Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。58701〜58750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pain-Tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
154000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100698024 Viên 2200 2026-04-16
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1500 50mg/5ml
合計
296835000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01901
KD.2025.2742.1 50mg/5ml 197890 2026-04-16
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 40mg/2ml
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110138924 40mg/2ml 2100 2026-04-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
582000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37317
893100357823 Viên 194 2026-04-16
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
388000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37322
893100357823 Viên 194 2026-04-16
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
250000 1g/100ml
合計
4445000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
400110022023 1g/100ml 17780 2026-04-16
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
125000 Viên
合計
118750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100166923 Viên 950 2026-04-16
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên nén
合計
960000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G64
893100156725 Viên nén 480 2026-04-16
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên nén
合計
960000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01G65
893100156725 Viên nén 480 2026-04-16
Pentaglobin
Immune globulin
含量/投与経路
2.5g/50ml · Tiêm truyền
数量
500 2.5g/50ml
合計
3018750000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
省/施設
T01 · 01901
400410035923 2.5g/50ml 6037500 2026-04-16
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T38 · 38230
890110035223 Viên 3000 2026-04-16
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
1500ml · Tiêm truyền
数量
1000 1500ml
合計
847999000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01901
540110085423 1500ml 847999 2026-04-16
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
42393000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100076524 Viên 1087 2026-04-16
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
500mcg/10ml · Tiêm
数量
7000 500mcg/10ml
合計
1361500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01901
VN-21311-18 500mcg/10ml 194500 2026-04-16
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gam
合計
170940000
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00405-23 Gam 1554 2026-04-16
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
62808000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00447-23 Gam 523 2026-04-16
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g+0.5g · Tiêm truyền
数量
500 4g+0.5g
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01901
VN-13544-11 4g+0.5g 105000 2026-04-16
Piroxicam 2%
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
18650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110265323 Ống 3730 2026-04-16
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110854124 Viên 1800 2026-04-16
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
109323500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-16
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
70 500mg
合計
31017560
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
VN3-60-18 500mg 443108 2026-04-16
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
5000 50mg/10ml
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893100508324 50mg/10ml 7500 2026-04-16
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml; (20/80) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
453900000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38170
590410177500 Ống 151300 2026-04-16
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(20/80), 300UI/3ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
684000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38230
590410177500 Ống 152000 2026-04-16
Pomonolac
Calcipotriol
含量/投与経路
0,75mg · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110320324 Tuýp 120000 2026-04-16
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
2,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110710424 Ống 45000 2026-04-16
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
197522000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-16443-13 Viên 30388 2026-04-16
Pradaxa
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
197522000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79038
VN-17270-13 Viên 30388 2026-04-16
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
100 20 IU/1ml
合計
198000000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
省/施設
T01 · 01901
3470.KD.24.1 20 IU/1ml 1980000 2026-04-16
Pro-Spasmyl
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
23200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110847424 Viên 580 2026-04-16
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
105460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T79 · 79038
300110526224 Viên 10546 2026-04-16
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38230
VN-22903-21 viên 12600 2026-04-16
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
50 5mg/1ml
合計
155593850
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01901
VN-22282-19 5mg/1ml 3111877 2026-04-16
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
6500 Ống
合計
161889000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79038
730110131924 Ống 24906 2026-04-16
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
26000 Ống
合計
359684000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79038
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-16
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
74718000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38230
730110131924 Ống 24906 2026-04-16
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110816324 Viên 5800 2026-04-16
Quibay
Piracetam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
123000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T38 · 38170
858110018825 Ống 24600 2026-04-16
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-36246-22 Viên 3300 2026-04-16
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
2000 IU/0.3ml · Tiêm
数量
4000 2000 IU/0.3ml
合計
917420000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
QLSP-821-14 2000 IU/0.3ml 229355 2026-04-16
Recormon
Epoetin beta
含量/投与経路
4000 IU/0.3ml · Tiêm
数量
4000 4000 IU/0.3ml
合計
1744260000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
SP-1190-20 4000 IU/0.3ml 436065 2026-04-16
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
45 Lọ
合計
433944000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79399
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-04-16
Redivec
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 100mg
合計
7224000
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
890114446523 100mg 7224 2026-04-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,005 · Nhỏ mắt
数量
1250 Lọ
合計
80127500
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01009
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,005 · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01879
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-16
Relizar 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
53700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110377525 Viên 1790 2026-04-16
Rilidamin
Rilmenidin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110247200 Viên 3900 2026-04-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
829500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110829424 Chai 8295 2026-04-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
70000 500ml
合計
474880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110829424 500ml 6784 2026-04-16
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg, 50mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
20930400
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38230
890110353124 Viên 5814 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。