên 2849 2026-04-16
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
46200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893111495324 Viên 2100 2026-04-16
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
36550000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-16
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(25mg + 5mg)/5ml · Nhỏ mắt
数量
1300 Lọ
合計
25049700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110843124 Lọ 19269 2026-04-16
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
223700000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79038
800110074023 Lọ 223700 2026-04-16
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 1mg
合計
9800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110283323 1mg 2450 2026-04-16
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 100mg
合計
3150000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
VN2-626-17 100mg 1575000 2026-04-16
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
97000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-19444-13 Lọ 19400 2026-04-16
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
1mg/8.5ml · Tiêm
数量
200 1mg/8.5ml
合計
101000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-35646-22 1mg/8.5ml 505000 2026-04-16
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
52492000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00422-23 Gam 1312 2026-04-16
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
38400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
VD-33407-19 Chai 32000 2026-04-16
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
38400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
893100264900 Chai 32000 2026-04-16
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn , 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g;Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg · Uống
数量
600 Chai
合計
16632000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
893100311600 Chai 27720 2026-04-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0.5mg/10ml · Tiêm
数量
50000 0.5mg/10ml
合計
1400000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01901
690111337925 0.5mg/10ml 28000 2026-04-16
Thương nhĩ tử sao cháy gai
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
24924000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00190-22 Gam 208 2026-04-16
Tidinject
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
253200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110056423 Ống 63300 2026-04-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
40 Tuýp
合計
2092000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38230
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
47300000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38230
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-16
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
3300 Lọ
合計
131996700
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79038
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-16
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
207500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38230
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-16
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
58161600
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-16
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
29080800
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01009
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-16
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01879
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-16
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
数量
5000 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110880824 64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g 28000 2026-04-16
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
7000 100mg/2ml
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893111872924 100mg/2ml 6600 2026-04-16
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg+1.25mg+5mg · Uống
数量
2000 10mg+1.25mg+5mg
合計
17114000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01901
VN3-10-17 10mg+1.25mg+5mg 8557 2026-04-16
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg+1.25mg+5mg · Uống
数量
4000 5mg+1.25mg+5mg
合計
34228000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01901
VN3-11-17 5mg+1.25mg+5mg 8557 2026-04-16
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+50mg+1000mcg;3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
67500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38170
VN-19998-16 Ống 13500 2026-04-16
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg; 3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
202500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38230
VN-19998-16 Ống 13500 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。