Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58851〜58900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3330000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00031-20 Gam 167 2026-04-16
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
2000 50mg
合計
1350000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01901
868110427623 50mg 675000 2026-04-16
Tyroka 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 200mg
合計
684600000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01901
471114192800 200mg 136920 2026-04-16
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
81876000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT- 00276-22 Gam 682 2026-04-16
Ubiheal 100
Acid thioctic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110413324 Viên 4050 2026-04-16
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
125 Lọ
合計
31834750
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38230
400110021024 Lọ 254678 2026-04-16
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod); 100ml · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
454230000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
400110021124 Lọ 648900 2026-04-16
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2400 250mg
合計
16668000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
890110014824 250mg 6945 2026-04-16
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
108180000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00192-22 Gam 902 2026-04-16
VYLACTI
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110576624 Viên 3500 2026-04-16
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
893110287824 Viên 624 2026-04-16
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37307
893110287824 Viên 624 2026-04-16
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
600 Viên
合計
374400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37322
893110287824 Viên 624 2026-04-16
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110218025 Viên 4620 2026-04-16
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
17094000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01009
893110218025 Viên 4620 2026-04-16
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
893110218025 Viên 4620 2026-04-16
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
69930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110172723 Viên 2331 2026-04-16
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml · Tiêm truyền
数量
2000 100ml
合計
270900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01901
VN-19468-15 100ml 135450 2026-04-16
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3000 30mg
合計
8250000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
890110008700 30mg 2750 2026-04-16
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
243450000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
405750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T79 · 79038
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
70330000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T38 · 38170
599110347225 Viên 5410 2026-04-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
70330000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T38 · 38230
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
5000 80mg
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01901
VN3-389-22 80mg 5410 2026-04-16
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000 UI/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
180750000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T38 · 38230
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-04-16
Veinofytol
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
84880000
グループ
N1
製造業者
Tilman S.A (Belgium)
省/施設
T38 · 38230
VN-20898-18 Viên 8488 2026-04-16
Venbig 2500 IU
Immune globulin
含量/投与経路
2500 IU · Tiêm truyền
数量
200 2500 IU
合計
5000000000
グループ
N1
製造業者
Kedrion S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01901
QLSP-0772-14 2500 IU 25000000 2026-04-16
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
1560 Bình xịt
合計
119151240
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-16
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38170
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-16
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3.5mg+2.5mg · Uống
数量
3000 3.5mg+2.5mg
合計
17880000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01901
VN3-46-18 3.5mg+2.5mg 5960 2026-04-16
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+5mg · Uống
数量
3000 7mg+5mg
合計
19767000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01901
VN3-47-18 7mg+5mg 6589 2026-04-16
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500 mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
76125000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79038
539100994524 Gói 15225 2026-04-16
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
385000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110688224 Lọ 77000 2026-04-16
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,75g + 0.75g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
197833000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110210624 Lọ 197833 2026-04-16
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 31,25mg · Uống
数量
23400 Gói
合計
72540000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-18766-13 Gói 3100 2026-04-16
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
376800000
グループ
N3
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-21898-14 Viên 4710 2026-04-16
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg+125mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
79730000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-21898-14 Viên 4690 2026-04-16
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
25000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-16
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 4mg
合計
1295000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110689224 4mg 259 2026-04-16
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
20000 10mg/2ml
合計
20640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-21919-14 10mg/2ml 1032 2026-04-16
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
4000 20mg/1ml
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110448124 20mg/1ml 4200 2026-04-16
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
300 200mg/2ml
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110282824 200mg/2ml 1300000 2026-04-16
Vinpamol
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
300 Gói
合計
594000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
893100219723 Gói 1980 2026-04-16
Vinpamol
Paracetamol
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
200 Gói
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37322
893100219723 Gói 1980 2026-04-16
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
4300 Ống
合計
43000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893114039523 Ống 10000 2026-04-16
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12001
893110448424 Ống 10500 2026-04-16
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
4000 10mg/1ml
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110078124 10mg/1ml 1320 2026-04-16
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
5 Ống
合計
5250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44182
893110712324 Ống 1050 2026-04-16
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-26324-17 Ống 1470 2026-04-16
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml x 2,5ml · Khí dung
数量
200 Ống
合計
882000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30014
893115305523 Ống 4410 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。