Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58751〜58800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
112896000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T79 · 79040
858110959324 Viên 15680 2026-04-16
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
103756800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79040
VD-35273-21 Ống 43232 2026-04-16
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38230
840110076423 Viên 6500 2026-04-16
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7.68mg+3.15mg)/3ml · Tiêm
数量
30 (7.68mg+3.15mg)/3ml
合計
12337470
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01901
570410109324 (7.68mg+3.15mg)/3ml 411249 2026-04-16
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38230
VN-19955-16 Chai 135000 2026-04-16
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU; 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893115891524 Viên 1800 2026-04-16
SRK SALTMAX
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Xịt mũi
数量
2000 Chai
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100299400 Chai 33000 2026-04-16
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
19530000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00406-23 Gam 488 2026-04-16
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
236000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110371223 Viên 2950 2026-04-16
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
32375000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-35348-21 Viên 1295 2026-04-16
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
43900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110893524 Viên 2195 2026-04-16
SaViRisone 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
10400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-24277-16 Viên 10400 2026-04-16
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
166,67mg + 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100265800 Viên 4300 2026-04-16
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
59325000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893115264625 Ống 11865 2026-04-16
Salbutop 0,042%
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
1,25mg/3ml x 3ml · Khí dung
数量
500 Ống
合計
2089500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44182
893115451823 Ống 4179 2026-04-16
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
44982000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T38 · 38230
880110349124 Ống 44982 2026-04-16
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril dihydrate (tương đương 20mg Lisinopril) 21,78mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46590000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110242725 Viên 1553 2026-04-16
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
67800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110044123 Viên 2260 2026-04-16
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-16
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110318224 Viên 1400 2026-04-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G64
893110352423 Viên 1200 2026-04-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G65
893110352423 Viên 1200 2026-04-16
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Dạng hít
数量
500 250ml
合計
774375000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care (Mỹ)
省/施設
T01 · 01901
001114017424 250ml 1548750 2026-04-16
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
47000 5mg
合計
90804000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01901
599112027923 5mg 1932 2026-04-16
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15456000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T12 · 12001
599112027923 Viên 1932 2026-04-16
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
1300 Bình
合計
284195600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T79 · 79038
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
200 Bình xịt
合計
42035200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38170
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình xịt
合計
210176000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38230
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-16
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
数量
150 Bình xịt
合計
22113750
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79038
840110783924 Bình xịt 147425 2026-04-16
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
250 Chai
合計
894625000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79038
800114034723 Chai 3578500 2026-04-16
Silymax-F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01902
VD-27202-17 Viên 980 2026-04-16
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
600 20mg
合計
17809273800
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý, Pháp)
省/施設
T01 · 01901
800410322725 20mg 29682123 2026-04-16
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
175526000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (UK)
省/施設
T79 · 79038
500110412923 Viên 13502 2026-04-16
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
2079000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00209-22 Gam 208 2026-04-16
Sismyodine
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100 50mg
合計
19000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110304423 50mg 190 2026-04-16
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
22634 Viên
合計
224076600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893610358624 Viên 9900 2026-04-16
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3.76g · Uống
数量
5000 3.76g
合計
20410000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
VN-19485-15 3.76g 4082 2026-04-16
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
493ml · Tiêm truyền
数量
1000 493ml
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01901
900110021823 493ml 630000 2026-04-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% 500ml · Tiêm truyền
数量
50000 0.9% 500ml
合計
625000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01901
690110784224 0.9% 500ml 12500 2026-04-16
Solinacin
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110240924 viên 3900 2026-04-16
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
83742000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79038
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-16
Soravar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6500 200mg
合計
2047500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893114392323 200mg 315000 2026-04-16
Soravar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 200mg
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893114392323 200mg 315000 2026-04-16
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70700000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-16
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
249000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phầm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-32785-19 Lọ 49800 2026-04-16
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1540000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G64
893100097224 Viên 770 2026-04-16
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1540000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G65
893100097224 Viên 770 2026-04-16
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg; 850mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110238623 Viên 6300 2026-04-16
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6.75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
20000 6.75g/9g
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893100092424 6.75g/9g 6930 2026-04-16
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/1ml · Tiêm
数量
10000 50mcg/1ml
合計
789580000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
VN-20250-17 50mcg/1ml 78958 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。